Trả lời nhanh
Muốn phân tích tác dụng của biện pháp tu từ, em làm bốn bước: gọi tên biện pháp, chỉ ra từ ngữ/hình ảnh cụ thể, giải thích biện pháp ấy làm câu văn hiện lên thế nào (gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh…), rồi nêu tác dụng với nội dung và tình cảm của đoạn. Không nói chung chung, phải bám sát từ ngữ trong đoạn.
Đề bài dạng “Phân tích tác dụng của những biện pháp tu từ được sử dụng trong các đoạn văn sau” xuất hiện thường xuyên ở bài đọc hiểu và phần thực hành tiếng Việt. Vì mỗi sách, mỗi đề có đoạn văn khác nhau, bài viết này hướng dẫn phương pháp chung để em áp dụng cho mọi đoạn văn, kèm ví dụ do chúng tôi tự đặt.
Quy trình 4 bước phân tích tác dụng
- Nhận diện: đọc kĩ đoạn, tìm dấu hiệu của biện pháp tu từ (từ “như”, “tựa”, “bao nhiêu… bấy nhiêu”; sự vật mang hành động của người; từ ngữ lặp lại; câu hỏi không cần trả lời…).
- Dẫn chứng: chép đúng từ ngữ, hình ảnh làm nên biện pháp đó.
- Giải thích hiệu quả diễn đạt: biện pháp ấy khiến sự vật, sự việc hiện lên cụ thể, sinh động, nhấn mạnh điều gì, nhịp điệu ra sao.
- Liên hệ nội dung, cảm xúc: nó góp phần thể hiện tình cảm, thái độ, chủ đề gì của người viết.
Mẫu câu gợi ý: “Trong câu …, tác giả sử dụng biện pháp … qua hình ảnh/từ ngữ …. Biện pháp này giúp … (gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh…), qua đó thể hiện … (tình cảm, thái độ).”
Bảng tác dụng của các biện pháp tu từ thường gặp
| Biện pháp | Dấu hiệu nhận biết | Tác dụng chung |
|---|---|---|
| So sánh | Đối chiếu hai sự vật có nét tương đồng, thường có “như”, “tựa”, “là” | Làm sự vật cụ thể, dễ hình dung; gợi cảm xúc |
| Nhân hoá | Vật, cây cối, con vật được gọi/tả như người | Thế giới tự nhiên gần gũi, có hồn; bộc lộ tình cảm của người viết |
| Ẩn dụ | Gọi sự vật này bằng tên sự vật khác có nét giống, ẩn vế so sánh | Cách nói hàm súc, giàu hình ảnh, gợi nhiều liên tưởng |
| Hoán dụ | Gọi sự vật bằng tên sự vật có quan hệ gần gũi (bộ phận – toàn thể, dấu hiệu – sự vật…) | Diễn đạt cô đọng, gợi hình, nhấn vào đặc điểm nổi bật |
| Điệp ngữ | Từ, cụm từ, cấu trúc lặp lại có chủ ý | Nhấn mạnh ý, tạo nhịp điệu, cảm xúc dồn nén hoặc tha thiết |
| Liệt kê | Nối tiếp nhiều từ/cụm từ cùng loại | Diễn tả đầy đủ, nhiều mặt; tạo cảm giác phong phú |
| Câu hỏi tu từ | Hỏi nhưng không cần đáp | Khẳng định, bộc lộ cảm xúc, thu hút người đọc suy nghĩ |
| Nói quá | Phóng đại mức độ, quy mô | Gây ấn tượng mạnh, nhấn mạnh tính chất sự việc |
| Nói giảm nói tránh | Diễn đạt tế nhị, nhẹ nhàng | Giảm đau buồn, tránh thô tục, thể hiện sự trân trọng |
Ví dụ phân tích mẫu
(Đoạn văn dưới đây do chúng tôi tự đặt để minh hoạ cách làm.)
Sáng sớm, sương còn ngủ quên trên những tán lá. Con đường làng như một dải lụa mềm vắt ngang cánh đồng. Mẹ đã dậy từ lúc nào, bóng mẹ in trên bếp lửa hồng.
- Nhân hoá – “sương còn ngủ quên”: sương được tả như một em bé ngủ nướng. Cách viết làm buổi sớm hiện lên yên ả, dịu dàng, thể hiện cái nhìn âu yếm của người viết với quê hương.
