Trắc nghiệm Địa lí 7 Bài 7 Chân trời sáng tạo: 20 câu có đáp án

Trả lời nhanh

Theo Địa lí 7 (Chân trời sáng tạo), châu Á có 49 quốc gia và vùng lãnh thổ và được chia thành 6 khu vực: Bắc Á, Trung Á, Đông Á, Tây Nam Á, Nam Á và Đông Nam Á. Bài này có 20 câu trắc nghiệm Bài 7 kèm đáp án và giải thích vì sao chọn, vì sao loại.

Tóm tắt lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài

Bài 7 chỉ xoay quanh hai ý lớn: bản đồ chính trị (số quốc gia, cách chia khu vực) và đặc điểm tự nhiên nổi bật của từng khu vực. Em nắm chắc sơ đồ dưới đây là làm được hơn một nửa số câu.

Sơ đồ 6 khu vực của châu Á kèm đặc điểm nhận biết
Sơ đồ tóm tắt 6 khu vực của châu Á và một đặc điểm nhận biết của mỗi khu vực.
Khu vực Điểm nhận biết Ví dụ quốc gia / đối tượng
Bắc Á Khí hậu ôn đới lục địa, rừng tai-ga, sông chảy theo hướng nam lên bắc, nhiều khoáng sản Phần châu Á của Liên bang Nga (Xi-bia)
Trung Á Nằm sâu trong lục địa, không giáp đại dương, khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt Ca-dắc-xtan
Đông Á Gồm phần lục địa và phần hải đảo; có sông Hoàng Hà, Trường Giang Trung Quốc, Mông Cổ, Triều Tiên, Hàn Quốc (lục địa); Nhật Bản (hải đảo)
Tây Nam Á Hoang mạc và bán hoang mạc chiếm diện tích lớn, giàu dầu mỏ A-rập Xê-út, I-ran
Nam Á Có miền núi Hi-ma-lay-a trẻ, cao, đồ sộ; khí hậu gió mùa Ấn Độ, Nê-pan
Đông Nam Á Gồm phần đất liền và các quần đảo Việt Nam, Thái Lan, In-đô-nê-xi-a

Mẹo nhớ: đọc tên khu vực theo vòng tròn từ bắc xuống nam, từ tây sang đông: Bắc – Trung – Đông – Tây Nam – Nam – Đông Nam. Có đúng 6 cái tên, không có khu vực nào tên “Tây Á” riêng trong cách chia của sách này (Tây Nam Á cũng thường được gọi tắt là Tây Á).

20 câu trắc nghiệm Địa lí 7 Bài 7 có đáp án

Nhóm 1: Bản đồ chính trị châu Á (câu 1–4)

Câu 1. Châu Á được phân chia thành mấy khu vực?
A. 4. B. 5. C. 6. D. 7.

Đáp án: C. Bản đồ chính trị chia châu Á thành 6 khu vực (Bắc Á, Trung Á, Đông Á, Tây Nam Á, Nam Á, Đông Nam Á). Số 7 là lỗi hay gặp vì nhiều em nhầm với 7 châu lục.

Câu 2. Châu Á gồm bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ?
A. 48. B. 49. C. 50. D. 52.

Đáp án: B. SGK nêu châu Á có 49 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các số 48, 50, 52 là số gây nhiễu, không có trong bài.

Câu 3. Việt Nam nằm ở khu vực nào của châu Á?
A. Đông Á. B. Bắc Á. C. Nam Á. D. Đông Nam Á.

Đáp án: D. Việt Nam thuộc phần đất liền của Đông Nam Á, cùng Lào, Cam-pu-chia, Thái Lan, Mi-an-ma. Đừng nhầm với Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản…) chỉ vì cùng có chữ “Đông”.

Câu 4. Khu vực nào của châu Á không giáp với đại dương?
A. Bắc Á. B. Đông Á. C. Tây Nam Á. D. Trung Á.

Đáp án: D. Trung Á nằm ở trung tâm lục địa. Bắc Á giáp Bắc Băng Dương, Đông Á giáp Thái Bình Dương, Tây Nam Á giáp Ấn Độ Dương (và các biển nối với nó), nên A, B, C đều sai.

Nhóm 2: Bắc Á và Trung Á (câu 5–8)

Câu 5. Sông ngòi Bắc Á chảy theo hướng nào?
A. Từ bắc xuống nam. B. Từ tây sang đông. C. Từ đông sang tây. D. Từ nam lên bắc.

Đáp án: D. Các sông lớn như Ô-bi, Ê-ni-xây, Lê-na bắt nguồn từ vùng núi phía nam rồi đổ ra Bắc Băng Dương ở phía bắc. Vì thế mùa xuân băng tan ở thượng nguồn trước, hạ lưu còn đóng băng nên dễ gây lũ.

