Trả lời nhanh
Phương trình hoá học của kali với oxi là 4K + O2 → 2K2O (điều kiện: nhiệt độ, kali cháy trong oxi). Sản phẩm là kali oxit K2O màu trắng, thuộc loại oxit bazơ. Hệ số 4 : 1 : 2 xuất hiện vì mỗi phân tử O2 nhận 4 electron, mà mỗi nguyên tử K chỉ nhường 1 electron.
Phương trình K + O2
Phương trình hoàn chỉnh:
4K + O2 → 2K2O (t°)
| Chất | Tên gọi | Vai trò | Trạng thái, màu sắc |
|---|---|---|---|
| K | Kali | Chất khử | Rắn, trắng bạc, mềm |
| O2 | Khí oxi | Chất oxi hoá | Khí, không màu |
| K2O | Kali oxit | Sản phẩm | Rắn, màu trắng |
Cân bằng phương trình K + O2 → K2O từng bước
Cách 1: Cân bằng theo số nguyên tử
- Viết sơ đồ: K + O2 → K2O.
- Vế trái có 2 nguyên tử O, vế phải chỉ có 1 O. Đặt hệ số 2 trước K2O: K + O2 → 2K2O.
- Vế phải giờ có 4 nguyên tử K, đặt hệ số 4 trước K ở vế trái: 4K + O2 → 2K2O.
- Kiểm tra: K là 4 = 4; O là 2 = 2. Đã cân bằng.
Cách 2: Cân bằng electron
- Quá trình oxi hoá: K0 → K+1 + 1e (nhân 4)
- Quá trình khử: O20 + 4e → 2O−2 (nhân 1)
Tổng electron nhường bằng tổng electron nhận (4 = 4) nên hệ số của K là 4 và của O2 là 1. Từ đó K2O có hệ số 2. Đây là cách nên dùng cho các phản ứng oxi hoá – khử khó hơn.
Điều kiện và hiện tượng
- Điều kiện: đun nóng hoặc đốt kali trong oxi (hay trong không khí).
- Hiện tượng: kali cháy với ngọn lửa màu tím nhạt đặc trưng, tạo chất rắn màu trắng là K2O.
- Kali rất hoạt động. Để ngoài không khí, bề mặt kim loại trắng bạc nhanh chóng xỉn màu vì bị phủ lớp oxit, nên trong phòng thí nghiệm kali được ngâm trong dầu hỏa.
Lưu ý nâng cao: khi đốt kali trong oxi dư, ngoài K2O còn có thể tạo peoxit K2O2 và superoxit KO2 (màu vàng cam). Chương trình phổ thông thường chỉ yêu cầu viết sản phẩm là K2O.
Ý nghĩa tỉ lệ của phương trình
- Số nguyên tử, phân tử: 4 nguyên tử K phản ứng với 1 phân tử O2 tạo 2 phân tử K2O.
- Số mol: 4 mol K + 1 mol O2 → 2 mol K2O.
- Khối lượng (K = 39, O = 16, K2O = 94): 4 × 39 = 156 g K + 32 g O2 → 2 × 94 = 188 g K2O. Kiểm tra: 156 + 32 = 188, đúng định luật bảo toàn khối lượng.
Tính chất của sản phẩm K2O
K2O là oxit bazơ tan trong nước, tạo dung dịch kiềm mạnh:
K2O + H2O → 2KOH
K2O cũng tác dụng với oxit axit và axit, ví dụ K2O + CO2 → K2CO3 và K2O + 2HCl → 2KCl + H2O.
Lỗi sai thường gặp
- Viết K2O thành KO. Kali có hoá trị I, oxi hoá trị II, nên công thức là K2O (chéo hoá trị).
- Viết O thay cho O2 ở vế trái. Oxi đơn chất tồn tại dạng phân tử O2.
- Chỉ đặt hệ số 2 cho K2O mà quên đặt hệ số 4 cho K, dẫn đến lệch số nguyên tử K.
Mẹo nhớ: với kim loại kiềm hoá trị I phản ứng với O2, ta luôn có dạng 4M + O2 → 2M2O. Tương tự: 4Na + O2 → 2Na2O và 4Li + O2 → 2Li2O.
Bài tập vận dụng
Bài 1. Đốt cháy hoàn toàn 7,8 g kali trong oxi dư. Tính thể tích O2 (đktc) đã phản ứng và khối lượng K2O thu được.
Đáp án: nK = 7,8 : 39 = 0,2 mol. Theo phương trình, nO2 = 0,2 : 4 = 0,05 mol, V = 0,05 × 22,4 = 1,12 lít. nK2O = 0,2 : 2 = 0,1 mol, m = 0,1 × 94 = 9,4 g.
Bài 2. Cần bao nhiêu gam kali để điều chế 14,1 g K2O bằng phản ứng với oxi?
Đáp án: nK2O = 14,1 : 94 = 0,15 mol. nK = 2 × 0,15 = 0,3 mol, mK = 0,3 × 39 = 11,7 g.
Bài 3. Hoàn thành chuỗi: K → K2O → KOH.
Đáp án: 4K + O2 → 2K2O (t°); K2O + H2O → 2KOH.
Câu hỏi thường gặp
K tác dụng với O2 tạo ra chất gì?
Ở mức độ chương trình phổ thông, kali cháy trong oxi tạo kali oxit K2O (chất rắn màu trắng) theo phương trình 4K + O2 → 2K2O.
Vì sao hệ số của K là 4?
Mỗi phân tử O2 nhận 4 electron để thành 2 ion O2−, trong khi mỗi nguyên tử K chỉ nhường 1 electron, nên cần 4 nguyên tử K cho 1 phân tử O2.
Vì sao phải bảo quản kali trong dầu hỏa?
Kali phản ứng rất nhanh với oxi và hơi nước trong không khí. Dầu hỏa không phản ứng với kali nên tách kim loại khỏi không khí, giúp bảo quản an toàn.
K2O thuộc loại oxit nào?
K2O là oxit bazơ, tan trong nước tạo dung dịch bazơ mạnh KOH: K2O + H2O → 2KOH.