Trả lời nhanh
Từ ngữ chỉ sự vật thường thấy ở thành thị: nhà cao tầng, đèn giao thông, xe buýt, siêu thị, công viên, vỉa hè. Ở nông thôn: cánh đồng, lũy tre, con trâu, ao làng, cổng làng, giếng nước. Đây đều là danh từ chỉ vật, nơi chốn, cây cối, con vật mà em có thể nhìn thấy ở mỗi vùng.
Hiểu đúng yêu cầu của đề bài
Đề yêu cầu em tìm từ ngữ chỉ sự vật, tức là những từ gọi tên người, đồ vật, con vật, cây cối, nơi chốn hay hiện tượng. Em chỉ cần chọn thành thị hoặc nông thôn rồi kể tên những gì thường gặp ở nơi đó.
Mẹo kiểm tra nhanh: nếu thêm được các từ như “cái, con, cây, chiếc, ngôi, tòa” hoặc “này, kia” vào trước hoặc sau từ đó thì thường đó là từ chỉ sự vật.
Từ ngữ chỉ sự vật thường thấy ở thành thị
Thành thị (thành phố, thị xã) đông dân, nhiều nhà cao, đường rộng và nhiều phương tiện. Em có thể kể theo từng nhóm:
| Nhóm | Từ ngữ gợi ý |
|---|---|
| Công trình, nơi chốn | nhà cao tầng, siêu thị, trung tâm thương mại, bệnh viện, công viên, bảo tàng, ga tàu điện |
| Giao thông | đèn giao thông, vạch kẻ đường, vỉa hè, cầu vượt, xe buýt, xe máy, ô tô, tàu điện |
| Đồ vật quanh phố | biển quảng cáo, cột đèn, thùng rác, ghế đá, bảng chỉ đường |
| Cây cối | hàng cây xanh ven đường, bồn hoa, thảm cỏ |
Từ ngữ chỉ sự vật thường thấy ở nông thôn
Nông thôn (làng quê) có nhiều đồng ruộng, cây cối và các con vật nuôi gần gũi.
| Nhóm | Từ ngữ gợi ý |
|---|---|
| Cảnh vật | cánh đồng, bờ ruộng, con đê, ao làng, lũy tre, dòng sông, đường làng |
| Công trình | cổng làng, đình làng, mái nhà ngói, mái rơm, giếng nước, sân phơi |
| Con vật | con trâu, con bò, đàn gà, đàn vịt, con chó, con cò |
| Cây cối, nông sản | cây rơm, cây đa, luống rau, vườn chuối, lúa, ngô, khoai |
| Dụng cụ | cái cày, cái liềm, cái cuốc, cái nón lá, gánh nước |
Cách tìm từ nhanh và đúng
- Nhắm mắt hình dung một con đường ở phố hoặc ở làng quê em biết, rồi gọi tên từng thứ nhìn thấy.
- Chia nhóm: nơi chốn, con vật, cây cối, đồ vật, phương tiện. Mỗi nhóm kể 2–3 từ sẽ nhanh được 10 từ.
- Loại từ chỉ hoạt động và đặc điểm để khỏi nhầm (xem phần sau).
- Có thể ghép thành cụm cho sinh động: “lũy tre xanh”, “đèn giao thông đỏ”.
Lỗi sai thường gặp
- Ghi từ chỉ hoạt động: “đi chợ”, “gặt lúa”, “băng qua đường” là từ chỉ hoạt động, không phải sự vật.
- Ghi từ chỉ đặc điểm: “nhộn nhịp”, “yên tĩnh”, “xanh mát” miêu tả đặc điểm, không gọi tên vật.
- Xếp nhầm nơi: “con trâu” hiếm khi thấy giữa phố; “xe buýt” thường gặp ở thành thị. Nhưng có những sự vật xuất hiện ở cả hai nơi như trường học, chợ, xe đạp, cây phượng, nên chọn từ đặc trưng hơn.
Đặt câu với từ vừa tìm
- Trên đường phố, đèn giao thông giúp mọi người đi lại an toàn.
- Buổi chiều, đàn trâu thong thả trở về sau lũy tre đầu làng.
Bài luyện tập
Bài 1. Xếp các từ sau vào hai cột “thành thị” và “nông thôn”: cầu vượt, đồng lúa, tàu điện, giếng nước, siêu thị, đàn vịt.
Đáp án: Thành thị: cầu vượt, tàu điện, siêu thị. Nông thôn: đồng lúa, giếng nước, đàn vịt.
Bài 2. Trong các từ sau, từ nào không phải từ chỉ sự vật: bờ đê, gặt lúa, nhà cao tầng, ồn ào?
Đáp án: “gặt lúa” (chỉ hoạt động) và “ồn ào” (chỉ đặc điểm). “Bờ đê” và “nhà cao tầng” là từ chỉ sự vật.
Bài 3. Kể 5 từ chỉ sự vật em thường thấy ở nơi em sống và cho biết đó là thành thị hay nông thôn.
Gợi ý: Nếu em sống ở làng quê: ao làng, vườn chuối, con chó, cổng làng, cánh đồng → nông thôn. Câu trả lời của em đúng khi các từ đều gọi tên vật có thật quanh nhà.
Câu hỏi thường gặp
Từ ngữ chỉ sự vật là gì?
Là những từ gọi tên người, đồ vật, con vật, cây cối, nơi chốn hoặc hiện tượng, ví dụ: nhà cao tầng, con trâu, cánh đồng.
Nên kể bao nhiêu từ khi làm bài?
Nếu đề không nêu số lượng, em nên kể từ 4 đến 6 từ cho mỗi nơi, đảm bảo đúng và đặc trưng cho thành thị hoặc nông thôn.
“Đi chợ” có phải từ chỉ sự vật không?
Không. “Đi chợ” chỉ hoạt động. Từ chỉ sự vật trong trường hợp này là “chợ”.
Có sự vật nào gặp ở cả thành thị và nông thôn không?
Có, ví dụ trường học, chợ, xe đạp, cây phượng. Khi làm bài, em nên ưu tiên các từ đặc trưng để không bị nhầm.