Trả lời nhanh
Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Cánh diều tuần 9 gồm phần đọc hiểu câu chuyện “Cháu ngoan của bà” và năm bài luyện tập: điền dao/rao/giao, viết hoa tên riêng, tìm từ chỉ hoạt động, điền dấu chấm – dấu phẩy, điền từ hoàn chỉnh đoạn văn. Đáp án đọc hiểu: câu 1 chọn b (tóc bà bạc trắng, đi phải chống gậy), câu 2 chọn a, câu 3 chọn c (Lan ngủ cùng để sưởi ấm cho bà), câu 4 chọn c (Lan biết yêu thương, lo lắng cho bà). Lời giải chi tiết từng bài nằm ở phần cuối.
Phần 1. Đọc hiểu: Cháu ngoan của bà
Câu chuyện “Cháu ngoan của bà” (tác giả Mai Thị Minh Huệ) được dùng làm bài đọc của phiếu tuần 9. Dưới đây là phần kể lại ngắn gọn nội dung chính để em nắm được câu chuyện trước khi làm bài; khi làm phiếu, em đọc kĩ bài gốc trong phiếu của thầy cô.
Bà nội của bé Lan đã rất già: mái tóc bà trắng như cước, mỗi lần đi lại bà phải chống gậy. Lan rất thương bà, và bà cũng thương Lan vô cùng. Chiều nào đi học về, Lan cũng kể cho bà nghe chuyện ở trường, ở lớp và đọc thơ cho bà nghe; bà ôm cháu vào lòng, khen cháu ngoan.
Mùa đông tới, trời rét đậm. Chăn của bà đã cũ mà nhà Lan chưa có tiền mua chăn mới, mẹ lo bà bị lạnh. Lan bảo mẹ đừng lo, Lan sẽ sang ngủ với bà để ủ ấm cho bà. Từ hôm ấy, tối nào Lan cũng nằm cạnh bà. Có đêm mẹ khẽ vào xem, thấy Lan ôm bà ngủ ngon lành, còn bà thủ thỉ rằng bà thấy ấm lắm, cháu bà thật ngoan.
Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng:
- Chi tiết nào cho thấy bà nội của Lan đã già?
a. Bà không đi lại được nữa.
b. Tóc bà bạc trắng, đi lại phải chống gậy.
c. Răng bà đã rụng gần hết. - Mỗi lần đi học về, Lan thường làm gì?
a. Đọc thơ, kể chuyện ở trường, ở lớp cho bà nghe.
b. Rủ bà ra sân chơi.
c. Giúp bà nấu bữa tối. - Khi mùa đông đến, Lan đã làm gì để bà bớt lạnh?
a. Mua thêm chăn mới cho bà.
b. Mua thêm áo ấm cho bà.
c. Sang ngủ cùng bà để sưởi ấm cho bà. - Vì sao Lan được gọi là “cháu ngoan của bà”?
a. Vì Lan hát rất hay.
b. Vì Lan thuộc nhiều truyện để kể.
c. Vì Lan biết yêu thương, lo lắng cho bà. - Đọc xong câu chuyện, em có nhận xét gì về bạn Lan? Viết 1–2 câu.
……………………………………………………
Phần 2. Chính tả, luyện từ và câu
Bài 2. Điền dao, rao hoặc giao vào chỗ trống:
- a) Chú bán bánh mì đạp xe đi …… khắp xóm.
- b) Mẹ dùng …… để gọt vỏ quả xoài.
- c) Cô giáo …… cho tổ em nhiệm vụ tưới cây.
- d) Bác bưu tá đến …… thư cho ông em.
Bài 3. Câu sau viết sai chính tả các tên riêng. Em hãy tìm tên riêng và viết lại câu cho đúng:
Bạn minh anh về quê thăm bà ở thành phố huế. Hai bà cháu đi dạo bên bờ sông hương rồi ghé thăm chùa thiên mụ.
Bài 4. Gạch chân các từ chỉ hoạt động trong đoạn văn sau:
Sáng chủ nhật, bà dậy sớm quét sân. Em giúp bà nhặt rau, rửa bát. Buổi chiều, hai bà cháu tưới cây và cho gà ăn.
