Trả lời nhanh
Thời gian biểu là bảng ghi các việc cần làm theo từng mốc giờ trong ngày. Học bài “Thời gian biểu” (Tiếng Việt 2, tập 1, trang 13–17), em cần biết đọc mốc giờ, hiểu mỗi giờ làm việc gì và tự lập thời gian biểu cho mình theo ba bước: liệt kê việc, sắp xếp theo giờ, ghi gọn vào bảng. Lập thời gian biểu giúp em làm việc đúng giờ, không quên bài.
Bài viết hướng dẫn cách học và thực hành, không chép lại bài đọc. Em đối chiếu câu hỏi với sách.
Thời gian biểu là gì?
Thời gian biểu giống như một tấm bản đồ của một ngày. Mỗi dòng cho em biết: mấy giờ và làm việc gì. Khi đọc, em nhìn cột giờ trước, rồi đọc việc tương ứng ở cột bên cạnh.
Đọc mốc giờ cho đúng
| Cách viết | Cách đọc |
|---|---|
| 6 giờ | sáu giờ (sáng) |
| 6 giờ 30 phút | sáu giờ ba mươi phút, hay sáu giờ rưỡi |
| 13 giờ | mười ba giờ, tức một giờ chiều |
| 21 giờ | hai mươi mốt giờ, tức chín giờ tối |
Muốn đổi giờ buổi chiều, tối sang cách nói quen thuộc, em lấy số giờ trừ 12. Ví dụ 19 giờ trừ 12 bằng 7, tức bảy giờ tối.
Cách trả lời câu hỏi về thời gian biểu
- Câu hỏi “Lúc mấy giờ làm việc gì?”: tìm đúng việc trong cột việc làm, rồi đọc giờ ở cột bên.
- Câu hỏi “Việc gì làm sau việc kia?”: tìm việc đã cho, nhìn dòng liền sau.
- Câu hỏi “Một việc kéo dài bao lâu?”: lấy giờ kết thúc trừ giờ bắt đầu.
Tự lập thời gian biểu: bảng mẫu một ngày đi học
Em tham khảo bảng mẫu rồi điều chỉnh cho giống với cuộc sống của em:
| Giờ | Việc làm |
|---|---|
| 6 giờ | Thức dậy, tập thể dục, đánh răng rửa mặt |
| 6 giờ 30 phút | Ăn sáng, chuẩn bị sách vở |
| 7 giờ | Đến trường |
| 11 giờ 30 phút | Về nhà, ăn trưa, nghỉ ngơi |
| 14 giờ | Làm bài tập, đọc sách |
| 17 giờ | Giúp mẹ việc nhà, chơi cùng bạn |
| 19 giờ | Ăn tối, xem bài ngày mai |
| 21 giờ | Đi ngủ |
Ba bước lập thời gian biểu của riêng em
- Liệt kê việc: ngủ dậy, ăn uống, học, chơi, giúp việc nhà, đọc sách, đi ngủ.
- Chọn giờ phù hợp: việc cố định (đến lớp, ăn cơm) đặt trước, việc linh hoạt xếp vào khoảng trống.
- Ghi gọn, rõ: mỗi dòng có một mốc giờ và một việc, dùng từ ngắn như “Ăn sáng”, “Làm bài”.
Vì sao nên có thời gian biểu?
- Em không quên bài vở, đồ dùng.
- Em có giờ giấc ăn ngủ khoa học, đủ sức khoẻ để học tập.
- Em biết tự sắp xếp thời gian cho cả việc học lẫn vui chơi.
Lỗi sai thường gặp
- Ghi giờ nhưng không ghi việc, hoặc ngược lại.
- Xếp quá nhiều việc vào cùng một giờ nên không thực hiện được.
- Quên thời gian nghỉ ngơi, vui chơi.
- Đọc nhầm 12 giờ trưa với 12 giờ đêm.
Bài luyện tập
- Em đi học lúc 7 giờ và tan học lúc 11 giờ 30 phút. Hỏi em học ở trường bao lâu? Đáp án: 4 giờ 30 phút.
- Đọc giờ: 15 giờ là mấy giờ chiều? Đáp án: 3 giờ chiều.
- Lập thời gian biểu cho ngày chủ nhật của em, có ít nhất 6 dòng.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian biểu dùng để làm gì?
Giúp em sắp xếp việc cần làm theo từng mốc giờ, làm việc đúng giờ và không quên bài vở.
Làm sao đổi 15 giờ sang giờ chiều?
Lấy 15 trừ 12 bằng 3, vậy 15 giờ là 3 giờ chiều.
Một thời gian biểu cần có những cột nào?
Tối thiểu có hai cột: giờ và việc làm. Có thể thêm cột ghi chú nếu cần.