Trả lời nhanh
Bài đọc Con suối bản tôi tả con suối gắn bó với người dân bản: ngày thường nước xanh trong, ngày lũ nước đục. Đoạn suối chảy qua bản có hai thác, nước xiết, đá ngầm chồm lên, hết thác đến vực. Khách đến bản thường đứng trên cầu ngắm cá bơi. Câu cuối cho thấy con suối rất thân thuộc và có ích với dân bản cả về đời sống lẫn tinh thần.
Khởi động: giới thiệu một cảnh vật nơi em ở
Em chọn một cảnh vật quen thuộc rồi nói theo ba ý: đó là gì, trông như thế nào, em thích điều gì. Ví dụ: “Cảnh vật em thích là con đê gần nhà. Vào buổi chiều, con đê phủ đầy cỏ xanh và gió thổi mát rượi. Em thường ra đó thả diều cùng các bạn.” Em có thể tả một cái ao, một cây đa hay cánh đồng quê mình.
Trả lời câu hỏi bài đọc
- Đặc điểm của con suối: ngày thường nước xanh trong, ngày lũ nước đục ngầu. Hai từ chỉ đặc điểm cần nhớ là xanh trong và đục.
- Khách đến thăm bản đứng hai bên cầu để làm gì? Để ngắm những đàn cá bơi dưới suối, như cá lườn đỏ, cá lưng xanh.
- Đoạn suối qua bản có gì đặc biệt? Có hai cái thác, dòng nước chảy xiết, đá ngầm nhô lên và hết thác lại đến vực.
- Câu văn cuối bài cho em biết điều gì? Con suối là một phần không thể thiếu của dân bản, đem lại lợi ích cho cuộc sống và niềm vui tinh thần.
Mẹo trả lời: mỗi câu hỏi “có gì đặc biệt” thường nằm ở một câu trong bài. Em đọc lại đoạn tương ứng, tìm từ hỏi như “đặc biệt”, “làm gì” rồi trả lời bằng một câu đầy đủ.
Viết chính tả
Nghe – viết: em viết đoạn từ “Đoạn suối” đến “xuôi dòng”. Chú ý viết hoa chữ đầu câu, viết đúng các từ khó như thác, vực, xiết, ngầm.
Bài 2b. Từ chứa vần eo hoặc oe: bánh xèo, múa xòe, chèo thuyền, đi cà kheo, cú mèo.
Bài 2c. Từ chứa vần iêu/ươu hoặc ui/uôi:
- Vần iêu hoặc ươu: đà điểu, con hươu, ốc bươu.
- Vần ui hoặc uôi: núi, chuối, muối.
Mẹo phân biệt: vần ui đọc gọn như “u-i” (núi), còn uôi có âm “ô” ở giữa (chuối, muối).
Luyện từ và câu
Bài 3a. Nối từ với lời giải nghĩa:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| vườn | khu đất thường ở sát nhà, có rào xung quanh để trồng cây |
| sân | khoảng đất trống, bằng phẳng, thường ở trước cửa nhà |
| hiên | phần nền trước cửa hoặc quanh nhà, thường có mái che |
Bài 3b. Từ chỉ nơi thân quen: sân, hiên nhà, ban công, góc học tập, ngõ nhỏ.
Bài 4. Chọn từ điền vào chỗ trống. Em đọc từng câu rồi thử từng từ trong khung: “bước lên thềm“, “cảnh tượng gian nhà cũ”, “đi từ ngoài vườn vào”, “đi vào trong nhà kẻo nắng”. Chỗ nào đọc nghe trôi chảy, hợp nghĩa thì chọn.
Nói và nghe: đóng vai đáp lời đồng ý
Em cùng bạn đóng vai, người hỏi mượn hoặc nhờ, người đáp lời đồng ý lịch sự. Các câu đáp mẫu:
- Cho tớ mượn quyển truyện nhé! – Ừ, cậu cứ lấy đi.
- Kể cho mình nghe về cây trong vườn nhà bạn được không? – Được chứ, nhà mình có cây khế, cây ổi và vài luống rau.
Khi đáp, em nhìn bạn, nói rõ ràng và dùng từ lễ phép như “được chứ”, “vâng ạ” (với người lớn).
Thuật lại việc được chứng kiến
Tranh kể quá trình nặn tò he gồm bốn bước: làm màu từ nguyên liệu tự nhiên, nhuộm bột, nặn thành nhiều hình, bày bán. Em ghép thành 4-5 câu, dùng từ nối thứ tự như đầu tiên, sau đó, tiếp theo, cuối cùng.
Đoạn văn mẫu: “Đầu tiên, bác thợ lấy nghệ, gấc, lá dứa để làm màu. Sau đó, bác trộn màu vào bột để có nhiều khối bột đẹp mắt. Tiếp theo, đôi tay khéo léo của bác nặn nên chim, hoa và các con vật ngộ nghĩnh. Cuối cùng, bác cắm những con tò he lên giá để bán. Em rất thích xem bác làm.”
Vận dụng
Em đọc một truyện hoặc bài viết về nơi thân quen, gắn bó như trường học, góc phố hay con sông quê. Khi chia sẻ, em nêu tên truyện, nơi được tả và điều em thích nhất.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm vần iêu với ươu, ui với uôi khi viết.
- Trả lời thiếu chủ ngữ, ví dụ chỉ viết “xem cá”, nên viết “Khách đứng trên cầu để xem cá”.
- Quên các từ nối thứ tự khi thuật lại việc.
Câu hỏi thường gặp
Con suối trong bài Con suối bản tôi ngày thường và ngày lũ như thế nào?
Ngày thường nước suối xanh trong, ngày lũ nước suối đục.
Khách đến thăm bản thường đứng hai bên cầu để làm gì?
Để ngắm những đàn cá bơi dưới suối như cá lườn đỏ, cá lưng xanh.
Những từ nào chứa vần eo hoặc oe trong bài tập chính tả?
Bánh xèo, múa xòe, chèo thuyền, đi cà kheo, cú mèo.
Khi thuật lại việc được chứng kiến cần chú ý gì?
Kể đúng thứ tự các bước, dùng từ nối như đầu tiên, sau đó, cuối cùng và viết đủ 4-5 câu có dấu chấm.