Bài 5. Chọn dấu chấm hoặc dấu phẩy điền vào mỗi ô trống, rồi viết hoa chữ đầu câu nếu cần:
Bà em năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi □ tóc bà bạc trắng □ lưng hơi còng □ mỗi tối □ bà thường kể chuyện cổ tích cho em nghe □
Bài 6. Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống để hoàn chỉnh đoạn văn:
Nhà em có một khu vườn nhỏ. Mỗi buổi sáng, bà em ra vườn …… cho những luống rau. Em thích nhất là được cùng bà …… quả chín. Bà bảo: “Cây nào được …… thì cây ấy mới xanh tốt.” Em mong mình mau …… để giúp bà nhiều việc hơn.
Đáp án và hướng dẫn giải chi tiết
Phần 1. Đọc hiểu
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | b | a | c | c |
- Câu 1 – b. Bài đọc tả mái tóc bạc trắng và việc bà phải chống gậy khi đi. Bài không nói bà không đi lại được (a) hay rụng răng (c), nên em chỉ chọn chi tiết có trong bài.
- Câu 2 – a. Lan đọc thơ, kể chuyện trường lớp cho bà nghe. Đây là cách Lan chia sẻ niềm vui với bà.
- Câu 3 – c. Nhà nghèo chưa mua được chăn mới, nên phương án a và b không đúng với câu chuyện. Lan nghĩ ra cách ngủ cùng để ủ ấm cho bà.
- Câu 4 – c. Bà khen Lan ngoan vì Lan biết thương bà, lo cho bà từ những việc nhỏ. Hát hay hay thuộc truyện không phải lí do chính.
- Câu 5 (gợi ý). Bạn Lan là một cô bé hiếu thảo, biết yêu thương và chăm sóc bà. Em sẽ học tập bạn Lan, quan tâm đến ông bà của mình nhiều hơn.
Bài 2. Điền dao, rao, giao
a) đi rao khắp xóm; b) dùng dao để gọt; c) cô giáo giao nhiệm vụ; d) đến giao thư.
Mẹo nhớ: rao là cất tiếng to để mời mua bán (rao hàng, rao bán nhà); dao là đồ dùng để cắt, gọt; giao là đưa cho người khác hoặc trao việc (giao bài, giao hàng, giao nhiệm vụ).
Bài 3. Viết hoa tên riêng
Các tên riêng cần viết hoa: Minh Anh (tên người), Huế (tên thành phố), Hương (tên con sông), Thiên Mụ (tên ngôi chùa).
Câu viết đúng: Bạn Minh Anh về quê thăm bà ở thành phố Huế. Hai bà cháu đi dạo bên bờ sông Hương rồi ghé thăm chùa Thiên Mụ.
Lưu ý: các từ chung đứng trước như thành phố, sông, chùa không viết hoa; chỉ viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng trong tên riêng.
Bài 4. Từ chỉ hoạt động
Các từ chỉ hoạt động: dậy, quét (sân), giúp, nhặt (rau), rửa (bát), tưới (cây), cho (gà) ăn.
Cách kiểm tra: một từ chỉ hoạt động thường trả lời được câu hỏi “đang làm gì?”. Ví dụ: “Bà đang làm gì?” – “Bà đang quét sân.”
Bài 5. Dấu chấm, dấu phẩy
Bà em năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Tóc bà bạc trắng, lưng hơi còng. Mỗi tối, bà thường kể chuyện cổ tích cho em nghe.
Giải thích: dấu chấm đặt ở cuối câu đã đủ ý, chữ đứng sau dấu chấm phải viết hoa (Tóc, Mỗi). Dấu phẩy ngăn cách các đặc điểm cùng tả một sự vật (“tóc bạc trắng, lưng hơi còng”) và ngăn cách phần chỉ thời gian ở đầu câu (“Mỗi tối,”).
