Trả lời nhanh
Break up là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa phổ biến nhất là chia tay, kết thúc một mối quan hệ (break up with someone). Ngoài ra, break up còn có nghĩa là giải tán, can ngăn một vụ đánh nhau, chia nhỏ một vật, hoặc (nói về điện thoại) bị đứt quãng tín hiệu. Danh từ tương ứng là break-up.
Break up nghĩa là gì?
Break up gồm động từ break (làm vỡ, làm gãy) và giới từ up (nhấn mạnh sự tan rã hoàn toàn). Vì vậy mọi nghĩa của nó đều xoay quanh ý “một thứ đang nguyên vẹn bị tách ra, tan ra”. Khi đó là một mối quan hệ, ta có nghĩa “chia tay”; khi là một đám đông, ta có nghĩa “giải tán”; khi là một vật, ta có nghĩa “đập vỡ, chia nhỏ”.
- Phát âm: /breɪk ʌp/
- Chia động từ: break – broke – broken; hiện tại phân từ breaking up.
- Danh từ: break-up (có gạch nối) = sự chia tay, sự tan vỡ.
6 nghĩa thường gặp của break up
| Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Chia tay (tình yêu, hôn nhân, bạn bè) | S + break up (with + O) | Lan broke up with her boyfriend last week. (Lan đã chia tay bạn trai tuần trước.) |
| 2. Giải tán, kết thúc (cuộc họp, đám đông, nhóm nhạc) | break up / break sth up | The meeting broke up at noon. (Cuộc họp kết thúc lúc trưa.) |
| 3. Can ngăn, dẹp (đánh nhau, cuộc cãi vã) | break up + a fight | The teacher broke up the fight between two boys. (Thầy giáo can ngăn vụ đánh nhau của hai cậu bé.) |
| 4. Chia nhỏ, đập vỡ, tách ra | break sth up (into sth) | Break the task up into smaller steps. (Hãy chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn.) |
| 5. Bị ngắt quãng (điện thoại, tín hiệu) | be breaking up | You’re breaking up – I can’t hear you. (Tín hiệu đứt quãng, mình không nghe rõ bạn.) |
| 6. Bắt đầu kỳ nghỉ (tiếng Anh–Anh) | school/term + break up | Our school breaks up on 31 May. (Trường chúng tôi nghỉ hè từ 31/5.) |
Cách dùng break up chi tiết
1. Break up with someone – chia tay ai
Đây là nghĩa dùng nhiều nhất trong giao tiếp. Giới từ đi kèm là with, không phải from.
- He broke up with me by text. (Anh ấy chia tay tôi qua tin nhắn.)
- They broke up after three years. (Họ chia tay sau ba năm.)
- Be broken up about sth = buồn bã, đau lòng vì điều gì.
Khi cả hai người cùng là chủ ngữ thì không cần with: Mai and Nam broke up.
2. Break sth up – tách ra, chia nhỏ
Ở nghĩa này break up là cụm động từ có thể tách rời (separable): đại từ phải đứng giữa.
- She broke the chocolate up. = She broke up the chocolate. ✔
- She broke it up. ✔ She broke up it. ✘
Mẹo nhớ: danh từ đứng trước hoặc sau up đều được, còn it, them, him… luôn kẹp giữa.
3. Break it up! – “Dừng lại ngay!”
Câu mệnh lệnh thường dùng khi thấy người khác cãi nhau hoặc đánh nhau: Break it up, you two! (Hai đứa dừng lại ngay!)
4. Dạng danh từ break-up
- a painful break-up: cuộc chia tay đau đớn
- the break-up of a marriage: sự đổ vỡ của hôn nhân
- the break-up of the company: việc chia tách công ty
Phân biệt break up với các cụm gần nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| break up | chia tay, tan rã, chia nhỏ | They broke up. |
| split up | chia tay, tách ra (gần như đồng nghĩa với break up) | They split up last year. |
| break down | hỏng máy, suy sụp, thất bại (cuộc đàm phán) | My motorbike broke down. |
| break off | ngừng đột ngột, cắt đứt, bẻ rời một mảnh | They broke off the engagement. |
| break out | bùng nổ (chiến tranh, dịch bệnh), vượt ngục | A fire broke out. |
Lỗi hay gặp: dùng break down để nói “chia tay”. Thực ra their relationship broke down nghĩa là mối quan hệ rạn nứt, trục trặc nghiêm trọng, còn “chia tay” dứt khoát là break up.
Lỗi sai thường gặp
- Viết break up from thay vì break up with.
- Chia sai thì: breaked up ✘ → broke up ✔.
- Nhầm danh từ break-up với động từ: They had a break-up ✔ nhưng They break-up ✘.
- Đặt đại từ sau up khi nghĩa là “chia nhỏ”: break up it ✘.
Bài tập vận dụng
Điền dạng đúng của cụm từ thích hợp (break up / break down / break out):
- Linh and Huy ______ two months ago, but they are still friends.
- Two security guards ______ the argument before it got worse.
- Sorry, I can’t hear you. The signal is ______.
- Our car ______ on the way to the airport, so we missed the flight.
- The summer term ______ next Friday in many British schools.
Đáp án:
- broke up (chia tay)
- broke up (can ngăn cuộc cãi vã)
- breaking up (tín hiệu đứt quãng)
- broke down (xe bị hỏng – không phải break up)
- breaks up (kết thúc học kỳ, bắt đầu nghỉ hè)
Mẹo làm bài: gặp tình huống “hỏng máy” thì nghĩ đến break down; gặp “chia tay, giải tán, chia nhỏ” thì nghĩ đến break up.
Câu hỏi thường gặp
Break up with là gì?
Break up with someone nghĩa là chia tay ai đó, kết thúc mối quan hệ tình cảm với người đó. Ví dụ: She broke up with him last month.
Break up và split up khác nhau thế nào?
Khi nói về chia tay, hai cụm này gần như đồng nghĩa. Tuy nhiên break up còn có thêm nghĩa can ngăn đánh nhau, đứt quãng tín hiệu, chia nhỏ vật; split up thiên về việc tách ra thành các nhóm hoặc chia nhau.
Break up và break down khác nhau thế nào?
Break up là chia tay, giải tán, chia nhỏ; break down là hỏng máy móc, suy sụp tinh thần hoặc đàm phán đổ vỡ. Xe bị hỏng là broke down, hai người yêu nhau chia tay là broke up.
Break-up có gạch nối là từ loại gì?
Break-up là danh từ, nghĩa là sự chia tay hoặc sự đổ vỡ, ví dụ: a painful break-up (cuộc chia tay đau đớn).