Trả lời nhanh
Mạng máy tính là tập hợp các máy tính và thiết bị được nối với nhau theo một cách thức nào đó, thông qua môi trường truyền dẫn, để trao đổi dữ liệu và dùng chung tài nguyên như tệp, phần mềm, máy in. Một mạng gồm bốn thành phần: thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn, thiết bị kết nối mạng và giao thức truyền thông.
1. Khái niệm mạng máy tính
Hãy tưởng tượng phòng máy của trường: hơn chục máy cùng in ra một chiếc máy in, cùng lấy bài kiểm tra từ máy của thầy cô. Đó là nhờ các máy được nối thành mạng. Nếu mỗi máy đứng riêng lẻ, em phải chép bài bằng USB và cắm máy in vào từng máy.
Mạng máy tính là tập hợp các máy tính được kết nối với nhau theo một phương thức nào đó thông qua phương tiện truyền dẫn, tạo thành hệ thống cho phép người dùng chia sẻ tài nguyên (dữ liệu, phần mềm, thiết bị phần cứng).
Các kiểu kết nối mạng cơ bản
Cách bố trí các máy và đường nối giữa chúng gọi là kiểu kết nối (còn gọi là cấu trúc mạng). Chương trình Tin học 9 yêu cầu nhận biết ba kiểu:
- Kiểu hình sao: mọi máy nối về một thiết bị trung tâm (hub hoặc switch).
- Kiểu đường thẳng (bus): các máy cùng nối vào một đường truyền chính.
- Kiểu vòng: các máy nối thành một vòng khép kín, mỗi máy nối với hai máy bên cạnh.

Mẹo nhớ: hình sao có “tâm”, đường thẳng có “trục”, vòng có “vòng khép kín”. Đề bài hay hỏi thiết bị trung tâm: chỉ kiểu hình sao mới có.
Các thành phần của mạng máy tính
| Thành phần | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thiết bị đầu cuối | Nơi người dùng thao tác, gửi hoặc nhận dữ liệu | Máy tính, máy in, điện thoại |
| Môi trường truyền dẫn | Đường để tín hiệu đi qua | Cáp xoắn, cáp đồng trục, cáp quang, sóng điện từ, hồng ngoại |
| Thiết bị kết nối mạng | Nối các thiết bị đầu cuối vào mạng, chuyển dữ liệu đúng nơi | Vỉ mạng (card mạng), hub, switch, modem, router |
| Giao thức truyền thông | Bộ quy tắc quy định cách trao đổi thông tin giữa bên gửi và bên nhận | Các giao thức dùng chung trên mạng |
Lỗi hay gặp: nhiều em cho rằng “dây cáp” là thành phần riêng. Thực ra dây cáp thuộc môi trường truyền dẫn, còn máy in thuộc thiết bị đầu cuối. Thiếu giao thức thì các máy có nối dây cũng không hiểu nhau, nên giao thức là thành phần không thể bỏ.
2. Phân loại mạng máy tính
Có hai cách phân loại, mỗi cách dựa trên một tiêu chí khác nhau. Em cần nhớ rõ tiêu chí để không nhầm.
a) Theo môi trường truyền dẫn: mạng có dây và mạng không dây
- Mạng có dây: truyền tín hiệu qua dây dẫn như cáp xoắn, cáp đồng trục, cáp quang.
- Mạng không dây: truyền tín hiệu qua sóng điện từ, bức xạ hồng ngoại… Ưu điểm là kết nối linh hoạt, thiết bị di chuyển được trong phạm vi phủ sóng và không phải kéo dây.
b) Theo phạm vi địa lý: mạng cục bộ và mạng diện rộng
| Tiêu chí | Mạng cục bộ (LAN) | Mạng diện rộng (WAN) |
|---|---|---|
| Phạm vi | Hẹp: một phòng, một tòa nhà, một trường học | Rộng: nhiều tòa nhà, một tỉnh, một quốc gia hoặc xa hơn |
| Cấu tạo | Các máy tính nối trực tiếp với nhau | Thường là sự kết nối của nhiều mạng LAN |
| Ví dụ | Phòng máy trường, mạng văn phòng, mạng gia đình | Mạng liên kết các chi nhánh ngân hàng ở nhiều tỉnh |
Chú ý: một mạng vừa có thể là “có dây” vừa là “LAN” vì hai cách phân loại độc lập nhau. Ví dụ, mạng của phòng máy dùng cáp xoắn là mạng có dây và là LAN; mạng Wi-Fi của lớp học là mạng không dây và cũng là LAN.