Bài 6. Điền từ hoàn chỉnh đoạn văn (gợi ý)
Mỗi buổi sáng, bà em ra vườn tưới nước cho những luống rau. Em thích nhất là được cùng bà hái quả chín. Bà bảo: “Cây nào được chăm sóc thì cây ấy mới xanh tốt.” Em mong mình mau lớn để giúp bà nhiều việc hơn.
Em có thể chọn từ khác nếu hợp nghĩa, ví dụ bắt sâu thay cho tưới nước, chăm bón thay cho chăm sóc.
Kiến thức cần nhớ sau tuần 9
- Đọc hiểu: trả lời dựa vào chi tiết có trong bài, không đoán thêm. Với câu hỏi “vì sao”, em tìm việc làm hoặc lời nói của nhân vật để giải thích.
- Chính tả d/r/gi: nhiều tiếng đọc gần giống nhau ở một số vùng, nên em ghi nhớ theo nghĩa của từ và đặt câu để luyện.
- Viết hoa tên riêng: tên người, tên địa danh, tên sông núi, đền chùa đều viết hoa chữ cái đầu mỗi tiếng.
- Từ chỉ hoạt động: là những từ chỉ việc làm của người, con vật (chạy, học, quét, nấu…).
- Dấu câu: hết ý thì dùng dấu chấm; liệt kê nhiều sự vật, đặc điểm thì dùng dấu phẩy.
Gợi ý cho phụ huynh khi kèm con làm phiếu
- Cho con đọc to bài đọc hai lần: lần đầu đọc trơn, lần hai đọc chậm và gạch chân chi tiết quan trọng (tóc bạc, chống gậy, chăn cũ, ngủ cùng bà).
- Với câu hỏi mở (câu 5), hãy hỏi con: “Nếu con là Lan, con sẽ làm gì?” để con tự nói thành câu rồi mới viết.
- Bài chính tả nên cho con đặt thêm câu với mỗi từ dao, rao, giao; đặt câu đúng là cách nhớ lâu nhất.
- Khi chữa bài dấu câu, cho con đọc to: chỗ nào ngắt hơi dài là dấu chấm, chỗ ngắt hơi ngắn thường là dấu phẩy.
- Kết thúc buổi học bằng một việc nhỏ như bé Lan: rót nước mời ông bà, hỏi han ông bà. Bài học về lòng hiếu thảo sẽ thấm hơn khi con được làm.
Bài luyện thêm (có đáp án)
- Đặt một câu nói về việc em đã làm để giúp ông hoặc bà.
Gợi ý: Tối qua, em đấm lưng cho bà trước khi đi ngủ. - Tìm 3 từ chỉ tình cảm của cháu đối với ông bà.
Đáp án: yêu thương, kính yêu, quý mến (hoặc biết ơn, hiếu thảo). - Điền d hoặc gi: …ữ gìn, …ịu dàng, …ỗ dành.
Đáp án: giữ gìn, dịu dàng, dỗ dành.
Câu hỏi thường gặp
Câu chuyện Cháu ngoan của bà khuyên chúng ta điều gì?
Câu chuyện khuyên các em biết yêu thương, quan tâm và chăm sóc ông bà bằng những việc làm nhỏ, phù hợp với sức mình, như bé Lan ngủ cùng để sưởi ấm cho bà.
Vì sao bé Lan được bà khen là cháu ngoan?
Vì Lan biết thương bà: đi học về thì kể chuyện, đọc thơ cho bà nghe, mùa đông lại ngủ cùng bà để bà đỡ lạnh.
Khi nào viết dao, khi nào viết rao, giao?
Dao là đồ dùng để cắt, gọt; rao là cất tiếng to để mời mua bán; giao là đưa, trao cho người khác (giao hàng, giao bài tập).
Từ chỉ hoạt động là gì? Cho ví dụ.
Từ chỉ hoạt động là từ chỉ việc làm của người hoặc con vật, trả lời câu hỏi "làm gì?", ví dụ: quét, nấu, học, chạy, tưới.
Tên sông, tên chùa có phải viết hoa không?
Có. Phần tên riêng viết hoa chữ cái đầu mỗi tiếng (sông Hương, chùa Thiên Mụ), còn từ chung đứng trước như sông, chùa thì viết thường.