Trả lời nhanh
Từ cần điền là prepared: “Not all teenagers are well prepared for their future job when they are at high school.” Sau “are well” ta cần một quá khứ phân từ mang nghĩa bị động/tính từ, và cụm cố định là be well prepared for (được chuẩn bị tốt cho điều gì). Nghĩa cả câu: không phải thanh thiếu niên nào cũng được chuẩn bị tốt cho nghề tương lai khi còn học trung học.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu hoàn chỉnh: Not all teenagers are well prepared for their future job when they are at high school.
Dịch: Không phải tất cả thanh thiếu niên đều được chuẩn bị tốt cho công việc tương lai khi còn đang học trung học phổ thông.
- Not all + danh từ số nhiều: phủ định một phần, nghĩa là “có em được, có em chưa”.
- are well prepared: be + trạng từ well + V3/ed. Trạng từ đứng giữa “be” và quá khứ phân từ để bổ nghĩa.
- for their future job: giới từ for theo sau prepared để chỉ mục đích.
- when they are at high school: mệnh đề thời gian, chỉ giai đoạn đang học.
Vì sao là “prepared”?
Thanh thiếu niên là đối tượng được chuẩn bị (bởi nhà trường, gia đình, hoặc bởi chính các em), nên ta dùng dạng bị động hoặc tính từ prepared. Cụm well-prepared rất thường gặp, giống well-known, well-educated, well-informed.
Vì sao các dạng khác của “prepare” không đúng?
Đề gốc có thể cho các dạng khác nhau của từ này. Dù xuất hiện ở phương án nào, bạn đều có thể loại như sau:
| Dạng từ | Lý do không phù hợp |
|---|---|
| prepare (động từ nguyên mẫu) | Sau “are well” không thể là động từ nguyên mẫu; “are” không đi với V nguyên thể như vậy. |
| preparing (V-ing) | Mang nghĩa chủ động “đang chuẩn bị”, không hợp nghĩa “được chuẩn bị tốt”; cũng ít khi đi với “well” trong cấu trúc này. |
| preparation (danh từ) | Danh từ không đứng ngay sau “well” làm bổ ngữ cho “are”. Danh từ phải đi với mạo từ/giới từ, ví dụ: good preparation for. |
| prepared (V3/ed) | Đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. |
Mẹo nhớ
- “be well + V3”: thấy “am/is/are + well” thì nghĩ ngay đến quá khứ phân từ: well done, well prepared, well organized.
- “prepared for”: chuẩn bị cho điều gì. Còn prepare sth là chuẩn bị cái gì (VD: prepare a meal).
- Nếu phía sau là for + danh từ chỉ mục tiêu (exam, job, trip), thường gặp prepared/ready for.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn preparation vì thấy “for” phía sau và nghĩ cần danh từ. Hãy nhìn vị trí: sau “are well” cần từ loại bổ nghĩa cho chủ ngữ, không phải danh từ.
- Nhầm prepared for với prepared to + V (sẵn sàng làm gì): She is prepared to work hard.
- Viết well prepare bỏ đuôi -d.
Bài luyện tập (tự đặt)
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc.
- The students were well ______ (prepare) for the job interview.
- A career fair is a good ______ (prepare) for choosing a university major.
- Students who are not ______ (prepare) for the exam often feel nervous.
Đáp án:
- prepared – be well prepared for.
- preparation – sau tính từ “good” và mạo từ “a” cần danh từ.
- prepared – sau “are not” cần tính từ/quá khứ phân từ.
Mở rộng: cách diễn đạt gần nghĩa
- be ready for + N: sẵn sàng cho.
- be well equipped for + N: được trang bị tốt cho.
- be properly trained for + N: được đào tạo bài bản cho.
Bạn có thể dùng các cụm này để viết câu về hướng nghiệp, ví dụ: Many teenagers are not well equipped with the skills needed for their future careers.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu Not all teenagers are well ___ for their future job là gì?
Đáp án là prepared. Cấu trúc be well prepared for nghĩa là được chuẩn bị tốt cho việc gì.
Vì sao không dùng preparation hay preparing?
Sau 'are well' cần quá khứ phân từ/tính từ. Preparation là danh từ, còn preparing mang nghĩa chủ động nên không hợp nghĩa 'được chuẩn bị tốt'.
Be well prepared for và be prepared to khác nhau thế nào?
Be prepared for + danh từ nghĩa là có sự chuẩn bị cho điều gì; be prepared to + động từ nghĩa là sẵn sàng làm gì đó.
Not all + danh từ số nhiều có nghĩa là gì?
Đó là phủ định một phần: không phải tất cả, nghĩa là vẫn có một số người/vật thuộc nhóm đó thỏa điều kiện.