Trả lời nhanh
Uvk là kí hiệu của đầu vào không đảo (đầu vào “+”) của khuếch đại thuật toán (OA). Vì vậy phương án “đầu vào đảo” là sai: đầu vào đảo (đầu vào “−”) được kí hiệu là Uvđ. Tín hiệu đưa vào Uvk cho ra tín hiệu Ura cùng pha với nó.
Đề bài và đáp án
Câu hỏi thường gặp trong phần điện tử của môn Công nghệ lớp 12: “Uvk là kí hiệu của … ?”. Từ cách đặt câu hỏi, có một phương án là “đầu vào đảo”. Đây là phương án gây nhầm lẫn, không phải đáp án đúng.
- Đáp án đúng: đầu vào không đảo.
- Phương án “đầu vào đảo”: sai, vì đầu vào đảo kí hiệu là Uvđ.
Đọc kí hiệu: tách từng chữ cái
Kí hiệu trong OA được viết tắt theo tiếng Việt. Bạn chỉ cần đọc “vào” và chữ cái cuối:
| Kí hiệu | Đọc là | Dấu trên sơ đồ |
|---|---|---|
| Uvk | U vào không đảo | + |
| Uvđ | U vào đảo | − |
| Ura | U đầu ra | Đầu ra duy nhất |
| +Ucc, −Ucc | Nguồn cấp điện hai cực | Chân cấp nguồn |
Mẹo nhớ: chữ k trong “vk” là không. Có chữ “không” thì ứng với dấu cộng. Chữ đ là đảo thì ứng với dấu trừ, vì tín hiệu bị đảo dấu.

Vì sao gọi là “đảo” và “không đảo”?
OA khuếch đại hiệu điện thế giữa hai đầu vào: Ura = A0·(Uvk − Uvđ), trong đó A0 là hệ số khuếch đại rất lớn khi chưa có hồi tiếp.
- Đưa tín hiệu vào Uvk (đầu còn lại nối đất): Ura cùng dấu, cùng pha với tín hiệu vào, nên gọi là “không đảo”.
- Đưa tín hiệu vào Uvđ (đầu còn lại nối đất): Ura ngược dấu, ngược pha với tín hiệu vào, nên gọi là “đảo”.
Trong thực tế, OA luôn được mắc thêm điện trở hồi tiếp Rht từ đầu ra về đầu vào, để hệ số khuếch đại có giá trị xác định.
Hai mạch khuếch đại cơ bản
| Mạch | Tín hiệu vào ở | Công thức hệ số khuếch đại |
|---|---|---|
| Khuếch đại đảo | Uvđ (qua R1), Uvk nối đất | K = −Rht/R1 |
| Khuếch đại không đảo | Uvk, R1 nối từ Uvđ xuống đất | K = 1 + Rht/R1 |
Ví dụ tự đặt: R1 = 10 kΩ, Rht = 100 kΩ, tín hiệu vào 0,2 V, nguồn ±12 V.
- Mạch đảo: K = −100/10 = −10, nên Ura = −10 × 0,2 = −2 V.
- Mạch không đảo: K = 1 + 100/10 = 11, nên Ura = 11 × 0,2 = 2,2 V.
Cả hai kết quả đều nằm trong khoảng ±12 V của nguồn nên OA chưa bị bão hoà.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “vk” với “vào kép” hoặc “vào kín”. “k” luôn là “không”.
- Gán dấu ngược: dấu “−” là đầu đảo, dấu “+” là đầu không đảo. Dấu này chỉ cho biết đầu vào nào đảo pha, không có nghĩa là điện áp đặt vào đầu đó âm hay dương.
- Quên rằng OA chỉ có một đầu ra (Ura), nhưng có hai đầu vào.
- Dùng sai công thức: mạch đảo có dấu trừ, mạch không đảo luôn có “1 +”, nên hệ số không bao giờ nhỏ hơn 1.
Luyện tập nhanh
- Uvđ là kí hiệu của đầu vào nào?
Đáp án: đầu vào đảo (dấu “−”). - Mạch khuếch đại đảo có R1 = 5 kΩ, Rht = 50 kΩ, Uvào = 0,5 V. Tính Ura.
Đáp án: K = −50/5 = −10, Ura = −5 V. - Mạch khuếch đại không đảo có R1 = 20 kΩ, Rht = 60 kΩ, Uvào = 1 V. Tính Ura.
Đáp án: K = 1 + 60/20 = 4, Ura = 4 V.
Ghi nhớ: Uvk = vào không đảo (+), Uvđ = vào đảo (−), Ura = đầu ra.
Câu hỏi thường gặp
UVK là kí hiệu của đầu vào nào?
U_vk là kí hiệu của đầu vào không đảo (đầu vào “+”) của khuếch đại thuật toán OA.
UVK có phải là đầu vào đảo không?
Không. Đầu vào đảo (dấu “−”) kí hiệu là U_vđ. U_vk là đầu vào không đảo, tín hiệu ra cùng pha với tín hiệu vào.
Làm sao nhớ nhanh Uvk và Uvđ?
Chữ k trong vk là “không” ứng với dấu +. Chữ đ trong vđ là “đảo” ứng với dấu −.
Hệ số khuếch đại của mạch không đảo tính thế nào?
K = 1 + R_ht/R_1. Ví dụ R_ht = 100 kΩ, R_1 = 10 kΩ thì K = 11.