Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 2 (Niềm vui của Bi và Bống, có đáp án)

Trả lời nhanh

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 2 gồm bài đọc “Niềm vui của Bi và Bống”, 4 câu đọc hiểu và 5 bài luyện tập. Đáp án đọc hiểu: câu 1 chọn C (cầu vồng), câu 2 chọn C (Bống mua búp bê và quần áo đẹp), câu 3 chọn A (Bi mua ngựa hồng và ô tô); câu 4: hai anh em không buồn mà vẽ tặng nhau những món quà mình mong ước. Phần luyện tập: ghế gỗ, gồ ghề, gắn liền, ghê gớm; thứ tự tên theo bảng chữ cái là Giang, Hồng, Hùng, Minh, Phương.

Phiếu bài tập cuối tuần 2 gồm những phần nào?

Phiếu tuần 2 ôn lại những gì em vừa học ở đầu năm lớp 2: đọc trôi chảy một câu chuyện ngắn, trả lời câu hỏi về nhân vật, nhận ra từ chỉ sự vật và từ chỉ hoạt động, viết đúng chính tả g/gh, thuộc thứ tự bảng chữ cái và viết vài câu giới thiệu bản thân. Bảng dưới đây giúp em và bố mẹ biết mỗi phần luyện kĩ năng gì.

Phần Nội dung Kĩ năng luyện tập
I. Luyện đọc Câu chuyện “Niềm vui của Bi và Bống” Đọc đúng, ngắt nghỉ sau dấu câu, đọc lời nhân vật
II. Đọc hiểu Câu 1–3 trắc nghiệm, câu 4 tự luận Tìm chi tiết trong bài, hiểu ý nghĩa câu chuyện
III. Luyện tập Bài 5–6 Tìm từ chỉ sự vật, từ chỉ hoạt động
III. Luyện tập Bài 7 Chính tả: phân biệt g và gh
III. Luyện tập Bài 8–9 Bảng chữ cái; viết 3–4 câu tự giới thiệu

Phần I. Đọc và hiểu câu chuyện “Niềm vui của Bi và Bống”

Bài đọc được trích theo tập “108 truyện mẹ kể con nghe”. Em hãy đọc to bài trong phiếu ít nhất hai lần: lần đầu đọc chậm cho đúng từng tiếng, lần sau đọc diễn cảm, giọng Bi và Bống vui, hào hứng. Dưới đây là phần tóm tắt để em nắm nhanh nội dung:

  • Mở đầu: mưa vừa tạnh, hai anh em Bi và Bống thấy cầu vồng hiện lên trên bầu trời.
  • Diễn biến: Bi kể rằng dưới chân cầu vồng có bảy hũ vàng. Hai anh em bàn nhau nếu lấy được vàng sẽ mua gì: Bống muốn búp bê và quần áo đẹp, Bi muốn một con ngựa hồng và một chiếc ô tô.
  • Bất ngờ: cầu vồng tan mất, Bi thú nhận là mình nói đùa, chẳng có hũ vàng nào cả.
  • Kết thúc: Bống không buồn, em nói sẽ vẽ tặng anh ngựa hồng và ô tô; Bi cũng hứa vẽ tặng em búp bê và quần áo nhiều màu. Hai anh em cười vui vẻ.

Ý nghĩa: niềm vui không nằm ở vàng bạc hay đồ đắt tiền mà ở tình cảm anh em biết nghĩ cho nhau. Món quà tự tay làm, như một bức tranh, cũng làm người nhận hạnh phúc.

Phần II. Đọc hiểu: câu hỏi và đáp án chi tiết

Dựa vào bài đọc, em khoanh vào đáp án đúng nhất hoặc làm theo yêu cầu.

Câu 1. Khi cơn mưa vừa dứt, Bi và Bống nhìn thấy gì?

  • A. nước B. đá C. cầu vồng

Đáp án: C. Ngay câu đầu tiên của bài đã cho biết sau cơn mưa, hai anh em thấy cầu vồng. Nước và đá không được nhắc tới là thứ các bạn ngắm nhìn.

Câu 2. Nếu có bảy hũ vàng Bống sẽ làm gì?

  • A. ngựa hồng và ô tô.
  • B. túi xách, đồng hồ
  • C. búp bê và quần áo đẹp.

