Trả lời nhanh
“It is convenient to learn with smart devices” nghĩa là “Học bằng các thiết bị thông minh thì rất tiện lợi”. Câu dùng cấu trúc It is + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Có thể viết lại thành “Learning with smart devices is convenient” mà nghĩa không đổi.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu này thường xuất hiện trong bài về chủ đề công nghệ và giáo dục. Em có thể gặp nó như một câu để dịch, để viết lại, hoặc làm ý chính trong đoạn văn nói về lợi ích của thiết bị thông minh.
| Thành phần | Vai trò | Nghĩa |
|---|---|---|
| It | Chủ ngữ giả (dummy subject) | không dịch |
| is convenient | động từ to be + tính từ | thì tiện lợi |
| to learn with smart devices | cụm động từ nguyên mẫu, là chủ ngữ thật | học bằng các thiết bị thông minh |
Chủ ngữ thật của câu là cả cụm “to learn with smart devices”. Người viết đưa cụm này ra cuối câu và dùng “It” đứng đầu để câu nghe tự nhiên, không bị “đầu nặng”.
Cấu trúc It is + adj + (for sb) + to V
Công thức: It + is/was + tính từ + (for + người) + to V. Cấu trúc dùng để nhận xét một hành động là dễ, khó, hữu ích, quan trọng, an toàn, tiện lợi…
- It is easy to find information online.
- It is important for students to use devices safely.
- It is convenient for me to read e-books on my phone.
Mẹo nhớ: sau tính từ chỉ đánh giá, em chỉ cần nghĩ “làm việc này thì thế nào?” rồi thêm to + V. Muốn nói rõ ai là người thấy tiện lợi thì chèn for + người ngay trước to V.
Các cách viết lại câu có nghĩa tương đương
- Dùng V-ing làm chủ ngữ: Learning with smart devices is convenient.
- Dùng to V làm chủ ngữ (trang trọng, ít gặp hơn): To learn with smart devices is convenient.
- Dùng make + it + adj + to V: Smart devices make it convenient to learn.
- Thêm đối tượng: It is convenient for students to learn with smart devices.
Cả bốn câu đều đúng ngữ pháp. Khi đề yêu cầu “viết lại câu bắt đầu bằng Learning…”, em chọn cách 1.
Vì sao học với thiết bị thông minh lại tiện lợi?
Nếu đề yêu cầu viết thêm ý để phát triển câu, em có thể dùng các lí do sau:
- Học được ở mọi nơi, mọi lúc: We can learn anywhere and at any time.
- Tra từ điển, tìm tài liệu nhanh: We can look up new words in seconds.
- Có nhiều ứng dụng, video bài giảng: There are many apps and online lessons to choose from.
- Nhẹ gọn: một chiếc máy tính bảng có thể thay cho nhiều quyển sách.
Ví dụ đoạn ngắn: It is convenient to learn with smart devices. Students can access lessons anywhere and look up new words quickly. However, they should limit their screen time to protect their eyes.
Lỗi sai thường gặp
- It is convenient to learning… ✗ → sau “to” luôn là động từ nguyên mẫu: to learn.
- It is convenient learn… ✗ → thiếu “to”.
- Learn with smart devices is convenient. ✗ → muốn đưa động từ lên làm chủ ngữ phải dùng V-ing (Learning) hoặc To learn.
- Nhầm convenient (tiện lợi, thuận tiện) với comfortable (thoải mái, dễ chịu). Nói về sự tiện dụng của thiết bị thì dùng convenient.
- Dùng “for” sai chỗ: convenient to students learn ✗ → convenient for students to learn ✓.
Bài luyện tập
Bài 1. Viết lại câu, giữ nguyên nghĩa: It is difficult to learn vocabulary without apps.
Bắt đầu bằng “Learning…”.
Bài 2. Viết lại câu bắt đầu bằng “It”: Using a tablet in class is useful for students.
Bài 3. Chia dạng đúng của động từ: It is important for children (use) smart devices safely.
Bài 4. Dịch sang tiếng Anh: “Dùng điện thoại để học từ vựng rất tiện lợi.”
Đáp án
- Learning vocabulary without apps is difficult.
- It is useful for students to use a tablet in class.
- to use (It is important for children to use smart devices safely.)
- It is convenient to use a phone to learn vocabulary. (hoặc: Using a phone to learn vocabulary is convenient.)
Câu hỏi thường gặp
It is convenient to learn with smart devices dịch là gì?
Câu có nghĩa là "Học bằng các thiết bị thông minh thì rất tiện lợi". Từ "It" ở đầu câu chỉ là chủ ngữ giả nên không cần dịch.
Viết lại câu này bằng V-ing như thế nào?
Learning with smart devices is convenient. Động từ "learn" đổi thành "learning" để làm chủ ngữ và nghĩa của câu giữ nguyên.
Sau It is convenient dùng to V hay V-ing?
Trong cấu trúc It is + adj + ..., ta dùng to V (It is convenient to learn). V-ing chỉ dùng khi đưa động từ lên làm chủ ngữ: Learning … is convenient.
Convenient khác comfortable ở điểm nào?
Convenient nghĩa là tiện lợi, thuận tiện, đỡ tốn công sức. Comfortable nghĩa là thoải mái, dễ chịu về cảm giác. Nói về lợi ích của thiết bị học tập thì dùng convenient.