When his parents are away, his oldest brother … him: đáp án và giải thích

Trả lời nhanh

Câu “When his parents are away, his oldest brother … him” được hoàn thành bằng looks after (hoặc cụm đồng nghĩa takes care of): “When his parents are away, his oldest brother looks after him.” Nghĩa là khi bố mẹ đi vắng, anh cả chăm sóc cậu ấy. Chủ ngữ “his oldest brother” là ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm -s.

Trang cũ không còn bản lưu nên mình không có danh sách bốn phương án gốc để chép lại. Vì vậy bài này giải theo hướng điền khuyết, giúp em tự xử lý được cả khi đề đổi phương án. Hầu hết đề dạng này đều kiểm tra hai thứ: nghĩa của cụm động từ và sự hòa hợp giữa chủ ngữ với động từ.

Dịch và phân tích câu

When his parents are away, his oldest brother looks after him.

Dịch: “Khi bố mẹ cậu ấy đi vắng, anh cả của cậu ấy chăm sóc cậu ấy.”

  • When his parents are away: mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng thì hiện tại đơn vì nói về một thói quen, tình huống lặp lại.
  • his oldest brother: chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba.
  • looks after: động từ chính, hiện tại đơn nên có -s.
  • him: tân ngữ, chỉ người em (cậu bé được nhắc đến ở đầu câu).

Vì sao chọn “looks after”?

Ngữ cảnh là bố mẹ vắng nhà, người ở lại là anh cả. Hành động hợp lý nhất của anh cả là trông nom, chăm sóc em. Cụm động từ có nghĩa đó là look after, đồng nghĩa với take care of.

Cả hai cách viết đều đúng ngữ pháp:

  • his oldest brother looks after him
  • his oldest brother takes care of him

Nếu đề cho dạng “take care of” thì nhớ chia “takes”, không phải “take care of him” nguyên mẫu.

Loại trừ các cụm “look” dễ gây nhiễu

Đề thường đặt các cụm có chữ look cạnh nhau để bẫy. Em đối chiếu bảng sau:

Cụm động từ Nghĩa Hợp với câu này không?
look after chăm sóc, trông nom Hợp
look for tìm kiếm Không: bố mẹ chỉ đi vắng, không có việc “tìm” cậu bé
look at nhìn vào Không: không diễn tả được vai trò của người anh khi bố mẹ vắng
look up tra cứu; ngước nhìn Không hợp nghĩa
look up to kính trọng, ngưỡng mộ Không: câu cần hành động chăm sóc, và sai cấu trúc với “him” ở đây
look forward to mong chờ Không hợp nghĩa; sau đó phải là danh từ hoặc V-ing

Mẹo làm bài nhanh

  1. Xác định ngữ cảnh: “parents are away” gợi ngay việc ai đó phải trông nom trẻ.
  2. Kiểm tra chia động từ: chủ ngữ là “his oldest brother” (he) nên chọn dạng có -s: looks, takes.
  3. Kiểm tra giới từ đi kèm: look after + người = chăm sóc. Đổi giới từ là đổi nghĩa.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết “look after him” mà quên -s ở chủ ngữ số ít: his oldest brother look after him là sai.
  • Chia “are” thành “is”: “his parents” là số nhiều nên đi với are, không phải is.
  • Nhầm look after với look for vì cùng bắt đầu bằng “look”.
  • Dùng thì tương lai trong mệnh đề với when: không viết when his parents will be away khi nói về thói quen hay sự việc sắp tới, mà dùng hiện tại đơn.

Lưu ý nhỏ: “oldest brother” và “eldest brother” đều dùng được để chỉ anh cả. “Eldest” thường dùng với người trong gia đình, “oldest” dùng rộng hơn.

Bài luyện tập

Em tự làm rồi đối chiếu đáp án bên dưới (các câu do mình tự đặt).

  1. When our mother is at work, my sister ______ the baby. (look after / looks after / looks for)
  2. While their parents are away, the children ______ their grandmother. (stay with / stays with)
  3. Viết lại câu bằng “take care of”: Linh looks after her little cousin every Sunday.

Đáp án

  1. looks after – chủ ngữ “my sister” số ít, nghĩa là chăm sóc em bé.
  2. stay with – “the children” số nhiều nên không thêm -s.
  3. Linh takes care of her little cousin every Sunday.

Tóm tắt

Chỉ cần nhớ công thức: S (số ít) + looks after / takes care of + O để diễn tả việc chăm sóc ai đó, kèm mệnh đề thời gian When + S + are/is away ở thì hiện tại đơn.

Câu hỏi thường gặp

When his parents are away, his oldest brother ... him điền gì?

Điền "looks after" (hoặc "takes care of"). Câu hoàn chỉnh: When his parents are away, his oldest brother looks after him, nghĩa là anh cả chăm sóc cậu em khi bố mẹ vắng nhà.

Vì sao phải thêm -s vào look after?

Chủ ngữ "his oldest brother" là ngôi thứ ba số ít và câu dùng thì hiện tại đơn, nên động từ chính phải thêm -s: looks after.

Look after và take care of khác nhau thế nào?

Hai cụm có nghĩa gần như giống nhau là chăm sóc, trông nom. Look after hơi thân mật hơn, take care of dùng được ở cả văn nói và văn viết.

Sau when có dùng thì tương lai được không?

Thông thường không. Trong mệnh đề thời gian với when, ta dùng hiện tại đơn (when his parents are away) dù nghĩa nói về thói quen hay việc sắp xảy ra.