Đáp án: C. Bống nói sẽ mua thật nhiều búp bê và quần áo đẹp. Phương án A là mong ước của Bi, còn túi xách, đồng hồ không có trong bài. Em cần đọc kĩ ai nói câu nào để không nhầm lời hai nhân vật.

Câu 3. Nếu có bảy hũ vàng Bi sẽ làm gì?

  • A. ngựa hồng và một cái ô tô.
  • B. túi xách, đồng hồ
  • C. búp bê và quần áo đẹp.

Đáp án: A. Lời của Bi là sẽ mua một con ngựa hồng và một cái ô tô. Phương án C là điều Bống mong muốn nên không đúng với câu hỏi về Bi.

Câu 4. Khi không có bảy hũ vàng, hai anh em làm gì?

Gợi ý trả lời: Khi biết không có bảy hũ vàng, hai anh em không buồn. Bống định vẽ tặng anh ngựa hồng và ô tô, còn Bi sẽ vẽ tặng em búp bê và quần áo đủ màu sắc. Cả hai vẫn cười đùa vui vẻ.

Với câu tự luận, em nên trả lời thành câu đầy đủ, bắt đầu bằng chữ viết hoa và kết thúc bằng dấu chấm. Có thể mượn lại từ ngữ trong câu hỏi (“Khi không có bảy hũ vàng, hai anh em…”) để câu trả lời rõ ràng.

Phần III. Luyện tập: lời giải bài 5 đến bài 9

Bài 5. Gạch dưới từ chỉ sự vật

Câu cần tìm: “Bé không đi giày của mẹ, không buộc tóc giống cô, không đeo đồng hồ.”

Đáp án: các từ chỉ sự vật là bé, giày, mẹ, tóc, cô, đồng hồ. Trong đó bé, mẹ, cô chỉ người; giày, tóc, đồng hồ chỉ đồ vật hoặc bộ phận cơ thể. Các từ đi, buộc, đeo là từ chỉ hoạt động nên không gạch.

Bài 6. Gạch dưới từ chỉ hoạt động

  • Em đang học bài. → từ chỉ hoạt động: học.
  • Em giúp mẹ nhặt rau. → từ chỉ hoạt động: giúp, nhặt.

Mẹo: hỏi “Em đang làm gì?”. Từ trả lời cho câu hỏi đó (học, giúp, nhặt) là từ chỉ hoạt động; còn bài, mẹ, rau là từ chỉ sự vật.

Bài 7. Điền g hay gh

Đáp án: ghế gỗ, gồ ghề, gắn liền, ghê gớm.

Giải thích: tiếng “ghế” và “ghê” có vần bắt đầu bằng ê nên viết gh; tiếng “gồ” bắt đầu bằng ô, tiếng “gắn” bắt đầu bằng ă nên viết g.

Bài 8. Viết tên các bạn theo thứ tự bảng chữ cái

Tên cho sẵn: Phương, Giang, Hùng, Minh, Hồng.

Đáp án: (1) Giang, (2) Hồng, (3) Hùng, (4) Minh, (5) Phương.

Cách làm: so chữ cái đầu trước (G đứng trước H, H trước M, M trước P). Hai tên Hồng và Hùng cùng bắt đầu bằng H nên so tiếp chữ thứ hai: ô đứng trước u trong bảng chữ cái, vì vậy Hồng xếp trước Hùng.

Bài 9. Viết 3–4 câu tự giới thiệu

Em trả lời lần lượt bốn ý gợi ý: tên, lớp và trường, sở thích, ước mơ. Đoạn văn tham khảo:

Em tên là Nguyễn Minh Khang, năm nay em học lớp 2C Trường Tiểu học Hoà Bình. Em thích đọc truyện tranh và đá cầu cùng các bạn vào giờ ra chơi. Môn học em yêu thích nhất là Toán vì em thích những bài đố vui. Ước mơ của em là trở thành một kĩ sư xây cầu để nối liền những vùng quê xa.

Em thay tên, lớp, sở thích bằng thông tin thật của mình. Nhớ viết hoa tên riêng (tên người, tên trường) và chữ đầu câu.

Kiến thức Tiếng Việt cần nhớ sau tuần 2

Từ chỉ sự vật và từ chỉ hoạt động

Từ chỉ sự vật gọi tên người, con vật, đồ vật, cây cối (bạn, cô giáo, mèo, bút chì, cây bàng). Từ chỉ hoạt động nói về việc làm (chạy, viết, quét, tưới, đọc). Khi một câu có cả hai loại từ, em hỏi “ai, cái gì?” để tìm sự vật và hỏi “làm gì?” để tìm hoạt động.

