6 bài nghị luận về hiện tượng xả rác bừa bãi ở địa phương lớp 8

Trả lời nhanh

Bài nghị luận về xả rác bừa bãi ở địa phương gồm ba phần: mở bài nêu hiện tượng, thân bài lần lượt trình bày thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp (có dẫn chứng gần gũi, lí lẽ rõ ràng), kết bài khẳng định thái độ và lời kêu gọi. Dưới đây là dàn ý và 6 bài mẫu theo 6 góc nhìn khác nhau để em chọn cách viết hợp với mình.

Đề bài thường gặp

Đề thường được ra dưới dạng: “Viết bài văn nghị luận về hiện tượng xả rác bừa bãi ở địa phương em”. Đây là kiểu bài nghị luận về một vấn đề đời sống, nên em cần nêu rõ vấn đề, bày tỏ ý kiến và dùng lí lẽ, bằng chứng để thuyết phục người đọc.

Điểm quan trọng nhất là chữ “ở địa phương”. Bài làm hay luôn có hình ảnh cụ thể: một con kênh, một dãy phố, một bãi biển, một sân trường hay một chợ quê mà em từng thấy. Các bài mẫu bên dưới dùng địa điểm giả định, em hãy thay bằng nơi em sống.

Dàn ý chung

1. Mở bài

  • Dẫn dắt từ việc bảo vệ môi trường hoặc một hình ảnh em từng chứng kiến.
  • Nêu vấn đề: hiện tượng xả rác bừa bãi đang diễn ra ở địa phương, cần được nhìn nhận nghiêm túc.

2. Thân bài

  • Giải thích: xả rác bừa bãi là vứt chất thải sinh hoạt (túi ni lông, vỏ hộp, chai nhựa…) không đúng nơi quy định.
  • Thực trạng: rác ở vỉa hè, lòng kênh, bờ sông, khu chợ, quanh trường học; có người vứt rác từ xe, từ cửa sổ.
  • Nguyên nhân: ý thức kém, thói quen “một mẩu rác không đáng kể”, thiếu thùng rác, xử phạt chưa nghiêm, tuyên truyền chưa sâu.
  • Hậu quả: ô nhiễm đất, nước, không khí; tắc cống gây ngập úng; dịch bệnh; mất mĩ quan; ảnh hưởng du lịch và hình ảnh quê hương.
  • Giải pháp: giáo dục từ gia đình, nhà trường; bố trí thùng rác, phân loại rác; xử phạt; tổ chức dọn dẹp cộng đồng; mỗi người làm gương.
  • Mở rộng: phản bác quan điểm “đã có người quét dọn”, phê phán nhưng cũng ghi nhận những mô hình tốt.

3. Kết bài

  • Khẳng định bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
  • Liên hệ bản thân và kêu gọi hành động cụ thể.

Bài mẫu 1: Từ con kênh gần nhà em

Có những con kênh xưa kia trong xanh, trẻ con chúng tôi từng ra đó thả thuyền giấy. Giờ đây, nhìn con kênh sau nhà mình, tôi chỉ thấy túi ni lông, vỏ hộp xốp và chai nhựa nổi lềnh bềnh. Đó là hình ảnh đau lòng của hiện tượng xả rác bừa bãi ở địa phương tôi.

Thực trạng này không khó thấy. Buổi sáng, người đi chợ tiện tay ném túi rác qua lan can cầu. Buổi tối, vài hộ dân đổ cả bao rác ra mép kênh vì ngại đi xa tới điểm tập kết. Rác chất lâu ngày làm nước đen lại, bốc mùi, muỗi sinh sôi.

Hậu quả không chỉ dừng ở vẻ mất mĩ quan. Mỗi trận mưa lớn, rác bít cống khiến nước dâng lên tràn vào ngõ, chính những người xả rác cũng phải lội nước về nhà. Thế mới thấy, vứt rác bừa bãi là tự làm hại mình.

