Trả lời nhanh
Câu này nghĩa là: “Nhiều trường đại học trên thế giới tự hào có lịch sử lâu đời và … vững mạnh”. Chỗ trống sau strong thường là danh từ kết hợp tự nhiên với strong như traditions (truyền thống) hoặc reputations (danh tiếng). Cấu trúc cần nhớ là be proud to have + danh từ.
Dịch nghĩa và hiểu ý câu
Câu gốc bị cắt ở cuối nên ta chưa thấy đủ phần đáp án. Phần đã có đủ để hiểu ý:
- Many universities around the world: nhiều trường đại học trên khắp thế giới.
- are proud to have: tự hào vì có.
- long histories: bề dày lịch sử.
- and strong …: và những … mạnh mẽ (một danh từ chỉ giá trị của trường).
Hai vế nối bằng and nên phải cùng loại: long histories là tính từ + danh từ số nhiều, vậy sau strong cũng phải là một danh từ (thường số nhiều hoặc không đếm được).
Vì sao chọn danh từ chỉ giá trị của trường
Cả câu đang khen một trường đại học lâu đời. Danh từ hợp nghĩa phải nói về thứ làm nên uy tín của trường. Nếu đề cho bốn phương án, hãy kiểm tra theo ba bước:
- Từ loại: chỗ trống cần danh từ, không phải động từ hay trạng từ.
- Kết hợp từ (collocation): strong đi với danh từ nào trong tiếng Anh?
- Nghĩa: danh từ đó có nói về điều một trường đại học tự hào không?
Bảng collocation với “strong”
| Cụm từ | Nghĩa | Dùng cho đại học? |
|---|---|---|
| strong tradition(s) | truyền thống vững chắc | Rất hợp |
| strong reputation | danh tiếng tốt | Rất hợp |
| strong academic record | thành tích học thuật tốt | Hợp |
| strong links with industry | liên kết chặt với doanh nghiệp | Hợp |
| strong coffee, strong wind | cà phê đậm, gió mạnh | Không hợp ngữ cảnh |
Cấu trúc “be proud to have” và “be proud of”
- be proud to have + N: tự hào vì sở hữu điều gì. Ví dụ: She is proud to have a place at this university.
- be proud of + N / V-ing: tự hào về. Ví dụ: They are proud of their history. / He is proud of having won the prize.
- be proud that + mệnh đề: We are proud that our school is 100 years old.
Mẹo nhớ: proud to + V nói về hành động hoặc sở hữu vừa xảy ra, còn proud of phải có giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing.
Từ vựng chủ đề đại học
- tradition: truyền thống; heritage: di sản
- reputation: danh tiếng; prestige: uy tín
- academic excellence: sự xuất sắc về học thuật
- faculty: đội ngũ giảng viên / khoa; alumni: cựu sinh viên
- found / establish: thành lập; be founded in…: được thành lập năm…
Lỗi sai thường gặp
- Viết proud to having: sai, sau to trong cấu trúc này là động từ nguyên mẫu have.
- Viết proud about: sai, giới từ đúng là of.
- Chọn tính từ cho chỗ trống: sau strong cần danh từ vì strong đã là tính từ.
- Chia history số ít khi đi với many universities: ở đây dùng histories vì mỗi trường có một lịch sử riêng.
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Điền từ: Oxford is proud ___ its long history.
Đáp án: of (be proud of + danh từ).
Bài 2. Chọn đáp án đúng: Our school is proud ___ a strong tradition of sport. (A. to have B. to having C. having D. of have)
Đáp án: A. Cấu trúc be proud to have; B, C, D sai ngữ pháp.
Bài 3. Sửa lỗi: The university is proud about its strong reputation.
Đáp án: about → of.
Tóm tắt
Hiểu câu theo nghĩa “tự hào có lịch sử lâu đời và truyền thống/danh tiếng vững mạnh”, rồi chọn danh từ kết hợp tự nhiên với strong. Nếu bạn gửi đủ bốn phương án của đề, hãy áp dụng ba bước ở trên để loại trừ từng đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Many universities around the world are proud to have nghĩa là gì?
Nghĩa là nhiều trường đại học trên thế giới tự hào vì có (những điều như lịch sử lâu đời, truyền thống vững mạnh).
Sau 'be proud' dùng 'to have' hay 'of having'?
Cả hai đều có thể: be proud to have + danh từ, hoặc be proud of having + V3 (nhấn vào điều đã làm được). Với danh từ đơn thuần thì dùng be proud of + N.
Danh từ nào hay đi sau 'strong' khi nói về trường đại học?
Thường là tradition(s), reputation, academic record, links. Các danh từ này nói về giá trị làm nên uy tín của trường.
Vì sao câu dùng 'histories' số nhiều?
Vì chủ ngữ là many universities, mỗi trường có một lịch sử riêng nên danh từ được chia số nhiều.