Unit 4 Language lớp 10 trang 43, 44 Tiếng Anh 10 Global Success

Trả lời nhanh

Phần Language trang 43, 44 (Unit 4 – For a better community) luyện từ vựng về hoạt động cộng đồng, phát âm và ngữ pháp. Với cụm “I am in community development activities”, cách nói tự nhiên là “I am involved in community development activities” hoặc “I take part in community development activities”, nghĩa là “Tôi tham gia các hoạt động phát triển cộng đồng”.

Bài viết này giúp em nắm chắc kiến thức nền của phần Language trước khi làm bài trong sách. Em hãy tự làm bài trong SGK trước, rồi dùng các bảng và ví dụ dưới đây để kiểm tra, giải thích vì sao chọn đáp án đó. Các ví dụ và bài luyện tập ở dưới là do thầy cô tự đặt, không phải đề trong sách.

1. Vì sao “I am in community development activities” chưa tự nhiên?

Trong tiếng Anh, ta không nói “be in + activities” để chỉ việc tham gia. Em cần dùng một động từ hoặc cụm động từ diễn đạt sự tham gia.

  • be involved in + N: có tham gia, dính líu vào. Ví dụ: I am involved in community development activities.
  • take part in / participate in + N: tham gia. Ví dụ: She takes part in community development activities every summer.
  • join + N (tổ chức, nhóm, câu lạc bộ): gia nhập. Ví dụ: He joined a volunteer club.

Lỗi thường gặp: viết “join in the activities of…” hoặc “participate the activities” (thiếu giới từ in). Mẹo nhớ: take part IN, participate IN, involved IN – cả ba đều đi với in.

2. Từ vựng chủ đề cộng đồng

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ tự đặt
community cộng đồng Our community is clean and safe.
community development phát triển cộng đồng Community development projects improve local life.
volunteer (n, v) tình nguyện viên; tình nguyện She volunteers at a care home.
donate (v) quyên góp, tặng We donated old books to the library.
charity (n) tổ chức từ thiện; lòng từ thiện The concert raised money for charity.
raise money gây quỹ Students raised money by selling cakes.
disadvantaged (adj) có hoàn cảnh khó khăn, thiệt thòi They help disadvantaged children.
elderly (adj) cao tuổi We visit elderly neighbours on Sundays.
clean up dọn dẹp Let’s clean up the park.
benefit (n, v) lợi ích; mang lại lợi ích Everyone benefits from a green street.

3. Phát âm: trọng âm các từ hay gặp

Khi luyện phần Pronunciation, em nên chú ý vị trí trọng âm của các từ chủ đề này, vì sai trọng âm là lỗi rất phổ biến:

  • volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/: trọng âm chính ở âm tiết cuối.
  • community /kəˈmjuːnəti/: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • donate /dəʊˈneɪt/: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • charity /ˈtʃærəti/ và neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/: trọng âm ở âm tiết đầu.
  • disadvantaged: trọng âm rơi vào âm tiết van.

Mẹo: danh từ và tính từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu (charity, elderly), còn nhiều động từ hai âm tiết nhấn âm sau (donate, support). Đây là quy tắc có ngoại lệ, em hãy tra từ điển để chắc chắn.

4. Ngữ pháp thường dùng khi nói về hoạt động cộng đồng

a) Động từ + to-infinitive hay V-ing

Nhóm Động từ tiêu biểu Ví dụ
+ V-ing enjoy, avoid, suggest, finish, keep I enjoy helping my neighbours.
+ to V decide, want, plan, hope, agree We decided to organise a clean-up day.
+ cả hai (nghĩa gần như nhau) like, love, start, begin They started to collect / collecting clothes.

b) Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

  • Quá khứ đơn khi có mốc thời gian đã qua: Last month, we collected 100 books.
  • Hiện tại hoàn thành khi nhấn mạnh kết quả hoặc khoảng thời gian kéo dài đến nay: Our club has collected 300 books since September.

Lỗi thường gặp: dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ xác định như yesterday, last week, in 2024. Những mốc này bắt buộc dùng quá khứ đơn.

5. Bài luyện tập (tự đặt, có đáp án)

Bài 1. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. She enjoys ______ (work) with disadvantaged children.
  2. We plan ______ (clean) the river bank next Sunday.
  3. Our class ______ (raise) 2 million dong since the start of the term.
  4. Last Saturday, they ______ (donate) clothes to a charity.

Bài 2. Sửa lỗi: I am participate the community development activities in my ward.

Đáp án

  1. working (enjoy + V-ing)
  2. to clean (plan + to V)
  3. has raised (có since → hiện tại hoàn thành)
  4. donated (có Last Saturday → quá khứ đơn)

Bài 2: I take part in / participate in / am involved in the community development activities in my ward. Câu gốc sai vì dùng “am participate” (hai động từ liền nhau) và thiếu giới từ in.

6. Cách học hiệu quả phần Language

  • Học từ theo cụm (raise money, take part in, clean up) thay vì học từ đơn lẻ.
  • Mỗi từ mới, tự đặt một câu về chính lớp, trường hoặc khu phố của em.
  • Đọc to các từ có trọng âm khó, ghi âm lại và so với phát âm trong từ điển.
  • Làm xong bài trong sách, gạch chân từ khoá trong câu để giải thích được vì sao chọn đáp án.

Câu hỏi thường gặp

"I am in community development activities" có đúng ngữ pháp không?

Câu này không tự nhiên. Nên viết "I am involved in community development activities" hoặc "I take part in community development activities" để diễn đạt việc tham gia.

Take part in và participate in khác nhau thế nào?

Hai cụm có nghĩa gần như nhau là "tham gia", đều đi với giới từ in. Participate in trang trọng hơn một chút, take part in thường dùng trong giao tiếp.

Khi nào dùng to V, khi nào dùng V-ing sau động từ?

Phụ thuộc vào động từ đứng trước: enjoy, avoid, suggest đi với V-ing; decide, want, plan, hope đi với to V; like, love, start dùng được cả hai. Em nên học theo nhóm động từ.

Em có thể dùng bài viết này thay cho đáp án trong sách không?

Bài viết cung cấp kiến thức nền, từ vựng và ví dụ tự đặt để em hiểu bài. Em vẫn cần tự làm các bài tập trong sách giáo khoa rồi đối chiếu.