Để con kênh sống lại, trước hết mỗi nhà cần bỏ rác đúng giờ, đúng chỗ. Tổ dân phố nên đặt thêm thùng rác và nhắc nhở thường xuyên. Riêng tôi, từ hôm nay sẽ cùng các bạn trong xóm nhặt rác ven kênh mỗi cuối tuần. Con kênh sạch hay bẩn là do chính bàn tay chúng ta quyết định.

Bài mẫu 2: Góc nhìn về hậu quả

Người ta thường nghĩ vứt một chiếc vỏ bánh xuống đường chỉ là chuyện nhỏ. Nhưng khi hàng trăm, hàng nghìn “chuyện nhỏ” cộng lại, chúng trở thành vấn nạn lớn của khu phố chúng tôi: xả rác bừa bãi.

Trước hết, rác làm ô nhiễm môi trường. Rác hữu cơ phân huỷ sinh mùi hôi và nước thải. Túi ni lông, chai nhựa rất lâu mới phân huỷ, nằm trong đất làm đất chai cứng, trôi xuống sông làm ô nhiễm nguồn nước.

Thứ hai, rác ảnh hưởng đến sức khoẻ. Đống rác là nơi chuột, gián, ruồi muỗi trú ngụ, mang theo mầm bệnh. Trẻ nhỏ chơi gần bãi rác dễ mắc bệnh đường ruột, hô hấp.

Thứ ba, rác gây thiệt hại kinh tế và hình ảnh. Địa phương phải tốn kinh phí dọn dẹp, nạo vét cống rãnh; khách đến tham quan nhìn thấy rác sẽ không muốn quay lại. Một nơi nhiều rác khó có thể được gọi là nơi đáng sống.

Vì vậy, đừng coi thường bất kì mẩu rác nào. Hãy nhớ: tiết kiệm một cái cúi người hôm nay có thể phải trả giá bằng cả một môi trường ô nhiễm mai sau.

Bài mẫu 3: Góc nhìn về nguyên nhân và ý thức

Thùng rác đặt ngay cạnh, vậy mà vẫn có người ném rác xuống chân. Điều đó cho thấy gốc rễ của hiện tượng xả rác bừa bãi nằm ở ý thức con người nhiều hơn là ở hoàn cảnh.

Nguyên nhân đầu tiên là tâm lí “chỉ một chút thôi”. Ai cũng nghĩ rác của mình quá ít, đã có người khác vứt, mình vứt thêm cũng chẳng sao. Nguyên nhân thứ hai là thói quen hình thành từ nhỏ: nếu người lớn xả rác ngoài đường, trẻ con sẽ học theo. Thứ ba, ở một số nơi, thùng rác còn thiếu, lịch thu gom thất thường khiến người dân lúng túng. Cuối cùng, việc xử phạt chưa thường xuyên làm người vi phạm chủ quan.

Tuy nhiên, thiếu điều kiện chỉ là cái cớ. Cầm vỏ chai đi thêm vài chục bước để tìm thùng rác không phải là điều quá khó. Khi ý thức đã có, người ta sẽ tìm cách giữ rác trong túi cho đến khi gặp nơi bỏ đúng chỗ.

Muốn thay đổi, phải bắt đầu từ việc thay đổi suy nghĩ. Mỗi người hãy tự hỏi: nếu ai cũng làm như mình thì nơi này sẽ ra sao? Câu hỏi giản dị ấy đủ để nhắc ta dừng tay trước khi vứt rác bừa bãi.

Bài mẫu 4: Góc nhìn trách nhiệm của học sinh

Là học sinh lớp 8, tôi thường đi học qua một con phố nhỏ. Mỗi sáng, tôi thấy vỏ trà sữa, giấy gói xôi nằm rải rác trước cổng trường. Ngay cả những bạn mặc đồng phục cũng có khi tiện tay vứt rác ra đường. Điều đó khiến tôi muốn cùng các bạn nói về trách nhiệm của tuổi trẻ trước hiện tượng này.

