Metyl acrylat có công thức cấu tạo là gì? CH2=CH-COOCH3

Trả lời nhanh

Metyl acrylat có công thức cấu tạo là CH2=CH–COOCH3, công thức phân tử C4H6O2, phân tử khối 86. Tên gọi gồm gốc ancol “metyl” (CH3–) và gốc axit “acrylat” (từ axit acrylic CH2=CH–COOH). Vì vậy este này có một liên kết đôi C=C ở gốc axit.

Cách suy ra công thức từ tên gọi

Tên este có dạng: tên gốc hiđrocacbon của ancol + tên gốc axit (đổi đuôi “ic” thành “at”). Với metyl acrylat, ta làm từng bước:

  1. Gốc ancol là metyl, tức CH3– (ancol tương ứng là metanol CH3OH).
  2. Axit tương ứng là axit acrylic CH2=CH–COOH, gốc axit là CH2=CH–COO–.
  3. Ghép lại, gốc axit viết trước, gốc ancol viết sau: CH2=CH–COO–CH3.

Mẹo nhớ: “acrylat” luôn có 3 cacbon trong gốc axit (C=C–C=O). Chữ “metyl” đứng đầu tên nhưng gốc CH3 lại viết ở cuối công thức. Đây là chỗ học sinh hay viết ngược.

Phân biệt với các este dễ nhầm

Tên este Công thức cấu tạo CTPT
Metyl acrylat CH2=CH–COOCH3 C4H6O2
Vinyl axetat CH3COOCH=CH2 C4H6O2
Metyl axetat CH3COOCH3 C3H6O2
Etyl acrylat CH2=CH–COOC2H5 C5H8O2
Metyl metacrylat CH2=C(CH3)–COOCH3 C5H8O2
  • Metyl acrylat và vinyl axetat là đồng phân của nhau (cùng C4H6O2) nhưng khác vị trí liên kết đôi: ở gốc axit (acrylat) hay ở gốc ancol (vinyl). Sản phẩm thủy phân khác hẳn nhau.
  • Metyl axetat không có liên kết đôi C=C nên không làm mất màu dung dịch brom.
  • Metyl metacrylat có thêm nhóm CH3 ở cacbon α, là monome điều chế thủy tinh hữu cơ (plexiglas).

Tính chất hóa học tiêu biểu

Metyl acrylat vừa có tính chất của este (nhóm –COO–), vừa có tính chất của hợp chất không no (liên kết C=C).

  • Thủy phân trong môi trường kiềm:
    CH2=CH–COOCH3 + NaOH → (t°) CH2=CH–COONa + CH3OH
  • Cộng brom (làm mất màu nước brom):
    CH2=CH–COOCH3 + Br2 → CH2Br–CHBr–COOCH3
  • Trùng hợp tạo poli(metyl acrylat), điều kiện: xúc tác, t°, p:
    n CH2=CH–COOCH3 → (–CH2–CH(COOCH3)–)n
  • Điều chế bằng phản ứng este hóa:
    CH2=CH–COOH + CH3OH ⇌ (H2SO4 đặc, t°) CH2=CH–COOCH3 + H2O

Lỗi sai thường gặp

  • Viết ngược thành CH3–COO–CH=CH2 (đó là vinyl axetat, không phải metyl acrylat).
  • Quên liên kết đôi, viết thành CH3CH2COOCH3 (đó là metyl propionat, C4H8O2).
  • Nhầm “acrylat” với “axetat”: axetat chỉ có 2 cacbon và không có C=C.

Bài luyện tập

Bài 1. Thủy phân hoàn toàn 8,6 gam metyl acrylat bằng dung dịch NaOH dư, đun nóng. Tính khối lượng muối thu được.

Giải: n = 8,6 : 86 = 0,1 mol. Muối CH2=CH–COONa (M = 94) có số mol 0,1 nên m = 9,4 gam. Ancol CH3OH thu được là 0,1 × 32 = 3,2 gam.

Bài 2. Đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol metyl acrylat, tính thể tích O2 (đktc) cần dùng.

Giải: C4H6O2 + 4,5O2 → 4CO2 + 3H2O. n(O2) = 0,45 mol, V = 0,45 × 22,4 = 10,08 lít.

Bài 3. Nêu cách phân biệt metyl acrylat và metyl axetat.

Giải: Dùng nước brom. Metyl acrylat làm mất màu nước brom (có C=C), metyl axetat thì không.

Lưu ý: nếu đề bài của bạn có sẵn các phương án A, B, C, D, hãy chọn phương án có đúng cấu trúc CH2=CH–COO–CH3 và so sánh với bảng trên để loại các đáp án gây nhiễu.

Câu hỏi thường gặp

Metyl acrylat có công thức phân tử là gì?

Công thức phân tử là C4H6O2, phân tử khối bằng 86.

Metyl acrylat và vinyl axetat khác nhau thế nào?

Hai chất là đồng phân. Metyl acrylat là CH2=CH-COOCH3 (liên kết đôi ở gốc axit), vinyl axetat là CH3COOCH=CH2 (liên kết đôi ở gốc ancol). Thủy phân vinyl axetat tạo CH3COONa và anđehit CH3CHO, còn metyl acrylat tạo CH2=CHCOONa và CH3OH.

Metyl acrylat có làm mất màu nước brom không?

Có, vì phân tử chứa liên kết đôi C=C nên xảy ra phản ứng cộng brom.

Metyl acrylat dùng để làm gì?

Là monome để trùng hợp thành poli(metyl acrylat), dùng trong sản xuất chất dẻo, sơn, keo dán và chất phủ.