Trả lời nhanh
Work out là một phrasal verb có nhiều nghĩa. Hai nghĩa hay gặp nhất là tập thể dục, luyện tập (I work out every morning) và tìm ra, giải ra, tính ra (work out the answer). Ngoài ra, work out còn có nghĩa là diễn biến tốt đẹp, lên kế hoạch chi tiết. Muốn biết nghĩa nào, em hãy nhìn vào chủ ngữ và tân ngữ đi cùng.
Work out nghĩa là gì? Bảng tổng hợp các nghĩa
Work out gồm động từ work (làm việc, vận hành) và tiểu từ out (ra ngoài, đến cùng). Vì vậy các nghĩa của nó đều xoay quanh ý “làm cho ra kết quả”. Em xem bảng dưới đây trước, phần sau sẽ phân tích kỹ.
| Nghĩa | Loại động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Tập thể dục, luyện tập | Nội động từ (không có tân ngữ) | She works out at the gym three times a week. |
| 2. Tìm ra, giải ra, hiểu ra | Ngoại động từ (có tân ngữ) | I can’t work out why the door won’t open. |
| 3. Tính ra, tính toán | Ngoại động từ | Let’s work out how much each person has to pay. |
| 4. Diễn biến tốt, có kết quả tốt | Nội động từ | Don’t worry, everything will work out. |
| 5. Lên kế hoạch, thống nhất chi tiết | Ngoại động từ | They worked out a plan for the school trip. |
Nghĩa 1: Tập thể dục, luyện tập
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống. Khi dùng nghĩa này, work out không có tân ngữ và thường đi với địa điểm hoặc tần suất.
- My brother works out at the gym after school. (Anh tôi tập gym sau giờ học.)
- How often do you work out? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)
- I work out for 30 minutes every morning. (Tôi tập 30 phút mỗi sáng.)
Danh từ tương ứng là workout (viết liền) nghĩa là “một buổi tập”: a hard workout, a daily workout routine.
Nghĩa 2: Tìm ra, giải ra, hiểu ra
Em dùng nghĩa này khi suy nghĩ một lúc rồi mới tìm được đáp án hoặc hiểu được vấn đề. Thường đi với how, why, what, who, where.
- I finally worked out the answer to the last question. (Cuối cùng mình cũng tìm ra đáp án câu cuối.)
- Can you work out who sent this message? (Bạn đoán ra ai gửi tin nhắn này không?)
- I can’t work him out. (Tôi không hiểu nổi anh ta – nói về tính cách.)
Nghĩa 3: Tính ra, tính toán
Trong môn Toán hay khi chia tiền, work out gần nghĩa với calculate nhưng thân mật hơn.
- Work out the area of the rectangle. (Hãy tính diện tích hình chữ nhật.)
- The bill works out at 150,000 dong for the three of us. (Hoá đơn tính ra là 150 000 đồng cho ba đứa.)
Cấu trúc work out at + số tiền/số lượng nghĩa là “tính ra tổng cộng là…”.
Nghĩa 4: Diễn biến tốt, có kết quả tốt
Với nghĩa này, chủ ngữ thường là sự việc (things, everything, it, the plan), không phải người.
- I hope everything works out for you. (Mong mọi chuyện suôn sẻ với bạn.)
- Their plan didn’t work out. (Kế hoạch của họ không thành.)
- It worked out well in the end. (Cuối cùng mọi thứ ổn thoả.)
Mẹo nhớ: nếu có well, fine, badly hoặc dạng phủ định didn’t work out đi cùng, em hiểu theo nghĩa “diễn ra, thành công/không thành công”.
Nghĩa 5: Lên kế hoạch, thống nhất chi tiết
- We need to work out a schedule for the group project. (Chúng ta cần lên lịch cho dự án nhóm.)
- The two teams worked out an agreement. (Hai đội đã đạt được thoả thuận.)
Ở đây tân ngữ thường là a plan, a schedule, a deal, an agreement, a solution.
Vị trí của tân ngữ: work out có tách được không?
Khi work out là ngoại động từ (nghĩa 2, 3, 5), nó là cụm tách được:
- work out the problem = work the problem out ✔
- work it out ✔ (đại từ bắt buộc đứng giữa)
- work out it ✘
Còn khi work out là nội động từ (nghĩa 1 và 4) thì không có tân ngữ nên không có chuyện tách.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm workout và work out. “I do a workout” (danh từ) nhưng “I work out” (động từ). Tính từ ghép cũng viết liền: workout clothes.
- Đặt đại từ sai chỗ. Sai: I can’t work out it. Đúng: I can’t work it out.
- Thêm giới từ thừa. Sai: I work out in the gym vẫn chấp nhận được, nhưng “work out the gym” là sai; cần giới từ at/in.
- Chia sai động từ. Chia ở “work”: works out, worked out, working out (không phải “work outs”).
Phân biệt work out với các từ gần nghĩa
- Exercise: tập thể dục nói chung, trang trọng hơn; có thể dùng như danh từ (do exercise).
- Train: tập luyện có mục tiêu, thường với vận động viên (train for a marathon).
- Figure out: gần nghĩa với work out ở nghĩa “tìm ra, hiểu ra” (nghĩa 2), nhưng figure out không có nghĩa “tập thể dục”.
- Calculate: tính toán, trang trọng hơn work out ở nghĩa 3.
Bài luyện tập
- Điền dạng đúng của work out: My sister ____ at the sports centre every Saturday.
- Sửa lỗi: I couldn’t work out it by myself.
- Xác định nghĩa của work out trong câu: The total works out at 120,000 dong.
- Dịch sang tiếng Anh: “Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn.”
Đáp án:
- works out (chủ ngữ số ít, thì hiện tại đơn, thói quen).
- I couldn’t work it out by myself. (đại từ đứng giữa.)
- Nghĩa 3: tính ra, tổng cộng là 120 000 đồng.
- Don’t worry, everything will work out. (hoặc: Don’t worry, it will all work out fine.)
Câu hỏi thường gặp
Work out là gì trong tiếng Anh?
Work out là phrasal verb có nhiều nghĩa: tập thể dục, tìm ra hoặc giải ra, tính toán, diễn biến tốt đẹp và lên kế hoạch chi tiết. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và việc có tân ngữ hay không.
Workout và work out khác nhau thế nào?
Work out (hai từ) là động từ, ví dụ: I work out daily. Workout (viết liền) là danh từ chỉ một buổi tập, ví dụ: a 30-minute workout.
Work out có tách được không?
Có, ở các nghĩa có tân ngữ (tìm ra, tính ra, lên kế hoạch). Có thể nói work out the problem hoặc work the problem out; với đại từ phải nói work it out, không nói work out it.
Work out và figure out khác nhau ra sao?
Cả hai đều có nghĩa tìm ra, hiểu ra. Nhưng chỉ work out mới có thêm nghĩa tập thể dục và diễn biến tốt đẹp (things work out).