Trả lời nhanh
Phần Listening trang 35 (Unit 3 Skills 2) có đáp án: Bài 2 – 1.C (English and maths), 2.B (cooked for), 3.C (paper and bottles), 4.A (grew some trees). Bài 3 điền: (1) fun, (2) good time, (3) skills. Bài 1 là ba hoạt động: đọc sách cho người già, nhặt rác, trồng cây.
Tổng quan bài Skills 2 – trang 35
Skills 2 rèn hai kĩ năng: Listening (nghe) và Writing (viết). Chủ đề của Unit 3 là Community service – các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng. Bài nghe là cuộc trò chuyện giữa Tom và Linda về những việc hai nhóm bạn đã làm vào mùa hè năm ngoái.
Vì kể về chuyện đã xảy ra, bạn sẽ gặp rất nhiều động từ ở thì quá khứ đơn: taught, cooked, picked up, planted, watered… Nắm trước điều này, bạn dễ bắt đúng thông tin khi nghe.
Listening – Bài 1: Các bạn nhỏ đang làm gì?
Quan sát ba bức tranh và nối với hoạt động:
- a. reading books for elderly people – đọc sách cho người già
- b. collecting garbage – nhặt rác
- c. planting trees – trồng cây
Mẹo: đọc nhanh các cụm từ này trước khi nghe, vì chúng sẽ xuất hiện (dưới dạng khác) trong bài: picked up paper and bottles ≈ collecting garbage, planted some trees ≈ planting trees.
Listening – Bài 2: Khoanh đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Căn cứ trong bài nghe |
|---|---|---|
| 1. Linda and her friends taught ____. | C. English and maths | Linda nói nhóm cô dạy kèm trẻ lớp 3 hai môn: tiếng Anh và toán. |
| 2. Linda and her friends ____ the elderly. | B. cooked for | Với người già, nhóm Linda nấu ăn cho họ và dọn dẹp giúp. |
| 3. Tom and his friends picked up ____. | C. paper and bottles | Nhóm Tom nhặt giấy và chai lọ ở công viên gần nhà. |
| 4. Tom and his friends ____. | A. grew some trees | Tom nói thêm họ trồng cây, rồi tưới cây thường xuyên. |
Vì sao các phương án còn lại sai?
- Câu 1: không ai nhắc đến “literature” hay “history”. A và B chỉ là bẫy vì có một môn trùng (English hoặc maths).
- Câu 2: “talked to” và “read books to” nghe hợp lí với người già nhưng không được nói trong bài. Linda chỉ nhắc nấu ăn và dọn dẹp. Lưu ý: tranh ở Bài 1 có “đọc sách cho người già” nhưng đó không phải việc của Linda trong bài nghe.
- Câu 3: “books” chỉ là từ gây nhiễu. Tom nhặt paper and bottles, không phải sách.
- Câu 4: “tutored maths” là việc của nhóm Linda, “cleaned schools” không được nhắc. Chỉ có “grew trees” khớp với lời Tom.
Lỗi hay gặp: nghe được một từ quen (maths, books) là khoanh ngay. Hãy xác định ai làm việc gì (Linda hay Tom) rồi mới chọn.
Ý chính của bài nghe (dịch thoát ý)
Tom hỏi câu lạc bộ của Linda năm ngoái đã làm gì. Linda kể nhóm cô dạy kèm các em lớp 3 môn tiếng Anh và toán – tuy hơi khó nhưng rất vui – và nấu ăn, dọn dẹp cho người già. Cô thấy mình hữu ích. Tom kể nhóm cậu nhặt giấy, chai lọ ở công viên, trồng cây và tưới cây trong những tuần đầu, rồi thích thú nhìn cây lớn. Cậu còn nói cả nhóm vừa làm vừa chơi và học thêm được vài kĩ năng.