Học sinh là lực lượng đông đảo và có sức lan toả. Nếu mỗi bạn đều biết bỏ rác vào túi, vào thùng, cả cổng trường sẽ sạch hơn. Ngược lại, vài bạn vô ý cũng đủ làm xấu hình ảnh của cả trường.

Chúng ta có thể làm nhiều việc cụ thể: mang theo túi nhỏ đựng rác khi đi đường; hạn chế dùng ly nhựa, túi ni lông; nhắc nhở người thân; tham gia chiến dịch “Ngày chủ nhật xanh” của đoàn đội; vẽ tranh cổ động dán ở khu dân cư.

Có bạn cho rằng học sinh nhỏ bé, chẳng thay đổi được gì. Nhưng một ngọn đèn nhỏ vẫn xua được bóng tối. Khi những việc nhỏ được làm đều đặn, nó sẽ thành thói quen và lan sang người lớn. Tôi tin rằng thế hệ học sinh hôm nay sẽ là những công dân văn minh của ngày mai.

Bài mẫu 5: Góc nhìn về giải pháp

Xả rác bừa bãi là căn bệnh của nhiều khu dân cư, và chữa căn bệnh ấy cần đồng bộ nhiều “liều thuốc” chứ không thể chỉ trông vào lời nhắc nhở.

Giải pháp đầu tiên là giáo dục. Nhà trường đưa nội dung bảo vệ môi trường vào giờ học, hoạt động ngoại khoá; gia đình dạy con từ nhỏ cách bỏ rác đúng chỗ. Những thói quen tốt nếu được gieo từ bé sẽ bền vững cả đời.

Giải pháp thứ hai là hoàn thiện hạ tầng: đặt thùng rác ở nơi đông người, có thùng riêng cho rác tái chế, thu gom đúng giờ, đúng lịch. Khi việc làm đúng trở nên tiện lợi, người dân sẽ ít có lí do để làm sai.

Giải pháp thứ ba là xử phạt nghiêm minh. Chính quyền cần lắp camera ở những điểm nóng, phạt đúng quy định với người vi phạm, đồng thời biểu dương những hộ gia đình, tổ dân phố làm tốt.

Cuối cùng, mọi giải pháp chỉ hiệu quả khi từng người tự giác. Chúng ta hãy cùng làm sạch quê hương bằng những hành động nhỏ nhưng đều đặn.

Bài mẫu 6: Góc nhìn phản biện

Không ít người nói: “Đã có công nhân vệ sinh môi trường quét dọn, mình vứt rác một chút cũng không sao.” Quan điểm ấy nghe có vẻ hợp lí, nhưng thực ra là một nhận thức sai lầm, góp phần khiến hiện tượng xả rác bừa bãi ở địa phương ngày càng khó giải quyết.

Trước hết, công việc của người lao động vệ sinh là thu gom rác đã được bỏ đúng nơi, không phải là “dọn hộ” sự vô ý thức của người khác. Nếu rác bị vứt khắp nơi, họ phải làm việc vất vả hơn, thậm chí ở những nơi nguy hiểm như mép sông hay lòng cống.

Tiếp đó, rác bị vứt bừa không thể dọn kịp. Chỉ một cơn gió hay một trận mưa, rác đã trôi xuống cống, xuống sông trước khi ai đó kịp nhặt. Khi đó hậu quả thuộc về tất cả mọi người.

Cuối cùng, việc dựa dẫm vào người khác thể hiện sự thiếu tôn trọng cộng đồng. Một người văn minh không chỉ nhìn vào quyền lợi của bản thân mà còn nghĩ đến người xung quanh. Vì thế, chúng ta cần bỏ ngay suy nghĩ “đã có người dọn” và tự giữ gìn nơi mình sống.

