Trả lời nhanh
Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh (màng nhân bao DNA) và nhiều bào quan có màng như ti thể, lục lạp, lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome. Ngoài cùng là màng sinh chất theo mô hình khảm lỏng; tế bào thực vật và nấm còn có thành tế bào. Mỗi bào quan đảm nhận một chức năng riêng nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau.
Bài 8 là bài “nặng” nhất của chủ đề cấu trúc tế bào, vì phải nhớ nhiều bào quan cùng lúc. Cách học hiệu quả là nhóm bào quan theo số lớp màng và theo chức năng thay vì học thuộc từng cái rời rạc. Trước khi vào bài, bạn nên xem lại Bài 7 để nắm sự khác nhau giữa tế bào nhân sơ và nhân thực: Bài 7: Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
1. Màng sinh chất
Màng sinh chất bao bọc toàn bộ nội dung tế bào, ngăn cách tế bào với môi trường ngoài và chọn lọc các chất ra vào. Cấu trúc màng được mô tả bằng mô hình khảm lỏng:
- Lớp kép phospholipid: đầu ưa nước quay ra ngoài, đuôi kị nước quay vào trong; các phân tử có thể di chuyển nên màng “lỏng”.
- Protein: xen kẽ hoặc xuyên màng, làm kênh vận chuyển, thụ thể, enzyme, protein nhận diện – nên màng “khảm”.
- Cholesterol (ở tế bào động vật): xen giữa các phospholipid, giúp ổn định độ linh động của màng.
- Carbohydrate gắn với protein hoặc lipid, tham gia nhận biết tế bào.
2. Cấu trúc bên ngoài màng sinh chất
Chất nền ngoại bào
Là mạng lưới gồm proteoglycan kết hợp với sợi collagen nằm bên ngoài màng tế bào động vật. Nó liên kết các tế bào thành mô, truyền tín hiệu và góp phần điều hoà hoạt động của tế bào trong cùng mô.
Thành tế bào
Có ở tế bào thực vật (thành phần chính là cellulose, có thể gia cố thêm lignin) và nấm (chủ yếu là chitin). Thành tế bào có vai trò bảo vệ, giữ hình dạng và chống tế bào bị vỡ khi hút nước. Tế bào động vật không có thành tế bào.
3. Nhân – trung tâm thông tin của tế bào
- Thường mỗi tế bào có một nhân (một số loại tế bào đặc biệt có nhiều nhân hoặc mất nhân, ví dụ hồng cầu người trưởng thành không có nhân).
- Màng nhân gồm hai lớp màng, có nhiều lỗ nhân để trao đổi chất (như mRNA đi ra, protein đi vào).
- Chất nhiễm sắc (DNA kết hợp protein) mang thông tin di truyền, khi phân bào cuộn xoắn thành nhiễm sắc thể.
- Hạch nhân: nơi tổng hợp rRNA và lắp ráp tiểu phần ribosome.
- Chức năng: lưu trữ thông tin di truyền, là nơi diễn ra nhân đôi DNA và phiên mã, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
4. Tế bào chất và các bào quan
Tế bào chất nằm giữa màng sinh chất và nhân, gồm bào tương (dạng keo), các bào quan và khung xương tế bào. Đây là nơi diễn ra phần lớn hoạt động sống.
4.1. Ti thể
- Có 2 lớp màng: màng ngoài nhẵn, màng trong gấp nếp thành mào; bên trong là chất nền.
- Màng trong và chất nền chứa hệ enzyme hô hấp tế bào, tổng hợp ATP – nên được gọi là “nhà máy năng lượng”.
- Có DNA vòng và ribosome riêng, tự tổng hợp một số protein.
- Tế bào hoạt động mạnh (cơ tim, tế bào gan) chứa nhiều ti thể hơn.
4.2. Lục lạp
- Chỉ có ở tế bào thực vật quang hợp (lá, thân xanh), có 2 lớp màng.
- Bên trong có các túi dẹt thylakoid chứa chất diệp lục, xếp chồng thành grana; phần dịch còn lại là chất nền (stroma).
- Pha sáng diễn ra ở thylakoid, pha tối ở stroma; ánh sáng được chuyển thành năng lượng hoá học trong carbohydrate.
- Cũng có DNA và ribosome riêng.
4.3. Lưới nội chất
| Loại | Đặc điểm | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Lưới nội chất hạt | Có ribosome bám bên ngoài màng | Tổng hợp protein tiết ra ngoài, protein của màng, protein lysosome |
| Lưới nội chất trơn | Không có ribosome | Tổng hợp lipid, chuyển hoá đường, khử độc, dự trữ ion Ca2+ |
4.4. Bộ máy Golgi
Gồm chồng túi dẹt xếp song song, không thông với nhau. Golgi nhận sản phẩm từ lưới nội chất, chế biến (gắn thêm đường…), đóng gói vào túi rồi phân phối đến nơi cần thiết: màng sinh chất, lysosome hoặc tiết ra ngoài.
4.5. Lysosome
Bào quan có màng đơn, chứa nhiều enzyme thuỷ phân, hình thành từ bộ máy Golgi. Theo SGK, lysosome là đặc trưng của tế bào động vật. Nhiệm vụ: phân huỷ bào quan già, tế bào tổn thương và tiêu hoá thức ăn nhập bào (thực bào).
4.6. Không bào
Có màng đơn, thường lớn ở tế bào thực vật trưởng thành. Chứa nước, muối khoáng, đường, sắc tố, chất thải; góp phần điều hoà áp suất thẩm thấu và duy trì sức trương của tế bào.
