Trả lời nhanh
Trong phân tử Gly-Ala, amino axit đầu N là Gly và chứa nhóm amino –NH2 tự do. Amino axit đầu C là Ala và chứa nhóm cacboxyl –COOH tự do. Lý do: theo quy ước viết peptit, amino axit đầu N đứng bên trái, amino axit đầu C đứng bên phải. Hai nhóm còn lại tham gia tạo liên kết peptit –CO–NH–.
Đề bài và cách hiểu đề
Câu hỏi này xuất hiện ở hai dạng. Dạng thứ nhất hỏi “amino axit đầu N chứa nhóm gì”, đáp án là –NH2. Dạng thứ hai hỏi “amino axit đầu C chứa nhóm gì”, đáp án là –COOH. Đề gốc có thể kèm 4 phương án trắc nghiệm. Bạn chỉ cần chọn phương án ghi đúng tên nhóm chức như trên, tương ứng với đầu mà đề hỏi.
| Đầu của peptit | Amino axit trong Gly-Ala | Nhóm tự do |
|---|---|---|
| Đầu N (bên trái) | Gly (glyxin) | –NH2 |
| Đầu C (bên phải) | Ala (alanin) | –COOH |
Giải thích vì sao
Mỗi α-amino axit có một nhóm –NH2 và một nhóm –COOH. Khi hai amino axit liên kết, nhóm –COOH của amino axit thứ nhất kết hợp với nhóm –NH2 của amino axit thứ hai và tách ra một phân tử nước. Liên kết –CO–NH– tạo thành gọi là liên kết peptit.
Với Gly-Ala, nhóm –COOH của Gly và nhóm –NH2 của Ala bị “dùng” để tạo liên kết peptit. Vì vậy:
- Gly còn lại nhóm –NH2 ở đầu mạch, đó là đầu N.
- Ala còn lại nhóm –COOH ở cuối mạch, đó là đầu C.
Công thức cấu tạo: H2N–CH2–CO–NH–CH(CH3)–COOH. Công thức phân tử là C5H10N2O3, M = 146 (bằng 75 + 89 − 18).
Mẹo nhớ
- N = NH2 (nitơ, nhóm amino), C = COOH (cacboxyl).
- Đọc tên peptit từ trái sang phải: chữ đầu tiên là đầu N, chữ cuối cùng là đầu C.
- Đảo thứ tự thì thành chất khác. Ala-Gly có Ala ở đầu N và Gly ở đầu C, nên Gly-Ala và Ala-Gly là hai đồng phân.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “đầu N” với “amino axit chứa N”. Cả hai amino axit đều chứa nguyên tử N. “Đầu N” chỉ vị trí amino axit còn nhóm –NH2 tự do.
- Cho rằng cả hai đầu đều có –NH2. Thực tế một đầu là –NH2, đầu kia là –COOH.
- Quên tính chất lưỡng tính. Gly-Ala vừa có –NH2 (tính bazơ) vừa có –COOH (tính axit). Nó phản ứng được với cả HCl và NaOH.
Ứng dụng: phản ứng thủy phân Gly-Ala
Trong môi trường axit:
H2N–CH2–CO–NH–CH(CH3)–COOH + H2O + 2HCl → ClH3N–CH2–COOH + CH3–CH(NH3Cl)–COOH (đun nóng, xúc tác axit).
Trong môi trường kiềm:
Gly-Ala + 2NaOH → H2N–CH2–COONa + H2N–CH(CH3)–COONa + H2O
Cần 2 mol NaOH vì có 1 liên kết peptit và 1 nhóm –COOH tự do.
Bài luyện tập
- Trong phân tử Ala-Gly, amino axit đầu N và amino axit đầu C là chất nào?
Đáp án: đầu N là Ala (còn –NH2), đầu C là Gly (còn –COOH). - Tripeptit Gly-Ala-Gly có bao nhiêu liên kết peptit? Nhóm nào ở đầu N, đầu C?
Đáp án: có 2 liên kết peptit. Đầu N là Gly (–NH2), đầu C là Gly (–COOH). - Cho 14,6 gam Gly-Ala tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính số mol NaOH.
Đáp án: n(Gly-Ala) = 14,6 : 146 = 0,1 mol, nên n(NaOH) = 0,2 mol.
Câu hỏi thường gặp
Trong phân tử Gly-Ala, amino axit đầu N chứa nhóm gì?
Amino axit đầu N là Gly, chứa nhóm –NH2 tự do. Nhóm –COOH của Gly đã tạo liên kết peptit với Ala.
Trong phân tử Gly-Ala, amino axit đầu C chứa nhóm gì?
Amino axit đầu C là Ala, chứa nhóm –COOH tự do. Nhóm –NH2 của Ala đã tạo liên kết peptit với Gly.
Gly-Ala và Ala-Gly có giống nhau không?
Không. Chúng là hai đồng phân có cùng công thức phân tử C5H10N2O3 nhưng khác trật tự liên kết. Gly-Ala có Gly ở đầu N, còn Ala-Gly có Ala ở đầu N.
1 mol Gly-Ala phản ứng tối đa với bao nhiêu mol NaOH?
Phản ứng tối đa với 2 mol NaOH, vì có 1 liên kết peptit bị thủy phân và 1 nhóm –COOH tự do.