3. Vai trò của máy tính trong mạng
Mô hình phổ biến hiện nay là mô hình khách – chủ (client – server).
- Máy chủ (server): máy có cấu hình mạnh, cài chương trình điều khiển, quản lý và phân bổ tài nguyên mạng. Một mạng có thể có nhiều máy chủ, mỗi máy đảm nhận một việc (lưu tệp, quản lý in…).
- Máy trạm (client, workstation): máy sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp. Người dùng ngồi ở máy trạm để truy cập, dùng chung phần mềm, lấy dữ liệu.
Hình dung như quán ăn: máy chủ giống bếp (chuẩn bị và cung cấp món), máy trạm giống khách (gọi món và dùng). Máy chủ không nhất thiết phải “đẹp” hay đắt, nhưng phải đủ mạnh và chạy ổn định để phục vụ nhiều máy trạm cùng lúc.
4. Lợi ích của mạng máy tính
- Dùng chung dữ liệu: sao chép, chia sẻ tệp mà không cần ổ đĩa di động; dữ liệu có thể lưu tập trung ở máy chủ để mọi người truy cập khi cần.
- Dùng chung thiết bị phần cứng: nhiều máy dùng chung một máy in, ổ đĩa, bộ nhớ.
- Dùng chung phần mềm: cài một lần ở máy chủ để cả mạng dùng, tiết kiệm chi phí bản quyền và công sức cài đặt.
- Trao đổi thông tin: nhắn tin, trò chuyện, gửi tệp giữa các người dùng.
Lưu ý: mạng giúp chia sẻ tài nguyên chứ không làm tăng tốc độ xử lý của CPU hay dung lượng RAM của từng máy. Đây là cái “bẫy” thường gặp trong câu trắc nghiệm.
5. Sơ đồ tóm tắt nhanh
- Mạng máy tính = máy tính + môi trường truyền dẫn + thiết bị kết nối + giao thức.
- Phân loại: (môi trường) có dây / không dây; (phạm vi) LAN / WAN.
- Vai trò: máy chủ cung cấp, máy trạm sử dụng.
- Lợi ích: chung dữ liệu, chung phần cứng, chung phần mềm, trao đổi thông tin.
6. 10 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích
Câu 1. Mạng máy tính là gì?
A. Một máy tính có nhiều ổ đĩa.
B. Các máy tính được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu và dùng chung tài nguyên.
C. Một phần mềm quản lý tệp.
D. Các máy tính cùng đặt trong một phòng.
Đáp án: B. Điểm cốt lõi là có kết nối và có chia sẻ tài nguyên. D sai vì đặt chung phòng mà không nối thì chưa phải mạng.
Câu 2. Các thành phần cơ bản của mạng máy tính gồm:
A. Thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn, thiết bị kết nối mạng và giao thức truyền thông.
B. Máy tính và Internet.
C. Máy tính, dây cáp mạng và máy in.
D. Máy tính, modem và dây điện thoại.
Đáp án: A. B, C, D chỉ nêu một vài thiết bị cụ thể, thiếu giao thức hoặc chưa đủ nhóm.
Câu 3. Cáp quang thuộc loại môi trường truyền dẫn nào?
A. Không dây.
B. Sóng điện từ.
C. Có dây.
D. Bức xạ hồng ngoại.
Đáp án: C. Cáp quang là một loại dây dẫn (truyền ánh sáng trong sợi), nên thuộc môi trường có dây.
Câu 4. Mạng gồm các máy tính trong một phòng thực hành của trường được gọi là:
A. Mạng không dây.
B. Mạng WAN.
C. Mạng diện rộng.
D. Mạng cục bộ (LAN).
Đáp án: D. Phạm vi một phòng là hẹp, đúng định nghĩa LAN.
Câu 5. Một công ty nối các mạng LAN ở trụ sở Hà Nội và chi nhánh ở Đà Nẵng. Mạng nối chung đó thuộc loại nào theo phạm vi?
A. LAN.
B. WAN.
C. Mạng hình sao.
D. Mạng có dây bắt buộc.
Đáp án: B. Hai thành phố cách xa nhau, kết nối nhiều LAN thành mạng diện rộng. C sai vì hình sao là kiểu kết nối, không phải phạm vi.
Câu 6. Máy chủ (server) trong mô hình khách – chủ có nhiệm vụ gì?
