I have always wondered how life was twenty years ago: điền từ (1)

Trả lời nhanh

Chỗ trống (1) cần một động từ chỉ suy nghĩ, chia ở quá khứ đơn, đi được với mệnh đề that. Lựa chọn tự nhiên nhất là thought: “I thought that life in the past was boring and inconvenient” (Tôi từng nghĩ rằng cuộc sống ngày xưa nhàm chán và bất tiện). Các từ như assumed, imagined hay believed cũng cùng nhóm nghĩa, còn told, said, asked thì không phù hợp về cấu trúc.

Đoạn văn nói gì?

Người viết mở đầu bằng câu “I have always wondered how life was twenty years ago” để nói rằng mình luôn tò mò về cuộc sống trước đây. Câu tiếp theo có chỗ trống dùng để kể lại suy nghĩ trước kia của người viết: cuộc sống ngày xưa nhàm chán (boring) và bất tiện (inconvenient). Thông thường, đoạn văn kiểu này sẽ chuyển ý ở câu sau, chẳng hạn người viết nhận ra cuộc sống ấy cũng có những niềm vui riêng.

Vì vậy ta cần một động từ diễn tả quan điểm đã có trong quá khứ, chứ không phải một hành động nói năng.

Ba bước chọn từ cho chỗ trống

  1. Xác định cấu trúc phía sau. Sau chỗ trống là “that + mệnh đề” (that life in the past was…). Vậy ta cần động từ đi với mệnh đề that: think, believe, assume, imagine, suppose, realize…
  2. Xác định nghĩa. Người viết kể lại một niềm tin chưa kiểm chứng, nên các động từ nói về “nghĩ, cho rằng, tưởng tượng” phù hợp nhất.
  3. Xác định thì. Mệnh đề sau dùng “was”, tức là đang kể chuyện quá khứ, nên động từ ở chỗ trống chia quá khứ đơn: thought, assumed, imagined, believed.

Vì sao không chọn các động từ khác?

  • told: cần có tân ngữ người nghe (told me that…), còn câu này không có.
  • said: động từ tường thuật lời nói; không hợp khi người viết đang diễn tả suy nghĩ trong đầu.
  • knew: “biết” nghĩa là điều đó đúng sự thật, trong khi đoạn văn đang cho thấy người viết tò mò và chưa chắc chắn. Chọn knew sẽ mâu thuẫn với “have always wondered”.
  • think (hiện tại): không khớp với thì quá khứ của “was boring”, và nghĩa kể lại cái từng nghĩ cũng bị mất.

Ghi nhớ về thì trong đoạn văn

Thành phần Thì Lí do
have always wondered Hiện tại hoàn thành Sự tò mò kéo dài từ trước đến nay; “always” là dấu hiệu quen thuộc
life was … twenty years ago Quá khứ đơn “twenty years ago” chỉ thời điểm xác định trong quá khứ
I thought that life … was Quá khứ đơn Kể lại suy nghĩ trước đây, cả hai vế cùng lùi về quá khứ

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng “have thought” vì thấy câu trước có “have always wondered”. Hai câu là hai ý khác nhau, mỗi câu tự chọn thì theo ngữ cảnh của mình.
  • Chọn động từ chỉ lời nói như said, told dù sau đó là mệnh đề that.
  • Quên rằng “boring and inconvenient” là hai tính từ song song, cùng bổ nghĩa cho life: không thêm động từ ở giữa.

Luyện tập

  1. Điền từ: “When I was small, I ___ that all grandparents lived in the countryside.” Đáp án gợi ý: thought / assumed / believed (quá khứ đơn, nghĩa “từng nghĩ”).
  2. Sửa lỗi: “She told that the old days were hard.” Đáp án: “She said that…” hoặc “She told me that…”.
  3. Chọn thì đúng: “I have always wondered what life (is / was) like before the internet.” Đáp án: was, vì nói về giai đoạn đã qua.

Lưu ý: nếu đề của em có sẵn bốn phương án, hãy so khớp theo ba bước ở trên; phương án là động từ nghĩ ở quá khứ đơn và đi với that-clause chính là đáp án cần chọn.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ trống (1) trong câu “I (1) ___ that life in the past was boring and inconvenient” nên điền gì?

Nên điền “thought”, động từ chỉ suy nghĩ ở quá khứ đơn, đi được với mệnh đề that và khớp với “was” phía sau.

Vì sao không dùng “told” ở chỗ trống này?

Vì “told” cần có tân ngữ chỉ người nghe (told me that...) và diễn tả lời nói, trong khi câu cần diễn tả suy nghĩ.

“Have always wondered” là thì gì?

Đó là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả sự tò mò kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; “always” là dấu hiệu nhận biết thường gặp.

Có thể thay “thought” bằng từ nào khác?

Có thể dùng assumed, imagined hoặc believed, vì cùng là động từ chỉ suy nghĩ ở quá khứ và đi với mệnh đề that.