4.7. Peroxisome
Bào quan có màng đơn, chứa enzyme (như catalase) phân giải hydrogen peroxide (H2O2) thành nước và oxygen, đồng thời tham gia oxi hoá acid béo và khử độc cho tế bào (đặc biệt ở gan).
Phản ứng tiêu biểu: 2H2O2 → 2H2O + O2 (xúc tác catalase; có hiện tượng sủi bọt khí oxygen khi cho nước oxi già vào mô tươi).
4.8. Ribosome
Không có màng, gồm tiểu phần lớn và tiểu phần nhỏ, thành phần chính là rRNA và protein. Ribosome nằm tự do trong tế bào chất hoặc bám trên lưới nội chất hạt; là nơi tổng hợp protein (dịch mã).
4.9. Trung thể
Gồm hai trung tử xếp vuông góc, mỗi trung tử có các bộ ba vi ống xếp thành vòng. Trung thể hình thành thoi phân bào, giúp nhiễm sắc thể di chuyển khi phân bào (có ở tế bào động vật, không có ở tế bào thực vật bậc cao).
5. Sơ đồ phối hợp các bào quan
Ví dụ tế bào tuyến tụy tiết enzyme tiêu hoá: thông tin từ DNA ở nhân được phiên mã thành mRNA, ra khỏi nhân qua lỗ nhân, dịch mã trên ribosome ở lưới nội chất hạt, rồi protein được chuyển tới Golgi để hoàn thiện và xuất bào.

6. Bảng tổng hợp để ôn nhanh
| Nhóm | Bào quan / cấu trúc |
|---|---|
| Không có màng | Ribosome, trung thể, khung xương tế bào |
| Màng đơn | Lưới nội chất, Golgi, lysosome, không bào, peroxisome |
| Màng kép | Nhân, ti thể, lục lạp |
| Có DNA riêng | Ti thể, lục lạp (và nhân) |
So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật
| Cấu trúc | Thực vật | Động vật |
|---|---|---|
| Thành tế bào (cellulose) | Có | Không |
| Lục lạp | Có (ở tế bào quang hợp) | Không |
| Không bào lớn trung tâm | Có | Không hoặc nhỏ |
| Lysosome, trung thể | Không (theo SGK) | Có |
| Ti thể, nhân, Golgi, lưới nội chất | Có | Có |
7. Mẹo nhớ và lỗi hay gặp
- “Hai màng – hai năng lượng”: ti thể và lục lạp đều 2 màng, đều có DNA và ribosome riêng, đều liên quan đến ATP/năng lượng.
- Golgi = bưu điện: nhận hàng, đóng gói, dán nhãn, gửi đi.
- Nhầm giữa lưới nội chất hạt và trơn: hạt = có ribosome = làm protein; trơn = làm lipid, khử độc.
- Nhầm màng ti thể: chỉ màng trong gấp nếp thành mào, màng ngoài nhẵn.
- Nhầm thành phần thành tế bào: thực vật – cellulose; nấm – chitin; vi khuẩn – peptidoglycan (không thuộc bài này).
- Hạch nhân tổng hợp rRNA, không phải tổng hợp protein hoàn chỉnh.
8. Bài luyện tập
- Vì sao tế bào cơ tim có nhiều ti thể hơn tế bào biểu bì?
Đáp án: Cơ tim co bóp liên tục, cần nhiều ATP; ti thể là nơi tổng hợp phần lớn ATP qua hô hấp tế bào nên số lượng nhiều hơn. - Một tế bào tiết protein mạnh sẽ có lưới nội chất loại nào và bộ máy Golgi phát triển ra sao?
Đáp án: Lưới nội chất hạt phát triển (tổng hợp protein), bộ máy Golgi cũng phát triển để chế biến, đóng gói và vận chuyển protein ra ngoài. - Kể tên 3 cấu trúc có ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật.
Đáp án: Thành tế bào, lục lạp, không bào lớn trung tâm.
Học tiếp
- Giải SGK Sinh học 10 Bài 8 (Cánh diều)
- 20 câu trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 8 có đáp án
- Sách bài tập Sinh học 10 Chủ đề 5
- Bài 9: Trao đổi chất qua màng sinh chất
- Bài 10: Sự chuyển hóa năng lượng và enzyme
- Bài 11: Tổng hợp và phân giải các chất trong tế bào
- Lý thuyết Sinh học 10 – Cánh diều
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Lý thuyết Sinh 10 Chân trời sáng tạo: kiến thức trọng tâm cả năm; Sinh 10 Chân trời sáng tạo: mục lục giải SGK đủ 31 bài và 6 chương; Giải SGK Sinh 10 Cánh diều: 22 bài, 10 chủ đề và ôn tập 3 phần.
Câu hỏi thường gặp
Tế bào nhân thực khác tế bào nhân sơ ở điểm nào chính?
Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao quanh DNA và có nhiều bào quan có màng (ti thể, lưới nội chất, Golgi…). Tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh và không có bào quan có màng.
Bào quan nào có hai lớp màng trong tế bào nhân thực?
Ti thể và lục lạp có hai lớp màng; nhân cũng có màng kép. Lưới nội chất, Golgi, lysosome, không bào, peroxisome chỉ có một lớp màng.
Vì sao ti thể và lục lạp được xem là bào quan bán tự trị?
Vì chúng có DNA vòng và ribosome riêng nên tự tổng hợp được một số protein cho mình, đồng thời có thể tự nhân đôi trong tế bào.
Lưới nội chất hạt khác lưới nội chất trơn như thế nào?
Lưới nội chất hạt có ribosome bám ngoài màng, chuyên tổng hợp protein; lưới nội chất trơn không có ribosome, tham gia tổng hợp lipid, khử độc và dự trữ ion Ca2+.