Trả lời nhanh
“Bạn đến chơi nhà” là bài thơ Nôm thất ngôn bát cú Đường luật của Nguyễn Khuyến (1835 – 1909), viết khi ông về ở ẩn tại quê Yên Đổ. Bằng tiếng cười hóm hỉnh, nhà thơ kể cảnh nhà chẳng có gì đãi bạn, để rồi khẳng định: tình bạn tri kỷ quý hơn mọi vật chất và lễ nghi. Bố cục độc đáo: 1 câu – 6 câu – 1 câu.
1. Tác giả Nguyễn Khuyến
- Cuộc đời: Nguyễn Khuyến (1835 – 1909), tên thật là Nguyễn Thắng, hiệu Quế Sơn, quê ở làng Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (cũ).
- Con đường khoa cử: ông thông minh, học giỏi, đỗ đầu cả ba kì thi Hương, thi Hội, thi Đình nên được gọi là Tam nguyên Yên Đổ.
- Con đường làm quan: ra làm quan một thời gian, sau đó cáo quan về quê dạy học và sống thanh bần, giữ khí tiết giữa buổi đất nước loạn lạc.
- Sự nghiệp thơ văn: để lại nhiều thơ Nôm và thơ chữ Hán, nổi tiếng với thơ viết về làng quê và thơ trào phúng. Ngoài bài đang học, em có thể biết thêm chùm thơ thu (Thu điếu, Thu vịnh, Thu ẩm) và bài Khóc Dương Khuê.
Điểm chung trong thơ ông: ngôn ngữ mộc mạc như lời ăn tiếng nói của người nông dân, bên trong là một tâm hồn tinh tế và một tấm lòng nặng tình với bạn bè, quê hương.
2. Tìm hiểu chung về tác phẩm
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Thể thơ | Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 tiếng), viết bằng chữ Nôm |
| Loại thơ | Thơ trào phúng nhẹ nhàng, mang sắc thái tự trào (cười chính mình) |
| Hoàn cảnh sáng tác | Thời gian Nguyễn Khuyến cáo quan về ở ẩn ở Yên Đổ (không rõ năm cụ thể) |
| Vần | Gieo vần “a”: nhà, xa, gà, hoa, ta |
| Phương thức biểu đạt | Biểu cảm là chính, kết hợp tự sự và miêu tả |
| Chủ đề | Tình bạn chân thành, tri kỷ |
3. Văn bản bài thơ
Đã bấy lâu nay, bác tới nhà,
Trẻ thời đi vắng, chợ thời xa.
Ao sâu nước cả, khôn chài cá,
Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà.
Cải chửa ra cây, cà mới nụ,
Bầu vừa rụng rốn, mướp đương hoa.
Đầu trò tiếp khách, trầu không có,
Bác đến chơi đây, ta với ta!
Lưu ý: một số sách chép “khôn chài cá”, một số chép “không chài cá”. Cả hai đều dẫn đến nghĩa “không thể chài cá được”, nên em chỉ cần chép đúng theo sách đang dùng.
4. Bố cục: 1 – 6 – 1
Bài thơ có 8 câu nhưng không chia 4 phần (đề – thực – luận – kết) rõ rệt theo kiểu 2/2/2/2. Nguyễn Khuyến chia theo mạch cảm xúc thành ba phần:

- Câu 1: tình huống bạn đến chơi, niềm vui hồ hởi khi gặp lại sau bấy lâu.
- Câu 2 – 7: hoàn cảnh tiếp đãi bạn, nói về những thứ “không có” bằng giọng đùa vui.
- Câu 8: lời khẳng định về tình bạn chân thành, trọn vẹn.
Em cần nhớ chính xác: phần giữa gồm sáu câu (từ câu 2 đến câu 7). Nhiều bạn nhầm là “sáu câu đầu” nên ghi sai bố cục. Muốn đối chiếu thêm, xem bài soạn ở phần liên kết cuối trang hoặc bài Bố cục bài Bạn đến chơi nhà.
5. Phân tích chi tiết theo từng phần
5.1. Câu 1 – Niềm vui khi bạn đến
“Đã bấy lâu nay, bác tới nhà” – cụm “đã bấy lâu nay” cho biết hai người xa cách rất lâu, nay mới có dịp gặp. Cách gọi “bác” vừa thân mật vừa kính trọng, cho thấy đây là người bạn cùng lứa, cùng tri âm. Câu thơ như một lời reo vui, thốt lên ngay khi thấy bạn bước vào.
