Tiếng Việt lớp 2 trang 10, 11, 12 Bài 1: Khu vườn tuổi thơ – Chân trời sáng tạo

Trả lời nhanh

Trong bài Khu vườn tuổi thơ, bố và bạn nhỏ thường ra vườn tưới cây vào buổi chiều. Bố đố bạn nhỏ đoán tên các loài hoa bằng xúc giác và khứu giác, tức là sờ và ngửi khi nhắm mắt. Bạn nhỏ gắn bó với khu vườn vì những trò chơi của bố giúp bạn hiểu và yêu hoa hơn. Câu đề nghị trong bài là “Con hãy nhắm mắt lại!”.

Khởi động: chia sẻ về một khu vườn em biết

Em nói theo ba ý: khu vườn của ai, có những cây gì, em thích điều gì nhất. Ví dụ: “Em biết khu vườn nhà bà ngoại. Trong vườn có cây ổi, cây chuối và một luống rau thơm. Em thích nhất ngồi dưới gốc ổi nghe bà kể chuyện.” Em nhớ nói trọn câu và nhìn vào bạn khi nói.

Bài đọc Khu vườn tuổi thơ: nội dung

Bài kể về những buổi chiều bạn nhỏ ra vườn cùng bố. Bố không chỉ tưới cây mà còn tạo ra trò chơi nhỏ: bảo bạn nhắm mắt, đưa bông hoa lại gần để bạn sờ, ngửi và đoán tên hoa. Nhờ vậy bạn nhỏ nhận ra mỗi loài hoa có hình dáng và mùi hương riêng.

Trả lời câu hỏi Cùng tìm hiểu

  • Bố và bạn nhỏ thường ra vườn tưới cây lúc nào? Vào buổi chiều.
  • Bố đố bạn nhỏ đoán tên các loài hoa bằng cách nào? Bằng cách dùng xúc giác (sờ vào hoa) và khứu giác (ngửi mùi hương) khi đã nhắm mắt.
  • Tên và đặc điểm các loài hoa trong bài: hoa mào gà có viền cánh nhấp nhô; hoa hướng dương cánh dài mỏng, nhụy to và ram ráp; hoa cúc có mùi hương dễ chịu; hoa ích mẫu có mùi ngai ngái.
  • Vì sao bạn nhỏ gắn bó với khu vườn nhà mình? Vì những trò chơi của bố giúp bạn hiểu biết thêm và yêu các loài hoa hơn.

Mẹo: câu hỏi bắt đầu bằng “lúc nào” thì trả lời bằng thời gian, câu hỏi “bằng cách nào” thì trả lời bằng phương cách. Em tìm đúng câu trong bài rồi chép lại ý chính.

Cùng sáng tạo: trò chơi tuổi thơ

Em ghép các chữ cái để được tên loài hoa: hoa hồng, hoa sen, hoa phượng. Sau đó em chọn một loài hoa để nói đặc điểm. Ví dụ với hoa hồng: thân có nhiều gai nhọn, cánh hoa xếp nhiều lớp, mùi thơm nhẹ, có các màu đỏ, hồng, vàng.

Luyện từ và câu

Bài 3a. Tìm trong đoạn 1 từ chỉ người và từ chỉ hoạt động.

  • Từ chỉ người: bố, tôi.
  • Từ chỉ hoạt động: tưới cây.

Bài 3b. Tìm thêm 2-3 cặp từ chỉ người và hoạt động. Các cặp trong bài: bố – tưới cây; tôi – nhắm mắt; bố – đưa bông hoa ra trước mũi. Em có thể tự thêm: mẹ – nhổ cỏ; bé – nhặt lá.

Bài 4a. Câu nào dùng để đề nghị? Câu “Con hãy nhắm mắt lại!” dùng để đề nghị, vì có từ “hãy” và nhờ người nghe làm một việc. Hai câu còn lại chỉ kể lại việc.

Bài 4b. Chọn dấu câu thích hợp.

Câu Dấu câu Vì sao
Chúng mình cùng đọc bài nhé dấu chấm than (!) câu đề nghị, rủ rê
Chúng mình cùng đọc bài được không dấu chấm hỏi (?) câu hỏi ý kiến
Các bạn đang đọc bài trong nhóm dấu chấm (.) câu kể
Các bạn đọc to lên nào dấu chấm than (!) câu đề nghị, thúc giục

Bài 4c. Đặt 2-3 câu đề nghị bạn làm một hoạt động học tập. Ví dụ: “Bạn đọc bài cho tớ nghe nhé!”, “Chúng mình cùng chép bài vào vở nhé!”, “Bạn hãy giữ trật tự khi cô giảng bài!”. Câu đề nghị thường có từ nhé, hãy, nào, giúp, xin.

Vận dụng: chơi trò Đôi bàn tay và chiếc mũi kì diệu

Em chơi cùng bạn: một bạn nhắm mắt, bạn kia đưa một vật hoặc bông hoa để bạn sờ, ngửi rồi đoán tên. Lượt sau đổi vai. Trò chơi giúp em nhận ra các giác quan giúp ta hiểu thế giới xung quanh.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm dấu chấm than và dấu chấm cuối câu đề nghị.
  • Trả lời thiếu ý, chỉ nêu “sờ và ngửi” mà quên nhắm mắt.
  • Quên viết hoa chữ cái đầu câu khi đặt câu.

Câu hỏi thường gặp

Bố và bạn nhỏ thường ra vườn tưới cây vào lúc nào?

Bố và bạn nhỏ thường ra vườn tưới cây vào buổi chiều.

Bố đố bạn nhỏ đoán tên hoa bằng cách nào?

Bằng xúc giác và khứu giác: bạn nhỏ nhắm mắt, sờ và ngửi hoa để đoán tên.

Câu nào trong bài dùng để đề nghị?

Câu "Con hãy nhắm mắt lại!" dùng để đề nghị.

Câu đề nghị thường kết thúc bằng dấu câu nào?

Câu đề nghị thường kết thúc bằng dấu chấm than, ví dụ: Chúng mình cùng đọc bài nhé!