Câu 6. Thực vật chủ yếu của khu vực Bắc Á là gì?
A. Rừng lá rộng. B. Thảo nguyên. C. Rừng tai-ga. D. Rừng thưa.

Đáp án: C. Bắc Á có khí hậu ôn đới lục địa lạnh, rừng lá kim (tai-ga) phát triển rộng. Rừng lá rộng cần khí hậu ấm và ẩm hơn.

Câu 7. Khoáng sản chủ yếu của Bắc Á là:
A. Sắt, thiếc, than, dầu mỏ. B. Sắt, thiếc, than, dầu mỏ, đồng. C. Sắt, thiếc, than, đồng. D. Sắt, thiếc, than, dầu mỏ, đồng, nhôm.

Đáp án: B. Đây là câu “liệt kê” theo SGK: sắt, thiếc, than, dầu mỏ, đồng. A thiếu đồng, C thiếu dầu mỏ, D thừa nhôm (không được nêu trong bài). Với dạng này, hãy đối chiếu từng khoáng sản một.

Câu 8. Khí hậu ở Trung Á mang tính chất nào?
A. Ôn đới hải dương mát, ẩm. B. Ôn đới lục địa gay gắt. C. Cận nhiệt gió mùa nóng, ẩm. D. Cận nhiệt lục địa khô, nóng.

Đáp án: B. Trung Á ở sâu trong lục địa, xa biển nên biên độ nhiệt năm lớn, mùa đông lạnh, mùa hè nóng, mưa ít. “Hải dương” (A) và “gió mùa” (C) đều cần ảnh hưởng của biển.

Nhóm 3: Đông Á (câu 9–11)

Câu 9. Các sông lớn Hoàng Hà, Trường Giang nằm ở khu vực nào của châu Á?
A. Đông Á. B. Nam Á. C. Đông Nam Á. D. Tây Nam Á.

Đáp án: A. Hai sông này chảy trên lãnh thổ Trung Quốc, thuộc Đông Á. Nam Á có sông Ấn, sông Hằng; Đông Nam Á có sông Mê Công.

Câu 10. Trung Quốc nằm ở bộ phận nào của khu vực Đông Á?
A. Phần hải đảo. B. Phần đại dương. C. Phần lục địa. D. Phần núi cao.

Đáp án: C. Phần lục địa của Đông Á gồm Trung Quốc, Mông Cổ, Triều Tiên và Hàn Quốc. Không có “phần đại dương” hay “phần núi cao” trong cách chia này.

Câu 11. Quốc gia nào sau đây thuộc phần hải đảo của Đông Á?
A. Nhật Bản. B. Mông Cổ. C. Hàn Quốc. D. Trung Quốc.

Đáp án: A. Nhật Bản là quốc gia quần đảo. Mông Cổ, Hàn Quốc, Trung Quốc đều thuộc phần lục địa.

Nhóm 4: Tây Nam Á và Nam Á (câu 12–16)

Câu 12. Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất ở Tây Nam Á là gì?
A. Sắt. B. Dầu mỏ. C. Đồng. D. Vàng.

Đáp án: B. Tây Nam Á là một trong những nơi tập trung trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, tạo nên vai trò kinh tế đặc biệt của khu vực.

Câu 13. Cảnh quan chủ yếu của Tây Nam Á là gì?
A. Rừng lá kim. B. Xa van. C. Hoang mạc và bán hoang mạc. D. Rừng nhiệt đới thường xanh.

Đáp án: C. Khí hậu khô hạn khiến hoang mạc và bán hoang mạc chiếm phần lớn diện tích. Rừng lá kim thuộc Bắc Á, rừng nhiệt đới thường xanh thuộc vùng nóng ẩm như Đông Nam Á.

Câu 14. Khu vực Tây Nam Á nằm ở vị trí tiếp giáp giữa các châu lục nào?
A. Á, Âu, Phi. B. Á, Âu, Mỹ. C. Á, Phi, Đại Dương. D. Á, Mỹ, Phi.

Đáp án: A. Tây Nam Á là “ngã ba” của ba châu lục Á, Âu, Phi. Vị trí này, cộng với dầu mỏ, làm khu vực có ý nghĩa chiến lược về giao thông và kinh tế.

Câu 15. Hệ thống núi Hi-ma-lay-a đồ sộ nằm ở khu vực nào của châu Á?
A. Nam Á. B. Đông Á. C. Trung Á. D. Tây Nam Á.

Đáp án: A. Hi-ma-lay-a là hệ núi trẻ, cao, đồ sộ ở phía bắc Nam Á, kéo qua Ấn Độ, Nê-pan, Bu-tan…

Câu 16. Sườn phía nam của dãy Hi-ma-lay-a có khí hậu như thế nào?
A. Nóng, khô. B. Nóng, ẩm. C. Lạnh, khô. D. Lạnh, ẩm.