- So sánh – “con đường làng như một dải lụa mềm”: hình ảnh cụ thể hoá con đường uốn lượn, mềm mại giữa đồng, gợi vẻ đẹp thanh bình và niềm yêu mến làng quê.
- Hoán dụ/gợi hình ảnh – “bóng mẹ in trên bếp lửa hồng”: chỉ một hình ảnh nhỏ mà gợi cả sự tần tảo, ấm áp của mẹ, làm đoạn văn thêm xúc động.
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ gọi tên, không phân tích: viết “đây là so sánh, làm câu văn hay hơn” là chưa đạt; phải nói hay ở chỗ nào.
- Nhầm ẩn dụ với so sánh: có từ “như” và đủ hai vế là so sánh; ẩn dụ giấu vế so sánh (ví dụ “thuyền – bến” chỉ người đi – người ở lại).
- Nhầm nhân hoá với ẩn dụ: nếu vật được gọi/tả bằng từ chỉ hoạt động, tính cách của người thì ưu tiên nhân hoá.
- Tác dụng chung chung (“làm câu văn sinh động”): cần gắn với nội dung của đoạn.
- Bỏ sót biện pháp: một câu có thể dùng đồng thời điệp ngữ và liệt kê.
Mẹo nhớ: hỏi ba câu – “Biện pháp gì? Ở từ nào? Làm người đọc thấy/cảm điều gì?”
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Phân tích biện pháp tu từ trong đoạn: “Nắng rót mật xuống vườn cam. Những chùm quả chín mọng như những chiếc đèn lồng nhỏ treo trên cành.”
Gợi ý đáp án: “Nắng rót mật” là nhân hoá (kèm ẩn dụ): nắng vàng ngọt được tả như dòng mật rót xuống, gợi ánh nắng ấm, óng và vườn cam trù phú. “Như những chiếc đèn lồng nhỏ” là so sánh: quả cam chín tròn, rực vàng như đèn lồng, làm khu vườn thêm rộn ràng, tươi vui.
Bài 2. Chỉ ra và nêu tác dụng: “Làm sao quên được mái trường xưa? Làm sao quên được tiếng trống giòn giã, hàng phượng đỏ rực và giọng thầy cô ấm áp?”
Gợi ý đáp án: Có câu hỏi tu từ (không cần đáp, khẳng định không thể quên), điệp cấu trúc “Làm sao quên được” (nhấn mạnh nỗi nhớ, tạo nhịp tha thiết) và liệt kê “tiếng trống, hàng phượng, giọng thầy cô” (gợi nhiều kỉ niệm). Cả đoạn thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng với trường cũ.
Bài 3. Xác định biện pháp tu từ trong câu ca dao: “Thân em như tấm lụa đào / Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.”
Gợi ý đáp án: So sánh “thân em” với “tấm lụa đào”: vừa đẹp, mềm mại vừa mong manh, bị định đoạt. Qua đó nêu lên thân phận người phụ nữ xưa không tự quyết được số phận và cất lên lời than xót xa.
Cách trình bày thành đoạn văn hoàn chỉnh
Nếu đề yêu cầu viết đoạn 5–7 câu, em có thể mở bằng câu nêu biện pháp, 2–3 câu dẫn chứng và phân tích, 1–2 câu liên hệ cảm xúc, câu cuối khái quát giá trị nghệ thuật. Luôn trích từ ngữ trong dấu ngoặc kép để bài làm rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ cần những ý nào?
Cần bốn ý: tên biện pháp, từ ngữ/hình ảnh cụ thể, hiệu quả diễn đạt (gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh…) và sự thể hiện nội dung, tình cảm của đoạn văn.
Làm sao phân biệt so sánh và ẩn dụ?
So sánh có hai vế rõ ràng, thường có từ so sánh như 'như', 'tựa'. Ẩn dụ chỉ nêu vế dùng để gọi, giấu vế được so sánh, ví dụ gọi người đi, người ở là 'thuyền' và 'bến'.
Một câu văn có thể có nhiều biện pháp tu từ không?
Có. Ví dụ một câu có thể vừa dùng điệp ngữ vừa liệt kê hoặc vừa nhân hoá vừa so sánh. Em nên chỉ ra và phân tích từng biện pháp.
Tác dụng 'làm câu văn sinh động' có đủ điểm không?
Chưa đủ. Em cần gắn tác dụng với nội dung đoạn: sinh động ở chỗ nào, thể hiện tình cảm hay thái độ gì của người viết.