Nguyên tử Mg có 12 proton, 12 neutron: nguyên tử khối của Mg là bao nhiêu?

Trả lời nhanh

Nguyên tử khối của Mg là 24 amu (thường viết gọn là 24). Nguyên tử khối xấp xỉ tổng số proton và neutron trong hạt nhân: 12 + 12 = 24. Electron có khối lượng rất nhỏ nên không đưa vào phép cộng này.

Nguyên tử khối là gì?

Nguyên tử khối là khối lượng của một nguyên tử, tính theo đơn vị khối lượng nguyên tử (amu, trước đây còn viết là đvC). Một amu bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12, tức khoảng 1,6605 × 10-27 kg.

Gần như toàn bộ khối lượng nguyên tử tập trung ở hạt nhân. Ta có số liệu gần đúng sau:

Hạt Khối lượng (amu) Điện tích
Proton (p) ≈ 1 +1
Neutron (n) ≈ 1 0
Electron (e) ≈ 0,00055 (rất nhỏ) −1

Cách tính nguyên tử khối của Mg

  1. Đọc dữ kiện: số proton P = 12, số neutron N = 12.
  2. Tính số khối: A = P + N = 12 + 12 = 24.
  3. Kết luận: nguyên tử khối của Mg ≈ 24 amu.

Nếu cần đổi sang kilogram, lấy 24 × 1,6605 × 10-27 ≈ 3,985 × 10-26 kg. Con số này rất nhỏ, vì vậy người ta dùng amu cho gọn.

Vì sao không cộng thêm electron?

Nguyên tử trung hoà về điện nên Mg có 12 electron. Nhưng 12 electron chỉ nặng khoảng 12 × 0,00055 ≈ 0,0066 amu, so với 24 amu thì quá bé. Khi làm tròn, phần này bị bỏ qua. Vì thế, nếu có đáp án là 36 (12 + 12 + 12) thì đó là đáp án sai do cộng nhầm electron.

Lỗi sai thường gặp

  • Chỉ lấy số proton (12): đây là số hiệu nguyên tử Z, không phải nguyên tử khối.
  • Cộng cả electron thành 36: sai vì electron không đáng kể về khối lượng.
  • Nhân đôi thành 48: nhầm giữa “cộng” và “nhân” hai loại hạt.
  • Quên đơn vị: nguyên tử khối là 24 amu, không phải 24 gam.

Lưu ý: 24 hay 24,305?

Trong bảng tuần hoàn, nguyên tử khối trung bình của magnesium ghi khoảng 24,305 vì Mg trong tự nhiên là hỗn hợp nhiều đồng vị (có neutron khác nhau). Đề bài ở đây cho 12 proton và 12 neutron, tức là chỉ xét một nguyên tử cụ thể (đồng vị 24Mg), nên đáp số là 24. Ở bậc THCS, nguyên tử khối của Mg thường được lấy tròn là 24.

Mẹo nhớ

“Nguyên tử khối = proton + neutron”. Các nguyên tố nhẹ như O, Mg, Ca có số neutron gần bằng số proton, nên nguyên tử khối xấp xỉ gấp đôi số hiệu nguyên tử (O: 16, Mg: 24, Ca: 40).

Bài luyện tập

  1. Nguyên tử silicon có 14 proton, 14 neutron. Tính nguyên tử khối.
    Đáp án: 14 + 14 = 28 amu.
  2. Nguyên tử aluminium có 13 proton, 14 neutron. Tính nguyên tử khối.
    Đáp án: 13 + 14 = 27 amu.
  3. Một nguyên tử X có nguyên tử khối 40, có 20 proton. X có bao nhiêu neutron và số electron là bao nhiêu?
    Đáp án: neutron = 40 − 20 = 20; electron = số proton = 20 (X là calcium).

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tử khối của Mg là bao nhiêu?

Nguyên tử khối của Mg xấp xỉ 24 amu, tính từ 12 proton cộng 12 neutron. Giá trị trung bình trong bảng tuần hoàn là khoảng 24,305 do Mg có nhiều đồng vị.

Vì sao khi tính nguyên tử khối không cộng khối lượng electron?

Khối lượng một electron chỉ bằng khoảng 1/1840 khối lượng proton hoặc neutron, nên 12 electron của Mg chỉ nặng chưa đến 0,01 amu và được bỏ qua khi làm tròn.

Nguyên tử khối khác số hiệu nguyên tử ở điểm nào?

Số hiệu nguyên tử bằng số proton (Mg là 12). Nguyên tử khối là khối lượng nguyên tử tính theo amu, xấp xỉ tổng số proton và neutron (Mg là 24).

1 amu bằng bao nhiêu kilogram?

1 amu bằng 1/12 khối lượng nguyên tử carbon-12, khoảng 1,6605 × 10^-27 kg.