Đáp án: B. Sườn nam đón gió mùa ẩm từ Ấn Độ Dương nên mưa nhiều, nhiệt độ cao. Dãy núi chắn gió lạnh từ phương bắc nên sườn này không lạnh.

Nhóm 5: Đông Nam Á và vận dụng (câu 17–20)

Câu 17. Lãnh thổ khu vực Đông Nam Á gồm những bộ phận nào?
A. Đất liền và các quần đảo. B. Đồi và đồng bằng. C. Núi và đồng bằng. D. Cao nguyên và đồng bằng.

Đáp án: A. Cách chia theo “đất liền – hải đảo”. Các phương án B, C, D là dạng địa hình, không phải bộ phận lãnh thổ.

Câu 18. Quốc gia nào sau đây thuộc khu vực Đông Nam Á?
A. Ấn Độ. B. Thái Lan. C. Nhật Bản. D. A-rập Xê-út.

Đáp án: B. Thái Lan nằm trong phần đất liền Đông Nam Á. Ấn Độ thuộc Nam Á, Nhật Bản thuộc Đông Á, A-rập Xê-út thuộc Tây Nam Á.

Câu 19. Quốc gia nào sau đây thuộc khu vực Trung Á?
A. Mông Cổ. B. I-ran. C. Ca-dắc-xtan. D. Pa-ki-xtan.

Đáp án: C. Ca-dắc-xtan thuộc Trung Á. Mông Cổ ở Đông Á, I-ran ở Tây Nam Á, Pa-ki-xtan ở Nam Á.

Câu 20. Phần lớn lãnh thổ Bắc Á là của quốc gia nào?
A. Trung Quốc. B. Ấn Độ. C. Liên bang Nga. D. Nhật Bản.

Đáp án: C. Bắc Á chủ yếu là vùng Xi-bia của Liên bang Nga, nên khí hậu lạnh, rừng tai-ga rộng và sông chảy ra Bắc Băng Dương.

Bảng đáp án nhanh

1-C 2-B 3-D 4-D 5-D
6-C 7-B 8-B 9-A 10-C
11-A 12-B 13-C 14-A 15-A
16-B 17-A 18-B 19-C 20-C

Lỗi sai thường gặp và cách tránh

  • Nhầm tên khu vực với vị trí: “Đông Á” và “Đông Nam Á” là hai khu vực khác nhau. Hãy gắn Nhật Bản, Trung Quốc với Đông Á; Việt Nam, Thái Lan với Đông Nam Á.
  • Nhầm hướng chảy của sông Bắc Á: các sông đổ ra Bắc Băng Dương nên chảy từ nam lên bắc.
  • Nhầm khí hậu “lục địa” và “hải dương”: nơi xa biển (Trung Á) là lục địa; nơi gần biển và có gió ẩm mới là hải dương hoặc gió mùa.
  • Quên “vật chứng” của từng khu vực: tai-ga – Bắc Á; hoang mạc, dầu mỏ – Tây Nam Á; Hi-ma-lay-a – Nam Á; Hoàng Hà, Trường Giang – Đông Á.

Tự kiểm tra nhanh (điền khuyết)

  1. Khu vực duy nhất trong 6 khu vực không tiếp giáp đại dương là ……
  2. Phần đất liền và quần đảo là hai bộ phận của khu vực ……
  3. Rừng ……. là thảm thực vật chủ yếu của Bắc Á.

Đáp án: (1) Trung Á; (2) Đông Nam Á; (3) tai-ga.

Ôn tiếp các bài liên quan

  • Lý thuyết Địa lí 7 Bài 7
  • Giải SGK Địa lí 7 Bài 7
  • Sách bài tập Địa lí 7 Bài 7
  • Trắc nghiệm Bài 6: Đặc điểm dân cư, xã hội châu Á
  • Trắc nghiệm Địa lí 7 – Chân trời sáng tạo (tất cả các bài)

Câu hỏi thường gặp

Châu Á được chia thành mấy khu vực?

Châu Á được chia thành 6 khu vực: Bắc Á, Trung Á, Đông Á, Tây Nam Á, Nam Á và Đông Nam Á.

Châu Á có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ?

Theo SGK Địa lí 7 Chân trời sáng tạo, châu Á có 49 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Khu vực nào của châu Á không giáp đại dương?

Trung Á, vì khu vực này nằm sâu trong lục địa, xa biển và đại dương.

Việt Nam thuộc khu vực nào của châu Á?

Việt Nam thuộc khu vực Đông Nam Á, nằm ở phần đất liền của khu vực này.