Listening – Bài 3: Điền từ (không quá hai từ)
The benefits of volunteer activities (lợi ích của hoạt động tình nguyện):
- Linda và bạn: having a lot of (1) fun (có thật nhiều niềm vui); feeling useful (thấy mình hữu ích).
- Tom và bạn: having a (2) good time (có khoảng thời gian vui vẻ); working and playing together; learning some (3) skills (học một số kĩ năng).
Cách nhận biết loại từ: chỗ (1) đứng sau “a lot of” nên cần danh từ không đếm được (fun); chỗ (2) sau “a” cần danh từ đếm được số ít (good time – hai từ, đúng giới hạn); chỗ (3) sau “some” cần danh từ số nhiều (skills, có “s”).
Writing – Viết email về hoạt động cộng đồng
Ở phần cuối trang, bạn đọc email Tom gửi Nam kể về hoạt động ở trường mùa hè năm ngoái, sau đó viết email của riêng mình về hoạt động cộng đồng bạn đã tham gia. Dưới đây là cách làm chung, không phụ thuộc nội dung email mẫu trong sách.
Bố cục 4 phần
- Lời chào: Dear Nam,
- Mở đầu: hỏi thăm, nói lí do viết (I’m writing to tell you about…).
- Thân bài: nêu hoạt động, làm cùng ai, làm ở đâu, làm gì (dùng quá khứ đơn).
- Kết: cảm nghĩ + lời chào (Write back soon! / Best wishes, tên).
Email gợi ý (ví dụ tự đặt)
Dear Nam,
How are you? Last summer I joined a green club in my neighbourhood. We cleaned the street near my house and collected a lot of plastic bottles. We also planted ten small trees in front of the community centre. I watered them every morning with my friends. It was tiring, but we felt very happy and learnt to work in a team. What did you do last summer?
Best wishes,
Mai
Từ và cấu trúc nên dùng
- Động từ quá khứ: joined, cleaned, collected, planted, watered, helped, tutored.
- Từ nối: first, then, also, after that.
- Cảm xúc: It was fun/tiring/meaningful; We felt useful/proud.
Lỗi hay gặp khi viết: quên chia quá khứ (“we plant” thay vì “we planted”), viết “pick up” thành “picked up” nhưng lại dùng “pick up” ở vế sau, hoặc viết hoa tên riêng thiếu sót.
Bài luyện tập nhỏ
- Điền dạng đúng của động từ: Last Sunday, my class (collect) ______ old books for children in the mountains.
Đáp án: collected. - Chọn từ đúng: We had a lot of ______ at the charity show. (fun / funs)
Đáp án: fun – danh từ không đếm được, không thêm “s”. - Sắp xếp: trees / planted / the / We / park / in →
Đáp án: We planted trees in the park.
Xem thêm các phần khác của Unit 3
- Unit 3 Skills 1 trang 34
- Unit 3 Looking back trang 36
- Từ vựng Unit 3
- Ngữ pháp Unit 3
- Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 3 (tất cả các phần)
Câu hỏi thường gặp
Đáp án Bài 2 Listening Unit 3 Skills 2 lớp 7 là gì?
1-C (English and maths), 2-B (cooked for), 3-C (paper and bottles), 4-A (grew some trees).
Bài 3 trang 35 cần điền những từ nào?
(1) fun, (2) good time, (3) skills. Mỗi chỗ trống không quá hai từ, và loại từ phải khớp với từ đứng trước (a lot of, a, some).
Bài nghe Unit 3 Skills 2 nói về nội dung gì?
Tom và Linda kể về hoạt động cộng đồng mùa hè năm ngoái: nhóm Linda dạy kèm trẻ lớp 3 và giúp người già; nhóm Tom nhặt giấy, chai lọ và trồng cây.
Khi viết email về hoạt động cộng đồng nên dùng thì nào?
Dùng thì quá khứ đơn vì kể về việc đã làm (planted, cleaned, collected…), kết hợp từ nối như first, then, also để bài viết mạch lạc.