Khi con tu hú – Tố Hữu: nội dung, tác giả, tác phẩm Ngữ văn 8

Trả lời nhanh

“Khi con tu hú” là bài thơ lục bát 10 câu của Tố Hữu, viết tháng 7/1939 khi ông mới bị bắt giam ở nhà lao Thừa Phủ (Huế), in trong tập “Từ ấy”. Bài chia hai phần: 6 câu đầu tả bức tranh mùa hè rộn rã, 4 câu cuối bộc lộ tâm trạng ngột ngạt và khát khao tự do cháy bỏng của người chiến sĩ cách mạng.

1. Tác giả Tố Hữu

  • Tố Hữu (1920 – 2002), tên thật là Nguyễn Kim Thành, quê gốc ở làng Phù Lai, nay thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế cũ.
  • Ông giác ngộ lí tưởng cách mạng từ rất sớm, tham gia hoạt động từ tuổi thanh niên và từng giữ nhiều trọng trách trong hệ thống chính trị.
  • Ông là nhà thơ tiêu biểu của thơ ca cách mạng Việt Nam; thơ ông gắn chặt với từng chặng đường của cách mạng, mang giọng điệu trữ tình – chính trị.
  • Năm 1996, ông được tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.
  • Các tập thơ chính: Từ ấy (1937 – 1946), Việt Bắc (1947 – 1954), Gió lộng (1955 – 1961), Ra trận (1962 – 1971), Máu và hoa (1972 – 1977), Một tiếng đờn (1978 – 1992), Ta với ta (1992 – 1999).

Mẹo nhớ: “Khi con tu hú” nằm ở tập đầu tay Từ ấy, thuộc phần “Xiềng xích” – phần viết về những năm tháng tù đày. Đừng nhầm sang Việt Bắc, vì tập này là thơ thời kháng chiến chống Pháp.

2. Hoàn cảnh sáng tác

Bài thơ ra đời tháng 7/1939, lúc Tố Hữu bị thực dân Pháp bắt giam trong nhà lao Thừa Phủ (Huế) chưa lâu. Từ một thanh niên đầy nhiệt huyết hoạt động ngoài xã hội, ông bị nhốt trong căn phòng giam chật hẹp, tối tăm. Chính độ chênh giữa “ngoài kia” và “trong này” tạo nên cảm xúc cho cả bài thơ.

3. Thể thơ, phương thức biểu đạt, bố cục

Yếu tố Nội dung
Thể thơ Lục bát (10 câu, các cặp 6 – 8 chữ)
Phương thức biểu đạt Biểu cảm, kết hợp miêu tả
Bố cục 2 phần: 6 câu đầu (cảnh mùa hè) và 4 câu cuối (tâm trạng người tù)
Mạch cảm xúc Từ cảnh tưởng tượng tươi vui đến nỗi bức bối, rồi bật lên khát vọng tự do

Lưu ý: nhiều tài liệu chép nhầm bố cục thành “4 phần”. Bài chỉ có 10 câu nên chia thành 2 phần theo hai mạch cảm xúc là hợp lí nhất.

4. Tóm tắt nội dung

Tiếng chim tu hú vang lên báo hiệu hè sang. Trong tâm tưởng người tù, cả một mùa hè của làng quê hiện ra: lúa chín, trái ngọt, ve ngân, bắp vàng, trời cao, diều sáo chao liệng. Nhưng thực tại là bốn bức tường giam hãm. Càng nhớ cảnh đẹp, người chiến sĩ càng thấy ngột ngạt và muốn phá tung xiềng xích để trở về với cuộc sống tự do. Tiếng tu hú cuối bài như một lời thúc giục day dứt.

5. Phân tích 6 câu đầu: bức tranh mùa hè

Bài thơ mở bằng một cặp lục bát nổi tiếng:

Khi con tu hú gọi bầy
Lúa chiêm đang chín, trái cây ngọt dần

Tiếng chim tu hú là “tín hiệu” của mùa hè, mở ra cả bức tranh. Sáu câu đầu có thể phân tích theo ba góc nhìn sau.