Cách làm để bài văn đạt điểm cao

  • Luận điểm rõ: mỗi đoạn thân bài chỉ nói một ý (thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp).
  • Dẫn chứng cụ thể: nêu đúng địa điểm, thời gian, hành động; tránh viết chung chung kiểu “ở khắp mọi nơi”.
  • Lí lẽ có sức thuyết phục: sau mỗi dẫn chứng nên có một câu giải thích vì sao việc đó là sai hoặc gây hại.
  • Có phản biện: thêm một đoạn trả lời ý kiến ngược lại (như bài mẫu 6) sẽ làm bài sâu hơn.
  • Liên kết câu, đoạn: dùng các từ nối như trước hết, bên cạnh đó, tuy nhiên, vì vậy.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết thành bài thuyết minh, liệt kê số liệu mà không nêu ý kiến riêng.
  • Nói chung về ô nhiễm môi trường, lạc khỏi đề “xả rác bừa bãi”.
  • Chỉ phê phán mà không đưa giải pháp, hoặc giải pháp quá chung (“mọi người cần ý thức hơn”).
  • Bịa số liệu thống kê không có nguồn. Thà dùng quan sát thực tế còn hơn con số thiếu căn cứ.
  • Kết bài chỉ lặp lại mở bài, không có lời kêu gọi hay liên hệ bản thân.

Bài luyện tập

  1. Đề 1: Viết đoạn văn 8–10 câu nêu hậu quả của việc vứt rác ra bờ sông, bờ biển ở quê em.
    Gợi ý: ô nhiễm nước, ảnh hưởng thuỷ sản, mất mĩ quan du lịch, nguy hại cho sức khoẻ; mỗi hậu quả kèm một câu giải thích.
  2. Đề 2: Có ý kiến cho rằng “Cần phạt thật nặng thì mới hết xả rác”. Em hãy viết bài văn nêu ý kiến.
    Gợi ý: thừa nhận xử phạt cần thiết nhưng phải kết hợp giáo dục và hạ tầng; nêu dẫn chứng từ chính địa phương em.
  3. Đề 3: Viết mở bài theo hai cách: dẫn từ một hình ảnh thực tế và dẫn từ một câu nói về môi trường. Em thấy cách nào hấp dẫn hơn? Vì sao?
    Gợi ý: hình ảnh thực tế thường gần gũi, dễ tạo cảm xúc; câu nói phù hợp khi em chọn đúng, không dẫn sai.

Lưu ý khi dùng bài mẫu

Các bài mẫu chỉ giúp em hình dung cách triển khai. Hãy giữ lại cấu trúc, thay ví dụ bằng điều em quan sát thực tế và viết bằng giọng văn của mình. Bài làm có trải nghiệm thật bao giờ cũng thuyết phục hơn bài sao chép.

Câu hỏi thường gặp

Bài nghị luận về xả rác bừa bãi lớp 8 cần có mấy phần?

Gồm ba phần: mở bài nêu vấn đề, thân bài gồm thực trạng, nguyên nhân, hậu quả, giải pháp và phản biện, kết bài khẳng định thái độ, kêu gọi hành động.

Nên dùng số liệu hay dẫn chứng thực tế trong bài?

Ưu tiên dẫn chứng em quan sát được ở địa phương như con kênh, khu chợ, cổng trường. Chỉ dùng số liệu khi chắc chắn chính xác, tránh bịa số.

Bài văn nên dài bao nhiêu?

Thường khoảng 400–600 chữ, tức 4–6 đoạn, tuỳ yêu cầu của giáo viên. Mỗi đoạn thân bài nên có một luận điểm, một dẫn chứng và một lời giải thích.

Làm sao để bài văn không giống bài mẫu?

Chọn một góc nhìn riêng, thay địa điểm và hình ảnh bằng trải nghiệm của chính em, đồng thời tự viết lí lẽ và giải pháp theo cách nghĩ của mình.