5.2. Câu 2 – 7 – Tiếng cười trước cảnh “nhà không có gì”
Đây là phần hay nhất của bài. Chủ nhà lần lượt kể ra các lí do không thể thết đãi bạn, và mỗi lí do lại thêm một nụ cười.
- “Trẻ thời đi vắng, chợ thời xa”: không có người sai bảo, chợ lại xa, không thể chạy đi mua đồ ăn. Hai chữ “thời” lặp lại như lời nói thường ngày, rất tự nhiên.
- “Ao sâu nước cả, khôn chài cá / Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà”: cá có, gà có, nhưng ao quá sâu, vườn quá rộng nên bắt không nổi. Hai câu đối nhau chỉnh: ao sâu – vườn rộng, nước cả – rào thưa, khôn chài cá – khó đuổi gà. Cái “có” hóa thành “không” nhờ cách nói phóng đại.
- “Cải chửa ra cây, cà mới nụ / Bầu vừa rụng rốn, mướp đương hoa”: rau quả trong vườn đều ở giai đoạn non, chưa dùng được. Cải chưa ra cây, cà mới là nụ, bầu mới rụng rốn, mướp mới ra hoa. Đây cũng là cặp câu đối, vừa dựng lên một khu vườn sinh động, vừa nói rằng “có mà như không”.
- “Đầu trò tiếp khách, trầu không có”: miếng trầu là “đầu câu chuyện”, thứ tối thiểu theo lễ nghi tiếp khách ngày xưa. Nói đến cả trầu cũng không có là cách nói quá để đẩy tiếng cười lên cao nhất.
Nhận xét: các thứ được kể ra theo thứ tự từ thức ăn đến rau quả rồi đến miếng trầu, càng về sau càng ít giá trị, nhưng lại càng “thiếu” một cách vô lí. Chính sự dồn dập ấy khiến người đọc bật cười, nhưng là tiếng cười thương mến chứ không phải châm biếm.
5.3. Câu 8 – Tình bạn vượt lên vật chất
“Bác đến chơi đây, ta với ta!” – sau cả chuỗi “không có”, câu kết như một cái chốt bất ngờ. “Ta với ta” nghĩa là hai người cùng một tâm hồn, bạn là một nửa của mình. Không cần cỗ bàn, không cần trầu cau, chỉ cần có nhau là đủ. Thông điệp: tình bạn thật sự dựa trên sự thấu hiểu, không phụ thuộc vào vật chất hay hình thức.
6. Giá trị nghệ thuật
| Đặc điểm | Biểu hiện trong bài |
|---|---|
| Phá cách thể thơ | Bố cục 1/6/1 thay vì 2/2/2/2; nội dung dồn vào câu kết |
| Ngôn ngữ | Mộc mạc, như lời nói hằng ngày: thời, bấy lâu nay, đương, chửa |
| Phép đối | Hai cặp câu đối chỉnh (câu 3 – 4 và câu 5 – 6) |
| Thủ pháp trào phúng | Nói quá, liệt kê, tạo tình huống nghịch lí “có mà như không” |
| Giọng điệu | Hóm hỉnh, đùa vui, chân thành |
7. Giá trị nội dung
Qua việc kể cảnh nhà “chẳng có gì” đãi khách, Nguyễn Khuyến thể hiện tình bạn đậm đà, thủy chung, không màng vật chất. Đồng thời bài thơ cho thấy cuộc sống đạm bạc, thanh cao của một nhà nho ở ẩn và tâm hồn hài hước, yêu đời của ông.
8. Đặc trưng thơ trào phúng trong bài
Thơ trào phúng dùng tiếng cười để phê phán hoặc để bày tỏ tình cảm. Với bài này, em chú ý hai điểm:
- Tiếng cười ở đây không phải chế giễu bạn, mà là cười chính hoàn cảnh nghèo của mình (tự trào), cười để xua đi sự ngượng ngùng khi không có gì tiếp bạn.
- Tiếng cười dẫn đến một ý nghĩa tích cực: đề cao tình bạn. Vì vậy bài thơ vừa vui, vừa ấm.
