Trả lời nhanh
Đáp án đúng là C. mARN. Dịch mã là quá trình ribosome đọc trình tự các bộ ba (codon) trên phân tử mARN để lắp ráp các axit amin thành chuỗi polipeptit. Vì vậy mARN là khuôn trực tiếp của dịch mã, còn mạch gốc của gen là khuôn của phiên mã.
Đề bài và các phương án
Làm khuôn mẫu cho quá trình dịch mã là:
- A. mạch mã gốc
- B. mạch mã hoá
- C. mARN
- D. tARN
Chọn C.
Vì sao mARN là khuôn của dịch mã?
Thông tin di truyền đi theo sơ đồ: ADN → mARN → protein. Ở bước đầu (phiên mã), mạch gốc của gen được dùng làm khuôn để tổng hợp mARN. Ở bước sau (dịch mã), chính mARN lại làm khuôn để tổng hợp chuỗi polipeptit.
Trên mARN, cứ ba nucleotit liền nhau tạo thành một codon quy định một axit amin. Ribosome trượt dọc mARN theo chiều 5′ → 3′, mỗi lần đọc một codon, và tARN mang đúng axit amin tới khớp vào codon đó.
Loại trừ từng phương án sai
| Phương án | Vai trò thật sự | Kết luận |
|---|---|---|
| A. Mạch mã gốc | Là mạch ADN trực tiếp làm khuôn cho phiên mã, tạo ra mARN. Nó không tiếp xúc với ribosome. | Sai |
| B. Mạch mã hoá | Là mạch bổ sung với mạch gốc, trình tự giống mARN (chỉ khác T thay bằng U). Không làm khuôn cho quá trình nào ở đây. | Sai |
| C. mARN | Chứa các codon, là khuôn để ribosome tổng hợp polipeptit. | Đúng |
| D. tARN | Vận chuyển axit amin, có bộ ba đối mã (anticodon) khớp với codon. tARN là “người phiên dịch”, không phải khuôn. | Sai |
Phân biệt nhanh phiên mã và dịch mã
| Tiêu chí | Phiên mã | Dịch mã |
|---|---|---|
| Khuôn mẫu | Mạch gốc của gen (ADN) | mARN |
| Sản phẩm | mARN, tARN, rARN | Chuỗi polipeptit |
| Enzim chính | ARN polimeraza | Enzim gắn axit amin vào tARN; ribosome xúc tác tạo liên kết peptit |
| Nguyên liệu | Các ribonucleotit A, U, G, X | Các axit amin |
Ví dụ minh hoạ (tự đặt)
Giả sử đoạn mạch gốc của một gen là 3’–TAC GGT–5′.
- Phiên mã theo nguyên tắc bổ sung (A–U, T–A, G–X, X–G): mARN là 5’–AUG CCA–3′.
- Dịch mã: ribosome đọc AUG (mã hoá Met) rồi CCA (mã hoá Pro), tạo đoạn polipeptit Met–Pro.
- Mạch mã hoá của gen tương ứng là 5’–ATG CCA–3′, giống mARN nhưng có T thay cho U.
Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp
- Mẹo: “Phiên mã cần mạch gốc, dịch mã cần mARN”. Gặp từ “dịch mã” thì nghĩ ngay tới ribosome và mARN.
- Nhầm với tARN: tARN có tham gia dịch mã nhưng chỉ là chất vận chuyển. Khuôn mẫu là thứ được “đọc”, còn tARN là thứ “đối chiếu”.
- Nhầm mạch mã hoá với mạch gốc: mạch mã hoá chỉ có trình tự giống mARN, nó không được enzim dùng làm khuôn.
- Nhầm với nhân đôi ADN: khi nhân đôi, cả hai mạch của ADN đều làm khuôn.
Bài luyện tập
Câu 1. Mạch gốc của một đoạn gen là 3’–TAC AAA GGG–5′. Viết mARN và các axit amin tương ứng (AUG: Met; UUU: Phe; CCC: Pro).
Đáp án: mARN là 5’–AUG UUU CCC–3′, chuỗi polipeptit là Met–Phe–Pro.
Câu 2. Codon 5’–AUG–3′ sẽ khớp với anticodon nào của tARN?
Đáp án: Anticodon 3’–UAC–5′, vì A–U, U–A, G–X bổ sung với nhau.
Câu 3. Trong quá trình tổng hợp protein, phân tử nào được dùng làm khuôn trực tiếp ở giai đoạn dịch mã?
Đáp án: mARN.
Câu hỏi thường gặp
Làm khuôn mẫu cho quá trình dịch mã là nhiệm vụ của phân tử nào?
Là mARN (ARN thông tin). Ribosome đọc các codon trên mARN để lắp ráp chuỗi polipeptit.
Khuôn mẫu cho quá trình phiên mã là gì?
Là mạch gốc của gen trên phân tử ADN. Enzim ARN polimeraza dựa vào mạch này để tổng hợp mARN theo nguyên tắc bổ sung.
Vai trò của tARN trong dịch mã là gì?
tARN mang axit amin đến ribosome. Bộ ba đối mã (anticodon) của nó khớp bổ sung với codon trên mARN nên axit amin được đặt đúng vị trí.
Mạch mã hoá khác mARN ở điểm nào?
Hai mạch có trình tự nucleotit giống nhau. Mạch mã hoá là ADN và có T, còn mARN là ARN và có U thay cho T.