Thổ nhưỡng (đất) là lớp vật chất gì? Khái niệm, đáp án và giải thích

Trả lời nhanh

Thổ nhưỡng (đất) là lớp vật chất mỏng, vụn bở (tơi xốp) trên bề mặt lục địa, được đặc trưng bởi độ phì. Khi làm trắc nghiệm, em chọn phương án có đủ hai ý: nằm trên bề mặt lục địa và đặc trưng bởi độ phì. Độ phì là thứ phân biệt đất với đá và với lớp vỏ phong hoá.

Đề bài

Thổ nhưỡng là gì? (Hoàn thành khái niệm: “Thổ nhưỡng là lớp vật chất …”)

Các sách diễn đạt hơi khác nhau (“vụn bở” hoặc “tơi xốp”), nhưng phương án đúng luôn có cụm “trên bề mặt lục địa, được đặc trưng bởi độ phì”. Phương án nhiễu thường đổi một chi tiết: thay “độ phì” bằng “độ ẩm” hay “độ dày”, hoặc đặt lớp vật chất ở “đáy đại dương”, “toàn bộ vỏ Trái Đất”.

Đáp án và giải thích

Đáp án: Thổ nhưỡng là lớp vật chất vụn bở (tơi xốp) trên bề mặt lục địa, được đặc trưng bởi độ phì. Hãy tách khái niệm thành ba phần để hiểu vì sao từng chữ đều quan trọng:

  • “Lớp vật chất vụn bở, tơi xốp”: đất gồm hạt khoáng nhỏ xen lẫn mùn, giữa các hạt có khe hở chứa nước và không khí. Đá liền khối thì không có đặc điểm này.
  • “Trên bề mặt lục địa”: đất chỉ hình thành trên lục địa và các đảo, nơi có sự tác động qua lại giữa đá, khí hậu và sinh vật. Lớp trầm tích dưới đáy đại dương không gọi là thổ nhưỡng.
  • “Được đặc trưng bởi độ phì”: đây là thuộc tính riêng có của đất. Lớp vỏ phong hoá cũng vụn bở nhưng chưa có độ phì đầy đủ vì thiếu mùn do sinh vật tạo ra.

Độ phì của đất là khả năng cung cấp nước, nhiệt, khí và các chất dinh dưỡng cần thiết cho thực vật sinh trưởng và phát triển. Em xem phân tích kĩ hơn ở bài Độ phì của đất là khả năng cung cấp nước, nhiệt, khí và dinh dưỡng cho gì?

Kiến thức cần nhớ về thổ nhưỡng

Thổ nhưỡng quyển là lớp vỏ chứa vật chất tơi xốp nằm ở bề mặt lục địa, nơi tiếp xúc với khí quyển, thạch quyển và sinh quyển. Đất gồm bốn thành phần chính: chất khoáng (chiếm phần lớn), chất hữu cơ (mùn), nước và không khí.

Đất được hình thành dưới tác động tổng hợp của nhiều nhân tố:

Nhân tố Vai trò chính
Đá mẹ Cung cấp vật chất vô cơ, quyết định thành phần khoáng và thành phần cơ giới của đất
Khí hậu Nhiệt và ẩm làm đá bị phong hoá; ảnh hưởng tốc độ phân giải chất hữu cơ
Sinh vật Đóng vai trò chủ đạo: cung cấp chất hữu cơ, vi sinh vật phân giải tạo mùn
Địa hình Ảnh hưởng độ dày tầng đất (vùng núi dốc đất mỏng, đồng bằng đất dày) và sự phân bố nhiệt ẩm
Thời gian Quyết định tuổi của đất; đất ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt thường có tuổi già
Con người Tác động tích cực (bón phân, thuỷ lợi) hoặc tiêu cực (phá rừng gây xói mòn, thoái hoá đất)

Mẹo nhớ: “Đất = đá vụn + sự sống”. Đá vụn cho khung khoáng, sinh vật cho mùn; có mùn thì mới có độ phì, có độ phì mới gọi là đất.

Lỗi hay gặp: cho rằng lớp vỏ phong hoá chính là đất. Thực ra phong hoá chỉ tạo ra vật liệu ban đầu (mẫu chất); phải có sinh vật tham gia lâu dài mới hình thành đất.

Câu hỏi luyện tập tương tự

Câu 1. Nhân tố đóng vai trò chủ đạo trong quá trình hình thành đất là
A. đá mẹ. B. khí hậu. C. sinh vật. D. địa hình.
Đáp án C. Sinh vật cung cấp chất hữu cơ và tạo mùn, làm nên độ phì của đất.

Câu 2. Nhân tố nào quyết định thành phần khoáng vật và thành phần cơ giới của đất?
Đáp án: Đá mẹ, vì vật chất vô cơ trong đất đều có nguồn gốc từ đá gốc bị phong hoá.

Câu 3. Vì sao ở vùng núi dốc, tầng đất thường mỏng?
Đáp án: Nước chảy trên sườn dốc mạnh, đất bị xói mòn, rửa trôi liên tục nên khó tích tụ thành tầng dày.

Câu hỏi thường gặp

Thổ nhưỡng là gì?

Thổ nhưỡng (đất) là lớp vật chất vụn bở, tơi xốp trên bề mặt lục địa, được đặc trưng bởi độ phì.

Đặc trưng quan trọng nhất của đất là gì?

Độ phì, tức khả năng cung cấp nước, nhiệt, khí và chất dinh dưỡng cho thực vật sinh trưởng và phát triển.

Đất gồm những thành phần nào?

Chất khoáng, chất hữu cơ (mùn), nước và không khí.

Lớp vỏ phong hoá có phải là đất không?

Không hẳn. Lớp vỏ phong hoá chỉ là vật liệu ban đầu; phải có sinh vật tham gia tạo mùn và độ phì mới hình thành đất.