A. Quản lý, cung cấp tài nguyên cho các máy khác trong mạng.
B. Chỉ dùng để in tài liệu.
C. Chỉ dùng để soạn thảo văn bản.
D. Chỉ dùng để kết nối Wi-Fi.
Đáp án: A. Máy chủ có cấu hình mạnh, điều khiển và phân bổ tài nguyên mạng.
Câu 7. Máy tính nào sau đây đóng vai trò máy trạm?
A. Máy cài chương trình quản lý toàn bộ tài nguyên mạng.
B. Máy lưu tập trung dữ liệu của cả công ty.
C. Máy của nhân viên dùng tài nguyên do máy chủ cung cấp.
D. Thiết bị chuyển mạch trung tâm.
Đáp án: C. A và B là đặc điểm của máy chủ; D là thiết bị kết nối mạng, không phải máy trạm.
Câu 8. Điều nào KHÔNG phải là lợi ích của mạng máy tính?
A. Dùng chung máy in.
B. Dùng chung dữ liệu.
C. Trao đổi thông tin giữa người dùng.
D. Làm tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý trong mỗi máy.
Đáp án: D. Mạng chia sẻ tài nguyên nhưng không làm CPU của từng máy nhanh hơn.
Câu 9. Giao thức truyền thông là gì?
A. Loại dây dẫn dùng để nối mạng.
B. Tập hợp các quy tắc quy định cách trao đổi thông tin giữa các thiết bị trên mạng.
C. Phần mềm diệt virus cho máy chủ.
D. Tên gọi khác của máy trạm.
Đáp án: B. Giống như cùng nói một ngôn ngữ và tuân theo luật giao tiếp thì hai bên mới hiểu nhau.
Câu 10. Trong mạng kết nối kiểu hình sao, thiết bị nằm ở vị trí trung tâm thường là:
A. Hub hoặc switch.
B. Máy in.
C. Máy quét.
D. Màn hình.
Đáp án: A. Mọi máy trạm nối về thiết bị trung tâm này để trao đổi dữ liệu.
7. Bài luyện tập thêm
- Một gia đình có 3 máy tính và 1 điện thoại cùng dùng Wi-Fi trong nhà. Hãy phân loại mạng này theo môi trường truyền dẫn và theo phạm vi. Gợi ý đáp án: mạng không dây, mạng cục bộ (LAN).
- Vì sao cài phần mềm một lần ở máy chủ lại tiết kiệm hơn cài ở từng máy? Gợi ý: tiết kiệm chi phí bản quyền, thời gian cài đặt và dễ cập nhật tại một nơi.
- Nêu một ví dụ cho mỗi thành phần của mạng trong phòng máy trường em. Gợi ý: máy tính học sinh (đầu cuối), cáp mạng (môi trường truyền dẫn), switch (thiết bị kết nối), quy tắc trao đổi dữ liệu giữa các máy (giao thức).
8. Học tiếp
Sau khi nắm vững mạng máy tính, em chuyển sang các bài sau để hiểu cách các mạng nối thành Internet:
- Bài 2: Mạng thông tin toàn cầu Internet
- Bài 3: Tổ chức và truy cập thông tin trên Internet
- Bài 4: Tìm hiểu thư điện tử
Câu hỏi thường gặp
Mạng máy tính là gì? Cho ví dụ.
Mạng máy tính là tập hợp các máy tính được nối với nhau qua môi trường truyền dẫn để trao đổi dữ liệu và dùng chung tài nguyên. Ví dụ: phòng máy của trường, nơi nhiều máy cùng dùng một máy in và truy cập tệp từ máy chủ.
Phân biệt mạng LAN và mạng WAN như thế nào?
LAN là mạng cục bộ, phạm vi hẹp như một phòng, một tòa nhà. WAN là mạng diện rộng, phạm vi lớn như một tỉnh hay quốc gia và thường được tạo bởi nhiều mạng LAN kết nối với nhau.
Máy chủ và máy trạm khác nhau ở điểm nào?
Máy chủ có cấu hình mạnh, quản lý và cung cấp tài nguyên cho mạng. Máy trạm là máy người dùng, sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp.
Mạng máy tính có những lợi ích gì?
Mạng giúp dùng chung dữ liệu, dùng chung thiết bị phần cứng như máy in, dùng chung phần mềm để tiết kiệm chi phí và trao đổi thông tin giữa nhiều người dùng.