Ông đồ – Vũ Đình Liên: tác giả, tác phẩm, nội dung, nghệ thuật (Ngữ văn 8)

Trả lời nhanh

“Ông đồ” là bài thơ ngũ ngôn nổi tiếng của Vũ Đình Liên, in năm 1936, thuộc phong trào Thơ mới. Bài thơ mượn hình ảnh ông đồ từ lúc đắt khách đến khi bị lãng quên để bày tỏ niềm thương cảm với những nhà nho tàn tạ và nỗi tiếc nhớ một nét đẹp văn hoá truyền thống đang mất dần.

1. Vài nét về tác giả Vũ Đình Liên

  • Năm sinh – năm mất: 1913 – 1996. Ông sinh ở Hà Nội, gốc gác gia đình ở Hải Dương.
  • Vị trí văn học: là một trong những nhà thơ lớp đầu của phong trào Thơ mới (những năm 1932 – 1945).
  • Nghề nghiệp: sau này ông chủ yếu làm giảng dạy đại học, nghiên cứu văn học và dịch thuật, nên sáng tác thơ không nhiều.
  • Phong cách: thơ giàu cảm xúc hoài cổ, giọng buồn nhẹ, ngôn ngữ giản dị, trong sáng.
  • Tác phẩm tiêu biểu: “Ông đồ” được xem là bài thơ hay nhất và làm nên tên tuổi của ông.

Mẹo nhớ: Vũ Đình Liên – “ít thơ mà một bài thành danh” – bài đó là “Ông đồ”.

2. Hoàn cảnh ra đời của bài thơ

Bài thơ in năm 1936 trên báo Tinh hoa. Lúc ấy chế độ khoa cử chữ Hán đã chấm dứt: ở Bắc Kỳ, khoa thi Hương cuối cùng diễn ra năm 1915, sau đó chữ Hán mất vị trí, chữ quốc ngữ và lối học mới (Tây học) lên ngôi.

Mỗi dịp Tết, ông đồ từng bày mực tàu giấy đỏ ở phố để viết câu đối cho mọi người. Khi nếp chơi câu đối thưa dần, những ông đồ mất luôn “chỗ đứng” trong đời sống. Chính cảnh ấy gợi cảm hứng cho nhà thơ.

3. Thông tin chung về tác phẩm

Nội dung Chi tiết
Thể thơ Ngũ ngôn (mỗi câu 5 chữ)
Cấu trúc 5 khổ, mỗi khổ 4 câu, tổng cộng 20 câu
Phương thức biểu đạt Biểu cảm kết hợp miêu tả và tự sự
Nhân vật trung tâm Ông đồ – hình ảnh “di tích tiều tuỵ đáng thương của một thời tàn”
Giọng điệu Trầm buồn, ngậm ngùi, thương cảm

4. Bố cục bài thơ

  1. Hai khổ đầu: ông đồ thời hoàng kim – được mọi người trọng vọng, đông khách, tài hoa được ngợi khen.
  2. Hai khổ giữa: ông đồ thời suy tàn – vắng khách, cô đơn, đến cả đồ dùng và thiên nhiên cũng thấm nỗi buồn.
  3. Khổ cuối: cảm xúc của nhà thơ – hoa đào vẫn nở mà bóng ông đồ đã biến mất, trào lên nỗi tiếc thương và lời tự vấn.

Cách chia này đi từ quá khứ → hiện tại → nỗi lòng tác giả, đồng thời tạo thế đối lập “xưa – nay”.

5. Phân tích nội dung từng phần

5.1. Hai khổ đầu – thời đắc ý của ông đồ

Bài thơ mở bằng hình ảnh quen thuộc: mỗi khi hoa đào nở, tức là Tết đến xuân về, ông đồ lại xuất hiện bên phố. Cụm “mỗi năm… lại thấy” cho thấy đây là một thói quen đã thành nếp, thành nét đẹp của ngày Tết.

Khổ hai tả khung cảnh đông vui: rất nhiều người đến thuê viết chữ và tấm tắc khen tài. Nét chữ của ông được ví như phượng múa rồng bay – vừa mềm mại vừa mạnh mẽ, đầy khí phách. Ở đây, ông đồ hiện lên là người nghệ sĩ có tài, được xã hội quý trọng.