Quy tắc viết g và gh

Viết gh khi đứng trước e, ê, i (ghe, ghế, ghi). Viết g trước các âm còn lại (ga, gò, gỗ, gù, gặp, gân). Quy tắc này giống với cặp ng/ngh: viết ngh trước e, ê, i (nghe, nghề, nghỉ).

Sắp xếp theo bảng chữ cái

Bảng chữ cái Tiếng Việt có 29 chữ cái, theo thứ tự: a, ă, â, b, c, d, đ, e, ê, g, h, i, k, l, m, n, o, ô, ơ, p, q, r, s, t, u, ư, v, x, y. Khi xếp tên, so chữ cái đầu tiên; nếu trùng thì so tiếp chữ cái thứ hai, thứ ba.

Bài tập luyện thêm (có đáp án)

  1. Điền g hoặc gh: …à trống, …i nhớ, con …ẹ, …ọn gàng, …ép hình.
    Đáp án: gà trống, ghi nhớ, con ghẹ, gọn gàng, ghép hình.
  2. Điền ng hoặc ngh: …ỉ ngơi, …ôi nhà, …ề nghiệp, …ọn núi.
    Đáp án: nghỉ ngơi, ngôi nhà, nghề nghiệp, ngọn núi.
  3. Xếp tên theo bảng chữ cái: Lan, An, Yến, Bình, Dũng.
    Đáp án: An, Bình, Dũng, Lan, Yến.
  4. Tìm từ chỉ sự vật và từ chỉ hoạt động trong câu: “Bố tưới cây, mẹ quét sân.”
    Đáp án: sự vật: bố, cây, mẹ, sân; hoạt động: tưới, quét.
  5. Đặt một câu có từ chỉ hoạt động “vẽ”.
    Gợi ý: Em vẽ tặng bà một bức tranh vườn hoa.
  6. Nếu là Bống, em sẽ vẽ tặng anh Bi món quà gì? Viết 1–2 câu.
    Gợi ý: Nếu là Bống, em sẽ vẽ tặng anh Bi một chiếc ô tô màu đỏ thật to. Em mong anh nhìn tranh sẽ thấy vui.

Gợi ý cho phụ huynh khi kèm con làm phiếu tuần 2

  • Cho con đọc to bài đọc trước, sau đó mới làm câu hỏi; nếu con nhầm lời Bi và Bống ở câu 2–3, hãy cùng con chỉ lại câu nói trong bài.
  • Với bài g/gh, nhắc con nhìn chữ cái đứng ngay sau âm g: gặp e, ê, i thì thêm h.
  • Bài tự giới thiệu nên để con nói miệng trước rồi mới viết; chỉ sửa lỗi viết hoa và dấu câu, giữ nguyên ý của con.
  • Mỗi phiếu nên làm trong khoảng 30–40 phút, chia làm hai lần nếu con mệt.

Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo các tuần khác

Câu hỏi thường gặp

Câu chuyện Niềm vui của Bi và Bống muốn nói điều gì?

Câu chuyện cho thấy niềm vui thật sự đến từ tình cảm anh em biết nghĩ cho nhau, không phải từ vàng bạc. Món quà tự tay vẽ tặng cũng đủ làm cả hai hạnh phúc.

Khi nào viết gh, khi nào viết g?

Viết gh khi đứng trước e, ê, i (ghế, ghe, ghi); các trường hợp còn lại viết g (gà, gỗ, gắn, gù).

Bảng chữ cái Tiếng Việt có bao nhiêu chữ cái?

Bảng chữ cái Tiếng Việt có 29 chữ cái, bắt đầu bằng a, ă, â và kết thúc bằng v, x, y.

Làm sao phân biệt từ chỉ sự vật và từ chỉ hoạt động?

Từ chỉ sự vật trả lời câu hỏi "ai, cái gì, con gì?" (mẹ, bàn, mèo); từ chỉ hoạt động trả lời câu hỏi "làm gì?" (quét, học, nhặt).

Viết đoạn tự giới thiệu lớp 2 cần những ý nào?

Em nêu tên, lớp và trường đang học, sở thích và ước mơ của mình; mỗi ý viết thành một câu, nhớ viết hoa tên riêng và chữ đầu câu.