When we were on a voluntary tour, we ___ to public places to collect rubbish – Đáp án

Trả lời nhanh

Chỗ trống điền went (quá khứ đơn của “go”): When we were on a voluntary tour, we went to public places to collect rubbish. Mệnh đề “when we were…” dùng “were” (quá khứ), nên mệnh đề chính cũng kể một hành động đã xảy ra trong quá khứ → chia “went”. Nếu muốn nhấn mạnh thói quen lặp lại, có thể dùng “used to go” hoặc “would go”.

Lưu ý: trang này không còn bản lưu bốn phương án gốc, nên thầy cô trình bày theo dạng điền khuyết và phân tích các dạng của động từ “go” mà học sinh hay nhầm khi gặp câu này.

Dịch nghĩa và phân tích câu

Dịch: “Khi chúng tôi tham gia chuyến đi tình nguyện, chúng tôi đã đến những nơi công cộng để nhặt rác.”

  • When we were on a voluntary tour: mệnh đề thời gian, động từ “were” ở quá khứ đơn.
  • we ___ to public places: mệnh đề chính, thiếu động từ chuyển động “go” + giới từ “to”.
  • to collect rubbish: “to + V” chỉ mục đích (để nhặt rác).

Vì sao chọn “went”?

  1. Câu có “were” → toàn bộ câu nói về quá khứ đã kết thúc.
  2. Quy tắc hòa hợp thì: mệnh đề when ở quá khứ đơn thì mệnh đề chính thường cũng ở quá khứ đơn khi hai hành động xảy ra trong cùng một giai đoạn.
  3. “Go” là động từ bất quy tắc: go – went – gone.

Loại trừ các dạng sai

Dạng Câu thu được Đúng/Sai và lý do
go we go to public places… Sai: hiện tại đơn, lệch thì với “were”.
goes we goes… Sai: chủ ngữ “we” không dùng “goes”.
gone we gone… Sai: “gone” là quá khứ phân từ, cần trợ động từ “have/had”.
going we going… Sai: thiếu “were/are” đi trước.
went we went… Đúng: quá khứ đơn.
used to go we used to go… Đúng nếu là thói quen đã chấm dứt; đề chỉ cho một chỗ trống một từ thì chọn “went”.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn “gone” vì nhớ nhầm bảng ba cột động từ. Mẹo: cột 2 dùng khi không có “have/has/had”.
  • Chọn “go” vì thấy “to” phía sau. Thực ra “to” ở đây là giới từ chỉ hướng (go to places), không phải “to + V”.
  • Bỏ qua “were” ở đầu câu nên không nhận ra thì quá khứ.

Mẹo nhớ

Gặp câu có when/while/as + động từ quá khứ, hãy tìm động từ ở mệnh đề kia và chia cùng thì. Thấy động từ “were/was/did/-ed” là gần như chắc chắn cần dạng quá khứ.

Từ vựng chủ đề tình nguyện

  • voluntary / volunteer: tình nguyện / tình nguyện viên
  • public places: nơi công cộng
  • collect rubbish (litter): nhặt rác
  • community service: hoạt động phục vụ cộng đồng
  • clean up the beach: dọn dẹp bãi biển

Bài luyện tập

  1. When she was a student, she ___ (join) a green summer campaign. → joined
  2. While we were walking along the river, we ___ (see) some bags of rubbish. → saw
  3. Choose the correct form: When they were on the volunteer trip, they (go / went / gone) to the village school. → went

Đáp án câu 1 và 2 đều dùng quá khứ đơn vì ngữ cảnh đã xác định ở quá khứ; câu 2 “saw” là dạng quá khứ của “see”.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu When we were on a voluntary tour, we ___ to public places to collect rubbish là gì?

Điền "went" (quá khứ đơn của go), vì mệnh đề đầu dùng "were" nên hành động ở mệnh đề chính cũng xảy ra trong quá khứ.

Có thể dùng "used to go" thay cho "went" không?

Có thể về ngữ pháp nếu muốn nói đến thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ, nhưng nếu chỗ trống chỉ một từ thì "went" là đáp án chuẩn.

Vì sao không chọn "gone"?

"Gone" là quá khứ phân từ, chỉ dùng sau have/has/had hoặc trong câu bị động; câu này không có trợ động từ nên không dùng được.

"To" trong "went to public places" là gì?

Đó là giới từ chỉ hướng đi đến một nơi, khác với "to collect" là "to + động từ" chỉ mục đích.