  1. Âm thanh: tiếng tu hú, tiếng ve “ngân”, đôi diều sáo trên cao. Chữ “dậy” trong cụm “vườn râm dậy tiếng ve ngân” cho thấy âm thanh bừng lên, lan khắp vườn.
  2. Màu sắc, hương vị: vàng của lúa chiêm và hạt bắp, hồng nhạt của “nắng đào”, xanh của bầu trời; vị ngọt của trái cây. Nhà thơ phối hợp thính giác, thị giác và vị giác nên cảnh vật rất sống động.
  3. Không gian: từ mặt đất (cánh đồng, vườn, sân) vút lên “trời xanh càng rộng càng cao”, nơi đôi diều sáo “lộn nhào”. Không gian mở rộng dần, tự do, đối lập hẳn với phòng giam.

Vì sao cảnh đẹp đến vậy? Người tù không nhìn thấy cảnh này bằng mắt. Đó là cảnh được hồi tưởng bằng ký ức và tâm hồn nên đầy yêu thương và khát khao. Cảnh càng rực rỡ thì nỗi tiếc nuối ở phần sau càng nhói. Nhịp thơ ở đoạn này thong thả, mềm mại, đúng với tâm trạng say sưa lúc đầu.

6. Phân tích 4 câu cuối: tâm trạng người tù

Đến câu 7 – 8, mạch thơ rẽ hướng: nhà thơ “nghe hè dậy bên lòng”. Chữ “nghe” ở đây là cảm nhận bằng cả tâm hồn, không chỉ bằng tai. Từ đó cảm xúc dâng lên dữ dội.

  • Động từ mạnh: “đạp tan” (hành động muốn phá bỏ), “ngột”, “chết uất” (cảm giác bị bóp nghẹt). Những từ này mô tả khát vọng bật ra từ sự dồn nén.
  • Từ cảm thán: “hè ôi”, “làm sao”, “thôi” cùng dấu chấm than cho thấy cảm xúc không thể kìm nén.
  • Nhịp thơ: ngắt gấp, câu 9 chỉ có 6 chữ nhưng dồn nén tâm trạng, khác hẳn nhịp êm của sáu câu đầu.
  • Kết cấu đầu cuối tương ứng: câu cuối lặp lại tiếng chim tu hú. Nhưng nếu đầu bài là tiếng gọi hè đầy hấp dẫn, thì cuối bài là tiếng kêu khiến người tù day dứt, như thúc giục anh hành động. Chữ “cứ kêu” gợi sự dai dẳng, không dứt.
Sơ đồ tư duy bài thơ Khi con tu hú của Tố Hữu gồm tác giả, thể thơ, hoàn cảnh, hai phần nội dung và chủ đề
Sơ đồ tư duy tóm tắt bài thơ Khi con tu hú

7. Giá trị nội dung và nghệ thuật

Nội dung: bài thơ thể hiện tình yêu cuộc sống thiết tha và khát vọng tự do mãnh liệt của người thanh niên cách mạng trong cảnh tù đày. Đó cũng là bức chân dung tinh thần của chính tác giả: bị giam cầm về thân thể nhưng tâm hồn vẫn tràn đầy sức sống.

Nghệ thuật:

  • Thể lục bát vận dụng uyển chuyển, linh hoạt, lúc êm ái, lúc dồn dập.
  • Hình ảnh, màu sắc, âm thanh chọn lọc, gần gũi với làng quê.
  • Giọng điệu thay đổi theo mạch cảm xúc, từ vui tươi đến uất ức.
  • Kết cấu đầu cuối tương ứng và nghệ thuật đối lập (cảnh ngoài trời rộng mở với phòng giam chật hẹp).

8. Lỗi sai thường gặp khi làm bài

  • Coi đây là bài thơ tả cảnh mùa hè đơn thuần. Thực chất cảnh chỉ làm nền để bộc lộ tâm trạng người tù.
  • Viết “tiếng tu hú ở cuối bài báo hiệu niềm vui”. Ở đó tiếng chim làm nỗi bức bối tăng lên.
  • Quên nêu hoàn cảnh sáng tác (tù Thừa Phủ, tháng 7/1939), trong khi đây là chìa khoá hiểu bài.
  • Nhầm thể thơ (thất ngôn, tự do) hoặc nhầm số phần của bố cục.
  • Chỉ liệt kê hình ảnh mà không nêu tác dụng. Mỗi hình ảnh phải gắn với cảm xúc: ví dụ “lộn nhào” gợi tự do, phóng khoáng.

