Trả lời nhanh
“It now seems certain that + mệnh đề” nghĩa là “Giờ đây dường như chắc chắn rằng…”. Khi viết lại câu, ta thường đổi thành “S + now seems certain + to V”, hoặc “There is now little doubt that…”, hoặc “S is now almost certain to V”. Giữ nguyên nghĩa và chú ý thì của động từ.
Nhiều bạn gặp cụm “It now seems certain…” trong bài viết lại câu hoặc điền từ. Vì chưa rõ đề cụ thể bạn đang làm, bài này giải thích cấu trúc theo phương pháp, rồi dùng các ví dụ tự đặt để bạn áp dụng vào bất kỳ câu nào có mẫu này.
1. Ý nghĩa của “It now seems certain that…”
- It seems: có vẻ như, dường như (nhận định dựa trên dấu hiệu, chưa phải khẳng định tuyệt đối).
- now: bây giờ, đến thời điểm này (trước đó còn nghi ngờ, giờ thì rõ hơn).
- certain: chắc chắn.
- that + mệnh đề: điều được cho là chắc chắn.
Ví dụ (tự đặt): It now seems certain that the match will be postponed. → Giờ đây có vẻ chắc chắn trận đấu sẽ bị hoãn.
2. Các cách viết lại câu tương đương
Câu gốc: It now seems certain that Nam will win the contest.
| Cách viết | Câu mới |
|---|---|
| S + seem certain + to V | Nam now seems certain to win the contest. |
| S + be + almost/virtually certain + to V | Nam is now almost certain to win the contest. |
| There is little/no doubt that… | There is now little doubt that Nam will win the contest. |
| It is (almost) certain that… | It is now almost certain that Nam will win the contest. |
| S + be + likely/bound to V | Nam is now very likely to win the contest. / Nam is bound to win the contest. |
Lưu ý: “likely” và “bound to” gần nghĩa, nhưng “likely” yếu hơn “certain”. Nếu đề yêu cầu giữ đúng mức độ chắc chắn, hãy ưu tiên “certain”, “no doubt”, “bound to”.
3. Quy tắc chuyển đổi từng bước
- Tìm chủ ngữ của mệnh đề sau “that” (ở ví dụ trên là Nam).
- Đưa chủ ngữ đó lên làm chủ ngữ của câu mới.
- Giữ “now seems certain” (hoặc “is now certain”).
- Đổi động từ trong mệnh đề thành dạng nguyên mẫu: will + V → to V.
- Nếu mệnh đề nói về quá khứ: V-ed → to have + V3.
Ví dụ quá khứ: It now seems certain that the thief entered through the window. → The thief now seems certain to have entered through the window.
Ví dụ đang diễn ra: It now seems certain that prices are rising. → Prices now seem certain to be rising.
4. Mẹo nhớ
Hãy nhớ công thức “It + seem + certain + that + S + V ⇄ S + seem + certain + to V“. Chủ ngữ giả “It” biến mất, chủ ngữ thật nhảy lên đầu câu, động từ chia thì “rút gọn” thành to V. Cách nghĩ này cũng đúng với “It seems likely that…” ⇄ “S seems likely to V”.
5. Lỗi sai thường gặp
- Giữ nguyên “will” sau to: sai “Nam seems certain to will win”. Đúng: “to win”.
- Dùng “that” cùng “to V”: sai “Nam seems certain that to win”. Chỉ chọn một trong hai cấu trúc.
- Nhầm certain (chắc chắn xảy ra) với certain (người chắc chắn tin): “Nam is certain that he will win” nghĩa là Nam tin chắc mình thắng; còn “Nam is certain to win” nghĩa là việc Nam thắng là chắc chắn theo nhận định của người nói. Hai câu khác nghĩa.
- Quên “have V3” khi nói chuyện đã qua.
- Dùng “seems” với chủ ngữ số nhiều: “Prices seem certain to rise” (seem, không phải seems).
6. Bài luyện tập (có đáp án)
Bài 1. Viết lại câu, dùng “seem certain to”: It now seems certain that the school will close the library on Sunday.
Bài 2. Viết lại câu, dùng “no doubt”: The team now seems certain to reach the final.
Bài 3. Viết lại câu: It now seems certain that the storm caused the power cut. (bắt đầu bằng “The storm”)
Đáp án:
- The school now seems certain to close the library on Sunday.
- There is now no doubt that the team will reach the final.
- The storm now seems certain to have caused the power cut.
7. Khi đề cho trắc nghiệm hoặc điền từ
Nếu câu bắt đầu bằng “It now seems certain ___”, hãy nhìn từ đứng sau chỗ trống: có mệnh đề đủ chủ vị thì điền that; có động từ nguyên mẫu mà chủ ngữ đã nằm trước “seems” thì điền to. Loại ngay các đáp án như “of”, “for”, “about” vì “certain” ở nghĩa này không đi với chúng. Nếu bạn gửi đúng đề và các phương án, hãy dùng các bước ở mục 3 để tự loại trừ từng đáp án.
Câu hỏi thường gặp
It now seems certain that nghĩa là gì?
Nghĩa là "giờ đây dường như chắc chắn rằng…". Người nói đưa ra nhận định rằng điều gì đó gần như chắc chắn xảy ra hoặc đã xảy ra, dựa trên những dấu hiệu hiện có.
Viết lại câu "It seems certain that S will V" thế nào?
Có thể viết thành "S seems certain to V" hoặc "There is little doubt that S will V". Chủ ngữ của mệnh đề that được đưa lên đầu câu, will V chuyển thành to V.
Sau "seem certain" dùng to V hay V-ing?
Dùng to V (to win, to be, to have done…). Với việc đã xảy ra thì dùng to have + V3; không dùng V-ing sau "certain" trong cấu trúc này.
"Certain" và "likely" khác nhau thế nào?
Certain mang mức chắc chắn rất cao, gần như không còn nghi ngờ. Likely chỉ là có khả năng cao, yếu hơn certain, nên khi viết lại câu cần cân nhắc để không đổi nghĩa.