Màu đỏ của giấy, đen của mực, sắc hồng của hoa đào tạo nên không khí tươi tắn, ấm áp. Đó cũng là mốc để ta so sánh với phần sau.

5.2. Hai khổ giữa – nỗi buồn tàn phai

Khổ ba mở đầu bằng từ “nhưng” – bước ngoặt của bài thơ. Người thuê viết ngày một ít đi, và câu hỏi “người thuê viết nay đâu?” như một tiếng thở dài. Cảnh ông đồ vẫn ngồi nơi cũ nhưng người qua đường không ai để ý càng làm nổi bật sự lạc lõng, bị lãng quên.

Câu thơ quen thuộc ở đây là:

Ông đồ vẫn ngồi đấy / Qua đường không ai hay

Khổ bốn là đoạn giàu sức gợi nhất. Nhà thơ dùng nhân hoá: giấy đỏ như buồn vì không ai dùng, nghiên mực như đọng lại nỗi sầu vì không ai mài. Những vật vô tri mang tâm trạng con người, nhưng thực chất đó là nỗi buồn của chính ông đồ và của nhà thơ.

Hai câu cuối khổ tả cảnh ngụ tình: lá vàng rơi trên giấy, ngoài trời mưa bụi bay. Không gian ảm đạm, lạnh lẽo, báo hiệu một thời kết thúc.

5.3. Khổ cuối – nỗi lòng người viết

Kết cấu đầu cuối tương ứng: hoa đào lại nở, nhưng lần này không còn thấy ông đồ xưa. Thiên nhiên vẫn tuần hoàn, con người đã vắng bóng – sự đối lập ấy làm nỗi buồn thêm thấm thía. Hai câu thơ then chốt:

Năm nay đào lại nở / Không thấy ông đồ xưa

Hai câu cuối khổ là câu hỏi tu từ về những con người của “muôn năm cũ” – họ giờ ở đâu? Câu hỏi không có lời đáp, thể hiện niềm tiếc thương, đồng thời gửi gắm tâm trạng hoài niệm trước những giá trị văn hoá đã đi vào quá khứ.

6. Đặc sắc nghệ thuật

  • Thể ngũ ngôn: ngắn gọn, hàm súc, nhịp chậm, hợp giọng điệu trầm buồn.
  • Đối lập – tương phản: xưa đông vui ↔ nay vắng vẻ; đào vẫn nở ↔ ông đồ không còn.
  • Nhân hoá, tả cảnh ngụ tình: giấy, mực, lá vàng, mưa bụi đều mang nỗi buồn.
  • Câu hỏi tu từ: ở khổ ba và khổ cuối, làm giọng thơ thêm ngậm ngùi.
  • Kết cấu đầu cuối tương ứng: hình ảnh hoa đào mở đầu và khép lại bài thơ.
  • Ngôn ngữ: giản dị, trong sáng nhưng giàu sức gợi.

7. Ý nghĩa và chủ đề

Bài thơ thể hiện niềm thương cảm với lớp nhà nho bị thời cuộc bỏ rơi, đồng thời nỗi nhớ tiếc một nét đẹp văn hoá truyền thống. Qua đó, người đọc hôm nay càng thấy cần trân trọng và gìn giữ những giá trị cổ truyền, như tục xin chữ, cho chữ ngày Tết.

8. Sơ đồ ghi nhớ nhanh

Khổ Hình ảnh chính Cảm xúc
1 – 2 Hoa đào nở, mực tàu giấy đỏ, người đông tấm tắc khen Vui, tự hào, trọng vọng
3 Người thuê viết vắng dần Chạnh lòng, hụt hẫng
4 Giấy buồn, nghiên sầu, lá vàng, mưa bụi Buồn bã, thê lương
5 Đào nở nhưng ông đồ biến mất Tiếc thương, hoài niệm

9. Đoạn văn mẫu tham khảo

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 8 – 10 câu) nêu cảm nhận về khổ thơ cuối bài “Ông đồ”.

