Trả lời nhanh
Đáp án đúng là for: “She is looking for a new place to live because she does not want to depend on her parents anymore.” Cụm động từ look for nghĩa là “tìm kiếm”, đi với tân ngữ “a new place to live” (một chỗ ở mới). Câu dịch: Cô ấy đang tìm một chỗ ở mới vì không muốn phụ thuộc vào bố mẹ nữa.
Dịch và phân tích câu
Câu hoàn chỉnh: She is looking for a new place to live because she does not want to depend on her parents anymore.
- is looking for: thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra quanh thời điểm nói.
- a new place to live: một nơi ở mới. “to live” là động từ nguyên mẫu bổ nghĩa cho danh từ “place”.
- because she does not want to depend on her parents anymore: mệnh đề chỉ lí do; “depend on” = phụ thuộc vào; “not … anymore” = không còn … nữa.
Vì sao chọn “for”?
Ở đây “look” được dùng với nghĩa tìm kiếm một thứ chưa có trong tay. Người ta chưa có chỗ ở mới nên phải đi tìm, vì vậy dùng look for. Nghĩa của câu cũng khớp: tìm nhà để dọn ra ở riêng, tự lập.
Mẹo nhớ: look for = search for (tìm kiếm). Thấy tân ngữ là thứ đang cần tìm như keys, job, house, flat, place… thì nghĩ ngay đến “for”.
Vì sao các giới từ/trạng từ khác không phù hợp?
Đề gốc có thể cho nhiều lựa chọn khác nhau. Dưới đây là các cụm với “look” hay bị nhầm, em đối chiếu để loại trừ:
| Cụm từ | Nghĩa | Đặt vào câu có hợp không? |
|---|---|---|
| look after | chăm sóc, trông nom | Không. “Chăm sóc một chỗ ở mới để sống” sai nghĩa. |
| look at | nhìn vào | Không. Chỉ hành động nhìn, không phải tìm kiếm. |
| look up | tra cứu (từ, thông tin) | Không. Dùng cho từ điển, số điện thoại, thông tin. |
| look into | xem xét, điều tra | Không. Nghĩa là nghiên cứu một vấn đề. |
| look forward to | mong đợi | Không. Sau nó phải là danh từ hoặc V-ing và cấu trúc không khớp. |
| look for | tìm kiếm | Có. |
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm look for (tìm kiếm) với look at (nhìn). Hãy tự hỏi: mình đang “nhìn” hay đang “đi tìm”?
- Nhầm look for với find. Look for là quá trình tìm; find là kết quả tìm thấy. Có thể nói “She is looking for a flat” nhưng “She has found a flat”.
- Viết “depend of” hoặc “depend from”. Đúng là depend on.
- Viết “does not want … anymore” rồi thêm phủ định lần nữa (double negative). Đúng: “does not want … anymore” hoặc “no longer wants …”.
Mở rộng: viết lại câu
- She is looking for a new place to live because she wants to be independent of her parents. (independent of: độc lập khỏi)
- She no longer wants to depend on her parents, so she is looking for a new place to live.
Bài luyện tập (có đáp án)
- I have lost my wallet. I am looking ___ it everywhere. → for
- Can you look ___ my cat while I am away? → after (trông nom)
- If you do not know this word, look it ___ in the dictionary. → up (tra từ)
- Chọn câu đúng: (a) He depends of his brother. (b) He depends on his brother. → (b)
Tóm tắt
Gặp “looking ___ a new place/job/house” thì điền for. Ghi nhớ thêm bộ cụm với “look” (after, at, up, into, forward to) và nghĩa của từng cụm để loại trừ nhanh trong bài trắc nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu She is looking ___ a new place to live là gì?
Đáp án là "for". Cụm look for nghĩa là tìm kiếm, hợp với "a new place to live".
Look for và find khác nhau thế nào?
Look for nhấn mạnh quá trình đang tìm kiếm, còn find là tìm thấy, nói về kết quả. Ví dụ: She is looking for a flat nhưng She has found a flat.
Depend đi với giới từ nào?
Depend đi với giới từ on: depend on somebody/something, nghĩa là phụ thuộc vào ai/cái gì. Tính từ dependent cũng đi với on, còn independent đi với of.
Look after và look for khác nhau thế nào?
Look after là chăm sóc, trông nom (look after children). Look for là tìm kiếm (look for a job).