Sơ đồ tinh bột → glucozơ → amoni gluconat: tên gọi các chất

Trả lời nhanh

Trong sơ đồ tinh bột → X → amoni gluconat, chất X là glucozơ (C6H12O6). Tinh bột bị thuỷ phân hoàn toàn trong môi trường axit thành glucozơ. Glucozơ cho phản ứng tráng bạc với AgNO3/NH3 tạo amoni gluconat CH2OH[CHOH]4COONH4.

Đọc sơ đồ chuyển hoá từng bước

Đề bài thường cho dạng: Tinh bột → glucozơ → amoni gluconat rồi hỏi tên gọi chất ở giữa hoặc loại phản ứng. Ta đi từng mũi tên một.

Bước Chất đầu Điều kiện / chất phản ứng Sản phẩm
1 Tinh bột (C6H10O5)n H2O, H+ (hoặc enzim), t° Glucozơ C6H12O6
2 Glucozơ AgNO3/NH3, t° Amoni gluconat + Ag

Phương trình hoá học

Bước 1 – thuỷ phân tinh bột:

(C6H10O5)n + nH2O → nC6H12O6 (xúc tác H+, t°)

Bước 2 – tráng bạc:

CH2OH[CHOH]4CHO + 2AgNO3 + 3NH3 + H2O → CH2OH[CHOH]4COONH4 + 2Ag↓ + 2NH4NO3 (t°)

Hiện tượng: xuất hiện lớp kim loại bạc sáng bóng bám vào thành ống nghiệm (gương bạc).

Vì sao sản phẩm là amoni gluconat mà không phải axit gluconic?

Glucozơ có nhóm –CHO bị oxi hoá thành –COOH. Nhưng môi trường phản ứng có NH3 dư (bazơ yếu), nên axit gluconic sinh ra lập tức tạo muối với NH3, thành –COONH4. Vì vậy sản phẩm hữu cơ gọi là amoni gluconat.

Ngược lại, nếu oxi hoá glucozơ bằng nước brom (môi trường axit, không có NH3) thì sản phẩm là axit gluconic CH2OH[CHOH]4COOH.

Cách gọi tên amoni gluconat

  • Gốc axit: gluconat (từ axit gluconic, có 6 C, 5 nhóm –OH).
  • Cation: amoni (NH4+).
  • Công thức phân tử: C6H15NO7, khối lượng mol 213 g/mol.

Kiểm tra: C6H11O6 (gốc gluconat) + NH4 → C6H15NO7? Gốc gluconat là C6H11O7– nên muối là C6H11O7NH4 = C6H15NO7. M = 72 + 15 + 14 + 112 = 213.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “amoni gluconat” với “amoni gluconat là sản phẩm của fructozơ”: fructozơ cũng cho phản ứng tráng bạc trong môi trường NH3 nhưng chỉ do chuyển hoá thành glucozơ; tên chất đầu vẫn phải căn cứ đề bài.
  • Viết sản phẩm là axit gluconic khi có AgNO3/NH3.
  • Quên hệ số 2 của Ag: 1 mol glucozơ tạo 2 mol Ag.

Mẹo nhớ: “Tráng bạc có amoniac → muối amoni; brom → axit”.

Bài luyện tập

Bài 1. Thuỷ phân hoàn toàn 16,2 gam tinh bột rồi lấy toàn bộ glucozơ thực hiện phản ứng tráng bạc (hiệu suất mỗi giai đoạn 100%). Tính khối lượng Ag thu được.

Đáp án: n tinh bột (theo mắt xích) = 16,2 : 162 = 0,1 mol → 0,1 mol glucozơ → 0,2 mol Ag → m = 0,2 × 108 = 21,6 gam.

Bài 2. Từ 0,05 mol glucozơ, tính khối lượng amoni gluconat thu được nếu hiệu suất phản ứng 80%.

Đáp án: n = 0,05 × 0,8 = 0,04 mol → m = 0,04 × 213 = 8,52 gam.

Câu hỏi thường gặp

Amoni gluconat có công thức là gì?

Công thức cấu tạo là CH2OH[CHOH]4COONH4, công thức phân tử C6H15NO7, khối lượng mol 213 g/mol.

Chất nào chuyển thành amoni gluconat trong sơ đồ từ tinh bột?

Glucozơ. Tinh bột thuỷ phân thành glucozơ, sau đó glucozơ tác dụng với AgNO3/NH3 (phản ứng tráng bạc) tạo amoni gluconat.

Vì sao tráng bạc glucozơ thu được muối amoni mà không phải axit?

Vì môi trường có NH3 dư nên axit gluconic tạo ra phản ứng ngay với NH3 thành muối amoni gluconat.

1 mol glucozơ tráng bạc cho bao nhiêu mol Ag?

Cho 2 mol Ag, đồng thời thu được 1 mol amoni gluconat.