Trả lời nhanh
Tiếng việt lớp 2 bài 4: bạn mới. Bài 4 “Bạn mới” (Tiếng Việt 2 tập 1 Chân trời sáng tạo, trang 125–129) giúp em đọc hiểu bài đọc về hai bạn mới của lớp Kim, luyện viết g/gh, ay/ây, an/ang, tìm từ chỉ hoạt động, kể lại “Chuyện của thước kẻ” và tả đồ dùng học tập. Các đáp án chính: hai bạn mới là Sa Li và Vừ; từ tả hình dáng Vừ là vóc dáng khoẻ mạnh, nước da đỏ hồng, mắt hơi xếch; lời giải câu đố là cái ghế và cái gương; vần cần điền là bay, cây, đầy và dàng, lang, tràn.
Khởi động (trang 125)
Yêu cầu: Nói với bạn những điều em học được từ các bạn trong lớp.
Gợi ý trả lời:
- Tớ học được ở bạn Hoa thói quen giữ vở sạch, viết chữ cẩn thận.
- Tớ học được ở bạn Nam sự kiên trì: bài toán khó cậu ấy vẫn làm đến cùng.
- Tớ học được ở bạn Mai cách nói lời cảm ơn và xin lỗi lễ phép.
- Tớ học được ở bạn Tú tính hay giúp đỡ: cậu ấy luôn cho bạn mượn bút khi bạn quên.
Em có thể chọn một, hai bạn và nói rõ “học được điều gì” và “vì sao em thích điều đó”.
Đọc: Bạn mới (trang 125, 126)
Bài đọc kể về hai bạn mới của lớp Kim: Sa Li, cô bé người Chăm mặc áo dài truyền thống, và Vừ, cậu bé người Tày chuyển từ một tỉnh miền núi phía Bắc vào. Qua trang phục và dáng vẻ của hai bạn, Kim biết thêm nhiều điều thú vị về các dân tộc anh em.
Câu 1. Theo em, đâu là hai người bạn mới của lớp Kim?
Trong tranh, hai bạn mới là bạn nữ mặc áo dài màu hồng (bạn Sa Li) và bạn nam mặc áo màu chàm sẫm có hàng khuy vải (bạn Vừ). Em nhận ra nhờ trang phục của hai bạn khác với đồng phục của các bạn còn lại.
Câu 2. Bạn Sa Li mặc trang phục như thế nào?
Sa Li mặc áo dài màu hồng phấn, không xẻ tà như áo dài của cô giáo. Trên áo có hai dải lụa trang trí hoa văn nổi bật: một dải thắt ngang lưng, một dải vắt chéo qua vai. Đó là trang phục truyền thống của dân tộc Chăm.
Câu 3. Tìm những từ ngữ tả hình dáng của bạn Vừ.
Các từ ngữ tả hình dáng của Vừ là: vóc dáng khoẻ mạnh, nước da đỏ hồng, mắt hơi xếch. Lưu ý: “áo màu chàm” là từ ngữ tả trang phục, không phải tả hình dáng.
Câu 4. Vì sao Kim thích trò chuyện với hai người bạn mới?
Vì mỗi bạn giúp Kim biết thêm bao điều thú vị về trang phục, phong tục và quê hương của các dân tộc khác nhau.
Viết (trang 126, 127)
a) Nghe – viết: Mỗi người một vẻ
Khi nghe – viết, em chú ý viết hoa chữ cái đầu mỗi dòng, ngồi đúng tư thế, nghe hết cụm từ rồi mới viết. Sau khi viết xong, đổi vở với bạn để soát lỗi chính tả, nhất là các tiếng có vần dễ lẫn.
b) Giải câu đố có tiếng bắt đầu bằng g hoặc gh
- Câu đố thứ nhất (đồ vật bốn chân để trong nhà, khách đến thì kéo ra mời ngồi): cái ghế.
- Câu đố thứ hai (vật lấp lánh treo trên tường, bé soi để chải tóc trước khi đến trường): cái gương.
Quy tắc cần nhớ: viết gh trước các âm i, e, ê (ghế, ghi, ghe); viết g trước các âm còn lại (gương, gà, gỗ).
c) Chọn vần thích hợp và thêm dấu thanh
- Vần ay hoặc ây: các tiếng cần điền là bay, cây, đầy.
- Vần an hoặc ang: các tiếng cần điền là dàng, lang, tràn.
Mẹo phân biệt: đọc to tiếng cần điền. Vần ay mở miệng rộng (bay, máy), vần ây khép hơn (cây, mây). Vần an kết thúc bằng lưỡi chạm răng (bàn, tràn), vần ang kết thúc ở cuống họng (vàng, dàng). Nếu còn phân vân, em thử ghép thành từ quen thuộc như “dịu dàng”, “tràn đầy” để kiểm tra.
Từ và câu (trang 127)
Bài 3. Tìm từ ngữ chỉ hoạt động có tiếng “tập”, “đọc”, “hát”
| Tiếng | Từ ngữ chỉ hoạt động |
|---|---|
| tập | tập viết, tập đọc, tập thể dục, tập vẽ, luyện tập |
| đọc | đọc sách, đọc truyện, đọc bài, đọc thơ, đọc báo |
| hát | hát ru, ca hát, hát đồng ca, tập hát, hát múa |
Bài 4. Thực hiện các yêu cầu
a) Đặt 1–2 câu có từ ngữ tìm được ở bài 3.
- Sáng nào em cũng tập thể dục cùng ông.
- Tối qua, mẹ đọc truyện cổ tích cho em nghe.
