Trả lời nhanh
Đáp án đúng là D. chữ tượng hình. Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập cổ đại được gọi là chữ tượng hình: mỗi kí hiệu là hình vẽ mô phỏng sự vật (con chim, con mắt, bông sen…) để ghi lại từ ngữ, âm tiết. Chữ hình nêm thuộc về người Lưỡng Hà, chữ Hán của người Trung Quốc, còn chữ La-tinh do người La Mã sử dụng.
Đề bài
Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là
- A. chữ Hán.
- B. chữ La-tinh.
- C. chữ hình nêm.
- D. chữ tượng hình.
Đáp án: D. chữ tượng hình
Chữ tượng hình Ai Cập là gì?
Từ khoảng cuối thiên niên kỉ IV TCN, người Ai Cập đã sáng tạo ra chữ viết để ghi chép việc cai trị, thu thuế, tế lễ và ghi công các pha-ra-ông. Đặc điểm nổi bật:
- Dùng hình vẽ làm kí hiệu: các hình người, động vật, đồ vật được cách điệu để biểu thị ý nghĩa hoặc âm đọc.
- Chất liệu viết: khắc trên đá, trên tường đền thờ, lăng mộ, kim tự tháp và viết trên giấy papyrus, loại giấy làm từ thân cây sậy mọc ven sông Nin.
- Người sử dụng: chủ yếu là các thư lại và tăng lữ, những người được đào tạo lâu năm, vì số lượng kí hiệu rất nhiều.
Qua thời gian, người Ai Cập còn phát triển các lối viết giản lược hơn để viết nhanh trên giấy papyrus, nhưng chữ tượng hình vẫn là hệ thống chữ viết đầu tiên và tiêu biểu nhất.
Phân tích các phương án sai
| Phương án | Thuộc nền văn minh | Đặc điểm |
|---|---|---|
| A. Chữ Hán | Trung Quốc cổ đại | Có nguồn gốc từ chữ khắc trên mai rùa, xương thú (giáp cốt văn). |
| B. Chữ La-tinh | La Mã cổ đại | Hệ chữ cái ghi âm; ngày nay được dùng rộng rãi, chữ Quốc ngữ của Việt Nam cũng dùng hệ chữ cái La-tinh. |
| C. Chữ hình nêm | Lưỡng Hà cổ đại | Dùng bút sậy ấn lên phiến đất sét ướt, nét chữ đầu to đuôi nhọn như cái nêm. |
Bẫy thường gặp: Ai Cập và Lưỡng Hà thường được học chung trong một bài nên học sinh hay nhầm chữ tượng hình với chữ hình nêm. Hãy gắn mỗi loại chữ với chất liệu viết: Ai Cập có giấy papyrus và tường đá, Lưỡng Hà có phiến đất sét.
Kiến thức cần nhớ: thành tựu chữ viết của Ai Cập và Lưỡng Hà
| Tiêu chí | Ai Cập cổ đại | Lưỡng Hà cổ đại |
|---|---|---|
| Loại chữ | Chữ tượng hình | Chữ hình nêm |
| Chất liệu | Giấy papyrus, đá, tường đền, lăng mộ | Phiến đất sét (phơi khô hoặc nung) |
| Công cụ | Bút sậy, mực; dụng cụ khắc đá | Bút sậy vót nhọn |
| Ý nghĩa | Ghi chép, lưu giữ thông tin; là nền tảng để các dân tộc khác học hỏi, phát triển chữ viết sau này | |
Một câu chuyện thú vị: trong nhiều thế kỉ, không ai đọc được chữ tượng hình Ai Cập. Nhờ phiến đá Rosetta (tìm thấy năm 1799) khắc cùng một nội dung bằng chữ tượng hình, một lối chữ Ai Cập khác và chữ Hy Lạp cổ, nhà nghiên cứu người Pháp Champollion đã giải mã thành công chữ tượng hình vào năm 1822.
Mẹo ghi nhớ
“Ai Cập – vẽ hình; Lưỡng Hà – ấn nêm“. Tên gọi đã gợi ý cách viết: tượng hình là mô phỏng hình dáng sự vật, hình nêm là nét chữ có dạng cái nêm.
Câu hỏi luyện tập tương tự
Câu 1. Người Ai Cập cổ đại viết chữ chủ yếu trên
A. phiến đất sét. B. giấy papyrus. C. thẻ tre. D. mai rùa.
Đáp án: B. Giấy papyrus làm từ cây sậy mọc ven sông Nin.
Câu 2. Chữ hình nêm là thành tựu văn hoá của cư dân
A. Ai Cập. B. Hy Lạp. C. Lưỡng Hà. D. Ấn Độ.
Đáp án: C. Người Lưỡng Hà ấn bút sậy lên đất sét tạo nét chữ hình nêm.
Câu 3. Hiện vật giúp các nhà khoa học giải mã chữ tượng hình Ai Cập là
A. kim tự tháp Kê-ốp. B. phiến đá Rosetta. C. tượng Nhân sư. D. bộ luật Ham-mu-ra-bi.
Đáp án: B. Phiến đá có cùng nội dung được khắc bằng nhiều loại chữ, trong đó có chữ Hy Lạp cổ đã biết cách đọc.
Câu hỏi thường gặp
Người Ai Cập cổ đại dùng loại chữ gì?
Người Ai Cập cổ đại dùng chữ tượng hình, các kí hiệu là hình vẽ mô phỏng sự vật để ghi lại từ ngữ và âm đọc.
Người Ai Cập viết chữ trên chất liệu gì?
Họ khắc chữ trên đá, tường đền thờ, lăng mộ và viết trên giấy papyrus làm từ cây sậy mọc ven sông Nin.
Chữ hình nêm của nước nào?
Chữ hình nêm là thành tựu của cư dân Lưỡng Hà cổ đại, được viết bằng bút sậy trên những phiến đất sét.
Ai là người giải mã chữ tượng hình Ai Cập?
Nhà nghiên cứu người Pháp Champollion đã giải mã chữ tượng hình vào năm 1822, dựa vào phiến đá Rosetta.