Tìm phó từ trong ví dụ, xác định động từ, tính từ được bổ sung

Trả lời nhanh

Để làm dạng bài “tìm phó từ, xác định động từ hoặc tính từ mà phó từ bổ sung”, em tìm những từ như đã, đang, sẽ, rất, hơi, cũng, vẫn, không, chưa, hãy, đừng, xong, được… đứng cạnh động từ hoặc tính từ. Phó từ không gọi tên sự vật mà chỉ bổ sung ý nghĩa (thời gian, mức độ, phủ định, kết quả…) cho động từ, tính từ đứng trước hoặc sau nó.

Dưới đây là cách làm bài, bảng các loại phó từ và các ví dụ do thầy cô tự đặt để em luyện tập. Các câu trong bài là ví dụ minh hoạ phương pháp, em có thể áp dụng cho mọi đoạn văn trong sách giáo khoa.

1. Phó từ là gì?

Phó từ là những từ chuyên đi kèm động từ, tính từ để bổ sung ý nghĩa cho chúng. Phó từ không có khả năng làm chủ ngữ hay vị ngữ một mình, nên em luôn phải tìm nó bên cạnh một động từ hoặc tính từ.

Mẹo nhận biết nhanh: nếu bỏ phó từ đi, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghĩa kém đầy đủ hơn. Ví dụ “Em đã học bài” bỏ “đã” thành “Em học bài” vẫn hiểu được, chỉ mất thông tin về thời gian.

2. Bảng các loại phó từ thường gặp

Vị trí Ý nghĩa Phó từ tiêu biểu
Đứng trước động từ, tính từ Quan hệ thời gian đã, đang, sẽ, vừa, mới, sắp
Mức độ rất, hơi, khá, thật, quá
Sự tiếp diễn tương tự cũng, vẫn, cứ, còn, đều, lại
Phủ định không, chưa, chẳng
Cầu khiến hãy, đừng, chớ
Đứng sau động từ, tính từ Mức độ quá, lắm
Khả năng được
Kết quả, hướng xong, mất, ra, đi

3. Cách làm bài: 4 bước

  1. Bước 1: Gạch chân các động từ và tính từ trong câu (từ chỉ hành động, trạng thái, đặc điểm, tính chất).
  2. Bước 2: Xét từng từ đứng ngay trước hoặc ngay sau chúng, đối chiếu với bảng ở trên.
  3. Bước 3: Ghi rõ phó từ đó bổ sung cho từ nào và thuộc loại ý nghĩa gì.
  4. Bước 4: Kiểm tra lại: bỏ phó từ đi, câu còn đúng ngữ pháp không? Phó từ có đứng cạnh động từ, tính từ không?

4. Ví dụ mẫu có phân tích

Ví dụ 1. Trời đã sáng, chim đang hót ríu rít.

  • đã bổ sung cho tính từ “sáng”: chỉ quan hệ thời gian (việc đã xảy ra).
  • đang bổ sung cho động từ “hót”: chỉ thời gian (sự việc đang diễn ra).

Ví dụ 2. Lan rất chăm chỉ và cũng học giỏi.

  • rất bổ sung cho tính từ “chăm chỉ”: chỉ mức độ.
  • cũng bổ sung cho động từ “học”: chỉ sự tiếp diễn tương tự.

Ví dụ 3. Em chưa làm xong bài tập.

  • chưa bổ sung cho động từ “làm”: phủ định (sự việc chưa xảy ra).
  • xong đứng sau “làm”: chỉ kết quả của hành động.

Ví dụ 4. Cảnh hoàng hôn đẹp quá! Phó từ quá đứng sau tính từ “đẹp”, chỉ mức độ.

Ví dụ 5. Hãy giữ gìn lớp học sạch sẽ. Phó từ hãy đứng trước động từ “giữ gìn”, mang ý cầu khiến.

5. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm phó từ với từ khác. “Cũng”, “vẫn” chỉ là phó từ khi đi kèm động từ, tính từ. Em phải xem nó bổ sung cho từ nào rồi mới kết luận.
  • Quên phó từ đứng sau. Nhiều bạn chỉ tìm phó từ đứng trước, bỏ sót “quá, lắm, xong, được”.
  • Gán nhầm từ được bổ sung. Trong “Em chưa làm xong bài”, “chưa” và “xong” cùng bổ sung cho động từ “làm”, không bổ sung cho danh từ “bài”.
  • Không nêu ý nghĩa. Đề yêu cầu xác định phó từ bổ sung ý nghĩa gì thì phải nói rõ: thời gian, mức độ, phủ định…

6. Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Tìm phó từ và cho biết nó bổ sung cho động từ hay tính từ nào: Mặt trời sắp lặn, đàn trâu vẫn thong thả gặm cỏ.

Bài 2. Tìm phó từ trong câu: Mẹ đừng lo, con sẽ học thật chăm.

Bài 3. Đặt một câu có phó từ chỉ kết quả và một câu có phó từ chỉ mức độ đứng sau tính từ.

Đáp án

  • Bài 1: “sắp” bổ sung cho động từ “lặn” (thời gian, sự việc sắp xảy ra); “vẫn” bổ sung cho động từ “gặm” (sự tiếp diễn tương tự). “Thong thả” là từ chỉ cách thức, không phải phó từ.
  • Bài 2: “đừng” bổ sung cho động từ “lo” (cầu khiến); “sẽ” bổ sung cho động từ “học” (thời gian, việc sắp tới); “thật” bổ sung cho tính từ “chăm” (mức độ).
  • Bài 3: Gợi ý: “Em đã đọc xong cuốn truyện.” (xong: kết quả, bổ sung cho “đọc”); “Bài hát này hay lắm.” (lắm: mức độ, bổ sung cho “hay”).

7. Ghi nhớ nhanh

  • Phó từ luôn đi kèm động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa.
  • Có phó từ đứng trước và phó từ đứng sau, nên tìm cả hai phía.
  • Khi trình bày: ghi phó từ, từ được bổ sung, loại ý nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Phó từ bổ sung ý nghĩa cho loại từ nào?

Phó từ bổ sung ý nghĩa cho động từ và tính từ, ví dụ thời gian (đã, đang, sẽ), mức độ (rất, hơi), phủ định (không, chưa), cầu khiến (hãy, đừng).

Làm sao phân biệt phó từ đứng trước và đứng sau?

Quan sát vị trí so với động từ, tính từ. Đã, đang, rất, cũng, không, hãy… đứng trước; quá, lắm, xong, được, ra… đứng sau.

Phó từ có làm chủ ngữ hay vị ngữ được không?

Không. Phó từ chỉ là thành phần phụ trong cụm động từ hoặc cụm tính từ, luôn đi cùng động từ hoặc tính từ mà nó bổ sung.

Khi làm bài tìm phó từ cần trình bày những gì?

Em nêu phó từ tìm được, chỉ rõ nó bổ sung cho động từ hay tính từ nào và nói rõ ý nghĩa của phó từ (thời gian, mức độ, phủ định…).