9. Luyện tập có đáp án

Câu 1. Vì sao bài thơ mở đầu và kết thúc đều nhắc tiếng tu hú?

Đáp án gợi ý: Đó là kết cấu đầu cuối tương ứng. Đầu bài, tiếng tu hú gọi bầy mở ra bức tranh mùa hè trong tâm tưởng. Cuối bài, tiếng chim vẫn “cứ kêu” ở ngoài trời, nhắc người tù về hiện thực bị giam cầm, làm bùng lên khát vọng tự do.

Câu 2. Nêu tác dụng của các từ “đạp tan”, “ngột”, “chết uất”.

Đáp án gợi ý: Đây là các từ ngữ mạnh, diễn tả sự bức bối tột độ và ý chí muốn phá tung gông cùm. Chúng cho thấy người chiến sĩ không cam chịu mà luôn khao khát hành động và tự do.

Câu 3. Viết 3 – 4 câu nêu cảm nhận về sự thay đổi nhịp điệu giữa hai phần của bài thơ.

Đáp án gợi ý: Sáu câu đầu có nhịp thong thả, đều đặn, êm như lời kể về mùa hè đang đến. Bốn câu cuối nhịp ngắt gấp, nhiều từ cảm thán, như tiếng nấc nghẹn của người tù. Sự thay đổi nhịp này giúp người đọc cảm nhận rõ nhất bước chuyển từ say mê cảnh đẹp sang uất ức vì mất tự do.

10. Tài liệu học tiếp

  • Soạn bài ngắn gọn: Soạn bài Khi con tu hú (Tố Hữu)
  • Dàn ý và bố cục: Khi con tu hú – nội dung, dàn ý phân tích, bố cục, tóm tắt
  • Văn mẫu phân tích: Các bài Phân tích Khi con tu hú
  • Văn mẫu cảm nhận: Các bài Cảm nhận bài thơ Khi con tu hú
  • Tập trung 6 câu đầu: Cảm nhận bức tranh mùa hè trong 6 câu đầu
  • Tập trung 4 câu cuối: Cảm nhận 4 câu thơ cuối
  • Nghệ thuật: Phân tích đặc sắc nghệ thuật bài thơ
  • Khát khao tự do: Niềm khát khao tự do của người chiến sĩ cách mạng
  • Ôn nhanh: Sơ đồ tư duy, Tóm tắt Khi con tu hú, 20 câu trắc nghiệm có đáp án
  • Thơ cùng thời kì: Tức cảnh Pác Bó, Ngắm trăng, Đi đường

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Khi con tu hú được sáng tác trong hoàn cảnh nào?

Bài thơ được Tố Hữu viết tháng 7/1939, khi ông mới bị thực dân Pháp bắt giam trong nhà lao Thừa Phủ (Huế). Cảnh ngộ tù đày chính là nguồn cảm hứng cho nỗi khát khao tự do trong bài.

Khi con tu hú thuộc thể thơ nào và có bố cục ra sao?

Bài thơ viết theo thể lục bát, gồm 10 câu. Bố cục hai phần: 6 câu đầu tả bức tranh mùa hè, 4 câu cuối nói về tâm trạng ngột ngạt, khát khao tự do của người tù cách mạng.

Vì sao tiếng chim tu hú xuất hiện cả ở đầu và cuối bài thơ?

Đây là cách kết cấu đầu cuối tương ứng. Đầu bài, tiếng tu hú gợi mùa hè đẹp trong tâm tưởng. Cuối bài, tiếng chim vẫn kêu bên ngoài khiến người tù càng bức bối và khao khát phá tan phòng giam.

Giá trị nội dung chính của bài thơ Khi con tu hú là gì?

Bài thơ thể hiện tình yêu cuộc sống thiết tha và khát vọng tự do mãnh liệt của người chiến sĩ cách mạng trong cảnh tù đày, đồng thời cho thấy sức sống tinh thần mạnh mẽ của tác giả.