Nếu muốn so sánh thêm các kiểu tiếng cười trong cùng chùm bài, em đọc Đề đền Sầm Nghi Đống và Tự trào I.
9. Lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Ghi bố cục là “6 câu đầu – 6 câu tiếp – câu cuối”: sai, bài chỉ có 8 câu; đúng là 1 – 6 – 1.
- Cho rằng bài thơ chế giễu, phê phán người bạn: sai, tiếng cười thể hiện sự thân tình.
- Quên nêu tác dụng của phép đối và nói quá, chỉ chép lại nội dung từng câu thơ.
- Chép nhầm câu thơ, nhất là “khôn chài cá”, “đầu trò tiếp khách”.
- Bỏ sót ý nghĩa của “ta với ta” ở câu cuối khi phân tích.
10. Mẹo nhớ nhanh
- Nhớ bố cục bằng dãy số 1 – 6 – 1: một câu mừng, sáu câu “không có”, một câu “có nhau”.
- Nhớ bốn thứ rau: cải – cà – bầu – mướp, đều “chưa dùng được”.
- Nhớ hai cặp đối: ao sâu/vườn rộng và cải chửa ra cây/bầu vừa rụng rốn.
11. Luyện tập
Câu 1. Vì sao nói câu thơ cuối là “chốt” của cả bài?
Gợi ý đáp án: vì sáu câu trước dồn dập kể cái “không có”, đến câu cuối mới nói điều quan trọng nhất là hai người có nhau. Câu này thể hiện quan niệm tình bạn tri kỷ vượt trên vật chất, đồng thời giải thích vì sao chủ nhà vẫn vui dù không có gì.
Câu 2. Chỉ ra hai biện pháp tu từ trong câu “Ao sâu nước cả, khôn chài cá / Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà” và nêu tác dụng.
Gợi ý đáp án: phép đối (ao sâu – vườn rộng, nước cả – rào thưa, khôn chài cá – khó đuổi gà) và nói quá. Tác dụng: tạo nhịp điệu cân xứng, đồng thời làm bật lên tiếng cười, cho thấy cái có biến thành cái không.
Câu 3. Viết 3 – 4 câu nêu cảm nhận của em về cách xưng hô “bác” và cụm “ta với ta”.
Gợi ý đáp án: “bác” thể hiện sự thân mật, tôn trọng, “ta với ta” cho thấy hai người đồng điệu như một. Hai cách nói đầu và cuối bài tạo thành một vòng khép kín về tình bạn: bắt đầu bằng sự trân trọng, kết thúc bằng sự đồng cảm trọn vẹn.
12. Tài liệu Ngữ văn 8 Chân trời sáng tạo liên quan
- Soạn bài Bạn đến chơi nhà
- Tác giả, tác phẩm Ngữ văn 8 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 8 Chân trời sáng tạo
- Văn mẫu 8 Chân trời sáng tạo
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Bạn đến chơi nhà thuộc thể thơ nào?
Bài thơ thuộc thể thất ngôn bát cú Đường luật, gồm 8 câu, mỗi câu 7 tiếng, gieo vần "a" ở các tiếng cuối: nhà, xa, gà, hoa, ta.
Bố cục bài thơ Bạn đến chơi nhà chia thế nào?
Bố cục 3 phần theo mạch cảm xúc: câu 1 giới thiệu tình huống bạn đến chơi; câu 2 – 7 kể hoàn cảnh tiếp đãi; câu 8 khẳng định tình bạn chân thành. Có thể nhớ gọn là 1 – 6 – 1.
Tiếng cười trong bài Bạn đến chơi nhà có ý nghĩa gì?
Đó là tiếng cười hóm hỉnh, mang sắc thái tự trào: tác giả cười hoàn cảnh nghèo của mình để bày tỏ sự quý mến bạn, chứ không chế giễu ai. Tiếng cười dẫn tới ý nghĩa đề cao tình bạn.
"Ta với ta" ở câu cuối có nghĩa là gì?
Cụm từ cho thấy hai người bạn đồng điệu, coi nhau như một. Chỉ cần có nhau là đủ, không cần đến cỗ bàn hay lễ nghi, nên đây là câu thể hiện rõ nhất quan niệm về tình bạn tri kỷ.