Trả lời nhanh
Đặc điểm chung của tế bào nhân sơ: chưa có nhân hoàn chỉnh (vật chất di truyền nằm trong vùng nhân, không có màng bao bọc), không có hệ thống nội màng và các bào quan có màng, kích thước rất nhỏ, tế bào chất chứa ribôxôm. Gọi là tế bào “nhân sơ” vì nhân còn ở dạng sơ khai, chưa có màng nhân như tế bào nhân thực.
Các đặc điểm chung của tế bào nhân sơ
Vi khuẩn và vi khuẩn cổ là những đại diện điển hình. Dù hình dạng khác nhau (cầu, que, xoắn), chúng đều có các điểm chung sau.
- Cấu tạo cơ bản gồm ba phần: màng sinh chất, tế bào chất và vùng nhân.
- Vùng nhân không có màng bao bọc: chứa một phân tử DNA dạng vòng. Ngoài ra nhiều vi khuẩn còn có plasmid là những vòng DNA nhỏ.
- Tế bào chất không có hệ thống nội màng và bào quan có màng: không có ti thể, lục lạp, bộ máy Golgi, lưới nội chất. Bào quan duy nhất là ribôxôm, loại kích thước nhỏ hơn ribôxôm của tế bào nhân thực.
- Kích thước nhỏ: thường chỉ khoảng 1 – 5 µm, nhỏ hơn tế bào nhân thực khoảng 10 lần.
- Thành tế bào: hầu hết có thành tế bào; ở vi khuẩn thành phần chính là peptidoglycan. Một số có thêm vỏ nhầy, roi hoặc lông để bám và di chuyển.

Vì sao gọi là tế bào nhân sơ?
Từ chuyên môn của loại tế bào này là “prokaryote”, gồm “pro” nghĩa là trước và “karyon” nghĩa là nhân. Ý nói đây là dạng tế bào có từ trước khi nhân hoàn chỉnh xuất hiện.
Điểm mấu chốt là phân tử DNA không nằm trong một túi màng riêng. Nó tập trung ở một vùng của tế bào chất gọi là vùng nhân, nên nhân “sơ khai”, chưa hoàn chỉnh. Vì thế chúng ta gọi là nhân sơ chứ không phải “không có nhân” hay “không có DNA”.
So sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
| Tiêu chí | Nhân sơ | Nhân thực |
|---|---|---|
| Nhân | Chưa có màng nhân, có vùng nhân | Có màng nhân bao bọc |
| Bào quan có màng | Không có | Có (ti thể, lưới nội chất, Golgi…) |
| DNA | Dạng vòng, thường một phân tử | Dạng thẳng, kết hợp với protein, nằm trong nhân |
| Kích thước | Khoảng 1 – 5 µm | Thường 10 – 100 µm |
| Đại diện | Vi khuẩn, vi khuẩn cổ | Động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật |
Kích thước nhỏ mang lại lợi thế gì?
Hình dung một khối lập phương cạnh 1 đơn vị có diện tích bề mặt 6 và thể tích 1, tỉ lệ là 6. Khi cạnh tăng lên 10 đơn vị, diện tích là 600 và thể tích là 1000, tỉ lệ chỉ còn 0,6. Tế bào càng nhỏ thì tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích càng lớn.
Nhờ vậy tế bào nhân sơ trao đổi chất với môi trường nhanh, sinh trưởng nhanh và phân chia nhanh. Đây là lí do một số vi khuẩn có thể phân đôi chỉ sau khoảng 20 – 30 phút trong điều kiện thuận lợi.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “tế bào nhân sơ không có DNA” là sai, chúng có DNA ở vùng nhân.
- Viết “không có bào quan nào” là sai, tế bào nhân sơ vẫn có ribôxôm.
- Nhầm vi khuẩn với virus: virus không có cấu tạo tế bào.
Bài tập luyện tập
- Kể tên ba thành phần cấu tạo cơ bản của tế bào nhân sơ.
Đáp án: màng sinh chất, tế bào chất, vùng nhân. - Một học sinh nói “vi khuẩn không có nhân nên không có thông tin di truyền”. Hãy sửa lại cho đúng.
Đáp án: Vi khuẩn không có nhân hoàn chỉnh nhưng có vùng nhân chứa DNA dạng vòng mang thông tin di truyền. - Vì sao vi khuẩn sinh sản nhanh hơn tế bào động vật?
Đáp án: Kích thước nhỏ nên tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn, trao đổi chất nhanh; bộ gene đơn giản nên nhân đôi nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Tế bào nhân sơ có nhân không?
Không có nhân hoàn chỉnh. Tế bào nhân sơ có vùng nhân chứa DNA dạng vòng nhưng vùng này không được bao bọc bởi màng nhân.
Đại diện của sinh vật nhân sơ là gì?
Vi khuẩn và vi khuẩn cổ là hai nhóm sinh vật có cấu tạo tế bào nhân sơ.
Tế bào nhân sơ có những bào quan nào?
Chỉ có ribôxôm là bào quan không có màng bao bọc. Chúng không có ti thể, lục lạp, lưới nội chất hay bộ máy Golgi.
Kích thước nhỏ có lợi gì cho tế bào nhân sơ?
Tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn giúp tế bào trao đổi chất nhanh với môi trường, nhờ đó sinh trưởng và phân chia nhanh.