Bài mẫu: Khổ thơ cuối của “Ông đồ” khép lại bài thơ bằng một nỗi buồn lặng lẽ mà thấm sâu. Hoa đào vẫn nở như mọi năm, báo hiệu Tết đến, nhưng hình bóng ông đồ năm xưa đã không còn. Cách lặp lại hình ảnh hoa đào ở đầu và cuối bài tạo nên kết cấu đầu cuối tương ứng, giúp ta thấy rõ sự đối lập giữa thiên nhiên bất biến và kiếp người đổi thay. Chữ “xưa” gói trong đó cả một thời đã xa, vừa thân thương vừa xót xa. Hai câu cuối là câu hỏi tu từ, hỏi về những con người của muôn năm cũ nay đã đi đâu, một câu hỏi không có lời đáp. Qua đó, nhà thơ bộc lộ lòng thương cảm với ông đồ và niềm tiếc nuối một nét văn hoá đã phai tàn. Khổ thơ khiến người đọc hôm nay thêm trân trọng những giá trị truyền thống của dân tộc.

10. Lỗi sai thường gặp khi làm bài

  • Nhầm “Ông đồ” với thơ yêu nước hoặc thơ cách mạng; thực tế đây là thơ lãng mạn thuộc Thơ mới.
  • Chỉ kể lại nội dung mà không phân tích nghệ thuật (nhân hoá, tương phản, câu hỏi tu từ).
  • Hiểu “ông đồ” là thầy giáo nói chung, quên rằng đây là nhà nho viết chữ thuê ngày Tết.
  • Quên nêu năm sáng tác (1936) và thể thơ ngũ ngôn khi trả lời câu hỏi giới thiệu.

11. Bài luyện tập có đáp án

Câu 1. Bài thơ “Ông đồ” thuộc thể thơ nào, gồm mấy khổ?

Đáp án: Thể ngũ ngôn, gồm 5 khổ, mỗi khổ 4 câu.

Câu 2. Chỉ ra một biện pháp nghệ thuật ở khổ thơ thứ tư và nêu tác dụng.

Đáp án: Nhân hoá (giấy, nghiên mực mang nỗi buồn như con người). Tác dụng: làm nổi bật cảnh ế ẩm, cô đơn của ông đồ và gửi gắm nỗi xót thương của tác giả.

Câu 3. Vì sao nói hình ảnh hoa đào ở đầu và cuối bài thơ có ý nghĩa đặc biệt?

Đáp án: Hoa đào gắn với Tết và mùa xuân, tạo kết cấu đầu cuối tương ứng. Ở đầu bài, đào nở cùng ông đồ đắc ý; ở cuối bài, đào vẫn nở nhưng ông đồ vắng bóng, làm tăng nỗi buồn tiếc nuối.

12. Tóm tắt cần nhớ

  1. Vũ Đình Liên (1913 – 1996), nhà thơ Thơ mới, nổi tiếng nhất với “Ông đồ”.
  2. Bài thơ in 1936, thể ngũ ngôn, 5 khổ.
  3. Mạch cảm xúc: thời huy hoàng → tàn lụi → tiếc thương.
  4. Nghệ thuật: tương phản, nhân hoá, tả cảnh ngụ tình, câu hỏi tu từ, kết cấu đầu cuối tương ứng.
  5. Chủ đề: thương cảm ông đồ, hoài niệm văn hoá truyền thống.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Ông đồ (Vũ Đình Liên): Tác giả, tác phẩm, đọc hiểu – Ngữ văn 8.

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên được sáng tác năm nào?

Bài thơ được in năm 1936 trên báo Tinh hoa, thuộc giai đoạn phát triển rực rỡ của phong trào Thơ mới.

Ông đồ viết theo thể thơ gì?

Thể thơ ngũ ngôn, mỗi câu 5 chữ, gồm 5 khổ, mỗi khổ 4 câu, tổng cộng 20 câu.

Hình ảnh ông đồ tượng trưng cho điều gì?

Ông đồ tượng trưng cho lớp nhà nho và nét đẹp văn hoá viết câu đối ngày Tết, bị thời cuộc lãng quên khi Hán học suy tàn.

Bài thơ Ông đồ thể hiện tình cảm gì của tác giả?

Tác giả thể hiện niềm thương cảm với ông đồ và nỗi tiếc nhớ, hoài niệm về một giá trị văn hoá truyền thống đã đi vào quá khứ.