The local council has decided to ___ a concert: chọn put on

Trả lời nhanh

Đáp án đúng là put on. Trong câu “The local council has decided to ___ a concert to raise money for cancer charities”, chỗ trống cần một cụm động từ có nghĩa “tổ chức, dàn dựng (một buổi biểu diễn)”. “Put on a concert” là cách nói quen thuộc. Còn “give in” (nhượng bộ) và “run through” (chạy thử, đọc lướt qua) không hợp nghĩa.

Dịch nghĩa và phân tích câu

The local council has decided to put on a concert to raise money for cancer charities.

Dịch: “Hội đồng địa phương đã quyết định tổ chức một buổi hòa nhạc để quyên tiền cho các tổ chức từ thiện giúp bệnh nhân ung thư.”

  • has decided to + V (nguyên mẫu): sau “decided to” phải là động từ nguyên mẫu, nên chỗ trống là một cụm động từ ở dạng nguyên mẫu.
  • a concert: tân ngữ trực tiếp, nên cụm động từ phải là cụm có thể có tân ngữ (ngoại động từ).
  • to raise money for…: chỉ mục đích. Vì thế hành động ở chỗ trống phải là việc “tổ chức sự kiện”.

Loại trừ từng phương án

Cụm từ Nghĩa Đánh giá
give in nhượng bộ, chịu thua Sai. Đây là cụm không đi với tân ngữ trực tiếp (“give in a concert” không tồn tại). Nghĩa cũng không phù hợp.
run through chạy thử, tập duyệt nhanh; đọc lướt qua Sai. Hội đồng không “quyết định chạy thử” để quyên tiền. Nếu có, nghĩa chỉ là tập dượt chứ không phải tổ chức.
put on tổ chức, dàn dựng, trình diễn (show, concert, play, exhibition) Đúng. Hợp nghĩa và hợp ngữ pháp.

Lưu ý: bản gốc của câu này thường có thêm hai phương án khác ngoài hai phương án trên. Dù là cụm nào, bạn chỉ cần kiểm tra hai điều: có đi với tân ngữ “a concert” không, và nghĩa có là “tổ chức” không. Cụm đáp ứng cả hai là put on.

Các nghĩa thường gặp của “put on”

  1. Mặc, đội, đeo: Put on your coat, it’s cold.
  2. Tổ chức, dàn dựng: The school put on a play at the end of term.
  3. Tăng (cân): He has put on three kilos.
  4. Bật (thiết bị): Put the light on, please.
  5. Giả vờ: She put on a brave face.

Mẹo nhớ: nếu tân ngữ là một sự kiện như concert, show, play, exhibition, festival thì nghĩ ngay tới put on.

Cụm động từ khác hay xuất hiện với “concert”

  • call off a concert: hủy buổi hòa nhạc.
  • put off a concert: hoãn buổi hòa nhạc.
  • set up a concert: sắp xếp, chuẩn bị buổi hòa nhạc.
  • take part in a concert: tham gia buổi hòa nhạc.

Hai cụm “put on” và “put off” chỉ khác một chữ cái nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Đọc kỹ giới từ trước khi chọn.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn cụm động từ chỉ vì thấy quen mặt, mà không kiểm tra nghĩa trong ngữ cảnh.
  • Nhầm put on (tổ chức) với put off (hoãn).
  • Quên rằng cụm không tách được hay có tân ngữ hay không: “give in” không đi với tân ngữ trực tiếp.

Bài luyện tập

  1. The drama club will ___ a musical for the school’s 50th anniversary. (put on / put off)
    Đáp án: put on, vì nghĩa là “dàn dựng một vở nhạc kịch”.
  2. Because of the storm, the organisers had to ___ the outdoor concert. (call off / put on)
    Đáp án: call off (hủy), vì có bão nên không thể tổ chức.
  3. Viết lại câu: The council organised a concert. bằng “put on”.
    Đáp án: The council put on a concert.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu The local council has decided to ___ a concert là gì?

Đáp án là put on, nghĩa là tổ chức, dàn dựng một buổi biểu diễn. Cụm này hợp nghĩa với 'a concert' và hợp ngữ pháp sau 'decided to'.

Vì sao không chọn give in?

Give in nghĩa là nhượng bộ, chịu thua và không đi với tân ngữ trực tiếp như 'a concert', nên cả nghĩa lẫn ngữ pháp đều không phù hợp.

Run through có thể đi với concert không?

Run through nghĩa là chạy thử, tập duyệt nhanh. Nó chỉ dùng khi nói về việc tập dượt, không mang nghĩa quyết định tổ chức một buổi hòa nhạc.

Put on và put off khác nhau thế nào?

Put on a concert là tổ chức buổi hòa nhạc, còn put off a concert là hoãn buổi hòa nhạc. Hai cụm chỉ khác giới từ nhưng nghĩa khác hẳn nhau.