- Lớp em hát đồng ca trong buổi chào cờ.
b) Tìm từ ngữ trả lời câu hỏi “Làm gì?”
- Kim trò chuyện với người bạn mới. → Kim làm gì? → trò chuyện với người bạn mới.
- Thước kẻ xin lỗi bút chì và bút mực. → Thước kẻ làm gì? → xin lỗi bút chì và bút mực.
Cách làm: em đặt câu hỏi “Ai làm gì?” với từng câu. Phần đứng sau tên người, vật (Kim, thước kẻ) và trả lời cho câu hỏi “làm gì” chính là bộ phận cần tìm.
Kể chuyện: Chuyện của thước kẻ (trang 128, 129)
a) Đọc lại truyện. Truyện kể về thước kẻ sống vui vẻ cùng bút mực, bút chì trong cặp sách. Về sau, thước kẻ tưởng mình giỏi nhất, ưỡn ngực mãi đến mức bị cong, lại không chịu nhận lỗi khi bút mực đưa gương cho soi. Nó bỏ đi, lạc vào bãi cỏ, được bác thợ mộc nhặt về uốn thẳng. Thước kẻ cảm ơn bác, quay về xin lỗi hai bạn và từ đó cả ba lại hòa thuận.
b) Sắp xếp tranh theo thứ tự sự việc. Đáp án thường gặp là 2 – 1 – 4 – 3. Em kiểm tra lại bằng trình tự câu chuyện: (1) ba bạn sống vui vẻ, (2) thước kẻ ưỡn ngực, đường kẻ bị cong, (3) bút mực đưa gương, thước kẻ bỏ đi, (4) bác thợ mộc uốn thẳng thước và thước kẻ xin lỗi các bạn. Tranh nào khớp với sự việc nào thì xếp theo thứ tự đó.
c) Kể từng đoạn theo tranh. Mỗi tranh em kể 2–3 câu, ví dụ tranh đầu: “Trong chiếc cặp xinh, thước kẻ, bút mực và bút chì là ba người bạn thân. Mỗi đường kẻ thẳng tắp, mỗi hình vẽ đẹp đều làm cả ba vui sướng.”
d) Kể lại toàn bộ câu chuyện. Nối các đoạn bằng từ chỉ thời gian: “lúc đầu”, “ít lâu sau”, “thấy vậy”, “từ đó”. Nhớ đổi giọng: giọng bút mực nhẹ nhàng, giọng thước kẻ kiêu căng.
e) Đặt tên khác cho câu chuyện. Gợi ý: “Thước kẻ biết nhận lỗi”, “Ba người bạn trong cặp sách”, “Thước kẻ kiêu căng”, “Bài học của thước kẻ”.
Luyện tập tả đồ vật quen thuộc
a) Nói 3–4 câu tả đồ dùng học tập. Em lần lượt nói: tên đồ vật; hình dáng, kích thước; màu sắc, chất liệu; tình cảm của em.
b) Viết vào vở nội dung vừa nói. Hai đoạn mẫu:
Chiếc thước kẻ của em dài hai mươi xăng-ti-mét, mỏng và thẳng tắp. Thước làm bằng nhựa trong, trên mặt có những vạch số màu đen rất rõ. Nhờ có thước, những đường kẻ trong vở em luôn ngay ngắn. Em giữ thước cẩn thận, không bao giờ dùng nó để nghịch.
Hộp bút của em hình chữ nhật, dài hơn một gang tay. Vỏ hộp bằng sắt, sơn màu xanh da trời, in hình chú cá heo đang nhảy. Bên trong có ngăn đựng bút chì, bút mực và cục tẩy. Đây là quà bà tặng em ngày khai giảng nên em rất quý.
Vận dụng (trang 129)
1. Đọc một bài viết về bạn bè, chia sẻ và ghi vào Phiếu đọc sách. Phiếu đọc sách nên có: tên bài, tên tác giả hoặc nguồn, nhân vật, điều em thấy thú vị. Ví dụ: Tên bài: “Cõng bạn đến trường”. Nhân vật: hai bạn nhỏ, một bạn khỏe mạnh ngày ngày cõng bạn bị bệnh đi học. Điều thú vị: tình bạn bền bỉ, bạn này giúp bạn kia vượt khó suốt nhiều năm.
2. Giới thiệu với bạn về trang phục em thích. Gợi ý: “Trang phục tớ thích nhất là bộ áo bà ba mẹ may cho tớ dịp Tết. Áo màu xanh lá mạ, có hàng cúc nhỏ ở giữa, mặc vào rất mát. Mỗi lần mặc áo bà ba, tớ thấy mình giống các bạn nhỏ miền Tây trong phim. Còn cậu thích trang phục nào?”
Câu hỏi thường gặp
Hai người bạn mới của lớp Kim là ai?
Hai bạn mới là Sa Li, cô bé người Chăm mặc áo dài hồng phấn, và Vừ, cậu bé người Tày mặc áo màu chàm.
Những từ ngữ nào tả hình dáng của bạn Vừ?
Đó là vóc dáng khoẻ mạnh, nước da đỏ hồng, mắt hơi xếch.
Lời giải câu đố “Bốn chân mà chỉ ở nhà” là gì?
Lời giải là cái ghế, tiếng “ghế” bắt đầu bằng gh vì đứng trước âm ê.
Khi nào viết g, khi nào viết gh?
Viết gh trước các âm i, e, ê; viết g trước các âm còn lại như a, o, ô, ơ, u, ư.
Có thể đặt tên khác cho Chuyện của thước kẻ là gì?
Em có thể đặt là Thước kẻ biết nhận lỗi, Bài học của thước kẻ hoặc Ba người bạn trong cặp sách.