Trả lời nhanh
Cả ba chất đều là chất điện li mạnh nên viết bằng mũi tên một chiều (→): H2SO4 → 2H+ + SO42−; Ba(OH)2 → Ba2+ + 2OH−; Al2(SO4)3 → 2Al3+ + 3SO42−. Hệ số của ion bằng chỉ số trong công thức, tổng điện tích hai vế bằng nhau.
Đáp án: ba phương trình điện li
| Chất | Loại chất | Phương trình điện li |
|---|---|---|
| H2SO4 | Axit mạnh | H2SO4 → 2H+ + SO42− |
| Ba(OH)2 | Bazơ mạnh | Ba(OH)2 → Ba2+ + 2OH− |
| Al2(SO4)3 | Muối tan | Al2(SO4)3 → 2Al3+ + 3SO42− |
Lưu ý: ở mức chương trình phổ thông, H2SO4 được coi là phân li hoàn toàn thành 2H+. Thực ra nấc thứ hai (HSO4− ⇄ H+ + SO42−) chỉ phân li một phần, nhưng bài tập lớp 11 vẫn dùng cách viết trên.
Các bước viết phương trình điện li
- Xác định chất có điện li mạnh không. Axit mạnh, bazơ mạnh và hầu hết muối tan đều điện li mạnh → dùng mũi tên một chiều. Axit yếu, bazơ yếu (CH3COOH, NH3, H2S…) → dùng dấu ⇄.
- Tách thành cation và anion. Gốc axit (SO42−, NO3−…) và nhóm OH− là một ion nguyên khối, không tách nhỏ hơn.
- Cân bằng số nguyên tử. Chỉ số bên ngoài ngoặc hoặc dưới kí hiệu nguyên tố trở thành hệ số của ion.
- Kiểm tra điện tích. Tổng điện tích vế trái (bằng 0 vì phân tử trung hòa) phải bằng tổng điện tích vế phải.
Giải thích từng chất
1. H2SO4
Phân tử có 2 nguyên tử H, mỗi H cho một ion H+, phần còn lại là gốc SO42−. Kiểm tra điện tích: 2·(+1) + (−2) = 0. Đúng.
2. Ba(OH)2
Chỉ số 2 nằm ngoài ngoặc nghĩa là có 2 nhóm OH, nên sinh ra 2OH− và một Ba2+. Kiểm tra: (+2) + 2·(−1) = 0.
3. Al2(SO4)3
Có 2 nguyên tử Al nên 2Al3+ (điện tích +6), có 3 gốc sunfat nên 3SO42− (điện tích −6). Tổng bằng 0.
Mẹo nhớ: “Chỉ số của cation đi xuống thành hệ số của anion, và ngược lại”. Ở Al2(SO4)3, số 2 là số ion Al3+, số 3 là số ion sunfat.
Từ phương trình điện li tính nồng độ ion
Hệ số trong phương trình cho biết tỉ lệ nồng độ các ion. Các số liệu dưới đây là ví dụ tự đặt.
- Dung dịch H2SO4 0,01M: [H+] = 0,02M; [SO42−] = 0,01M; pH = −lg0,02 ≈ 1,7.
- Dung dịch Ba(OH)2 0,05M: [OH−] = 0,1M; [Ba2+] = 0,05M; pOH = 1 nên pH = 13.
- Dung dịch Al2(SO4)3 0,1M: [Al3+] = 0,2M; [SO42−] = 0,3M.
Lỗi sai thường gặp
- Quên hệ số 2 của H+ khi viết H2SO4 → H+ + SO42−: sai vì không cân bằng nguyên tử và điện tích.
- Viết OH22− hoặc Ba2+ + O2− + 2H+: nhóm OH− không bị tách nhỏ.
- Viết Al3+ + SO42− mà không có hệ số: điện tích hai vế lệch nhau.
- Dùng dấu ⇄ cho chất điện li mạnh (hoặc ngược lại dùng → cho axit yếu).
- Ghi điện tích thành 2+ hoặc +2 sai vị trí: viết đúng là SO42−, Ba2+.
Ứng dụng: phản ứng giữa các dung dịch
Khi trộn dung dịch H2SO4 với Ba(OH)2, các ion gặp nhau tạo kết tủa trắng BaSO4 và nước:
Phương trình phân tử: H2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + 2H2O
Phương trình ion thu gọn: 2H+ + SO42− + Ba2+ + 2OH− → BaSO4↓ + 2H2O
Ở đây không có ion nào “đứng ngoài” nên phương trình ion đầy đủ cũng chính là phương trình thu gọn. Lúc này dung dịch gần như không còn ion, nên độ dẫn điện giảm mạnh tại điểm trung hòa hoàn toàn.
Bài tập luyện tập
- Viết phương trình điện li của K2SO4, Ca(OH)2, HNO3, Fe2(SO4)3.
- Tính nồng độ các ion trong dung dịch Ba(OH)2 0,2M và tính pH.
- Viết phương trình điện li của CH3COOH và giải thích vì sao dùng dấu ⇄.
Đáp án:
- K2SO4 → 2K+ + SO42−; Ca(OH)2 → Ca2+ + 2OH−; HNO3 → H+ + NO3−; Fe2(SO4)3 → 2Fe3+ + 3SO42−.
- [Ba2+] = 0,2M; [OH−] = 0,4M; pOH = −lg0,4 ≈ 0,4 nên pH ≈ 13,6.
- CH3COOH ⇄ CH3COO− + H+. Đây là axit yếu, chỉ phân li một phần, tồn tại cân bằng giữa phân tử và ion nên dùng dấu thuận nghịch.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phương trình điện li của H2SO4 dùng mũi tên một chiều?
Vì H2SO4 là axit mạnh, ở chương trình phổ thông được coi là phân li hoàn toàn trong nước thành H+ và SO4(2−), nên dùng mũi tên một chiều (→).
Phương trình điện li của Ba(OH)2 viết thế nào?
Ba(OH)2 → Ba2+ + 2OH−. Ba(OH)2 là bazơ mạnh, mỗi phân tử cho một ion Ba2+ và hai ion OH−.
Al2(SO4)3 điện li ra bao nhiêu ion?
Một phân tử Al2(SO4)3 điện li ra 5 ion gồm 2 ion Al3+ và 3 ion SO4(2−): Al2(SO4)3 → 2Al3+ + 3SO4(2−).
Làm sao kiểm tra nhanh phương trình điện li đã đúng chưa?
Kiểm tra số nguyên tử mỗi loại ở hai vế bằng nhau và tổng điện tích hai vế bằng nhau. Với phân tử trung hòa, tổng điện tích các ion phải bằng 0.