Thủy quyển là lớp nước trên Trái Đất bao gồm nước ở đâu? Giải thích và bài tập

Trả lời nhanh

Thủy quyển là lớp nước trên Trái Đất, bao gồm nước ở biển và đại dương, nước trên lục địa (sông, hồ, băng tuyết, nước ngầm) và hơi nước trong khí quyển. Ba bộ phận này không tách rời nhau mà liên tục trao đổi qua vòng tuần hoàn nước, nên toàn bộ được coi là một lớp vỏ liên tục của hành tinh.

Điền đúng chỗ trống

Câu hỏi có dạng “Thủy quyển là lớp nước trên Trái Đất, bao gồm nước ở …”. Chỗ trống cần nêu đủ ba nơi chứa nước: biển và đại dương, lục địa, khí quyển. Em đừng chỉ chọn “sông hồ”, vì thủy quyển bao trùm cả nước mặn lẫn nước ngọt, cả nước lỏng, nước rắn lẫn hơi nước.

Ba bộ phận của thủy quyển

Bộ phận Gồm những gì Đặc điểm
Nước biển và đại dương Biển, đại dương, vịnh Chiếm phần lớn lượng nước của Trái Đất, là nước mặn
Nước trên lục địa Sông, hồ, đầm lầy, băng hà, tuyết, nước ngầm Hầu hết là nước ngọt, trong đó phần lớn ở dạng băng
Hơi nước trong khí quyển Hơi nước, mây, giọt nước nhỏ Lượng nhỏ nhưng quyết định mưa và thời tiết

Vài con số đáng nhớ

  • Khoảng 97,5% lượng nước của thủy quyển là nước mặn, chỉ khoảng 2,5% là nước ngọt.
  • Trong số nước ngọt đó, phần lớn tồn tại dưới dạng băng và tuyết ở hai cực và núi cao, nên con người dễ sử dụng ngay chỉ là một phần rất nhỏ.
  • Nước chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất, vì vậy hành tinh của chúng ta thường được gọi là “hành tinh xanh”.

Vì sao nói thủy quyển là một lớp liên tục?

Nước ở ba nơi trên luôn chuyển hóa qua lại. Nắng làm nước ở biển, sông hồ bốc hơi, hơi nước lên cao gặp lạnh ngưng tụ thành mây. Mây gây mưa hoặc tuyết rơi xuống lục địa. Nước mưa chảy thành sông, thấm xuống thành nước ngầm rồi đổ ra biển. Vòng chuyển động này lặp đi lặp lại gọi là vòng tuần hoàn nước.

Nhờ vậy, một giọt nước ở đại dương hôm nay có thể thành hơi nước, rồi trở thành mưa trên núi và chảy vào dòng sông ở đồng bằng.

Vai trò của thủy quyển

  • Điều hòa khí hậu: biển và đại dương hấp thụ, giữ và tỏa nhiệt.
  • Cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất và sinh vật.
  • Là môi trường sống của sinh vật thủy sinh và nguồn tài nguyên như hải sản, giao thông thủy, năng lượng.

Cách làm bài trắc nghiệm về thủy quyển

  1. Tìm phương án nêu đầy đủ ba nơi chứa nước.
  2. Loại phương án chỉ nhắc nước ngọt hoặc chỉ nhắc nước ở lục địa.
  3. Loại phương án đưa vào những thứ không phải nước, ví dụ lớp đá hay lớp khí.

Lỗi sai thường gặp

  • Cho rằng thủy quyển chỉ có nước lỏng. Băng, tuyết và hơi nước cũng là thành phần của thủy quyển.
  • Nhầm thủy quyển với khí quyển vì cả hai đều có hơi nước. Thủy quyển tính cả lượng hơi nước ấy, nhưng khí quyển là lớp không khí.
  • Quên nước ngầm, vì không nhìn thấy trực tiếp.

Luyện tập

  1. Câu 1. Nước ngầm nằm ở bộ phận nào của thủy quyển? Đáp án: nước trên lục địa.
  2. Câu 2. Vì sao nói nước ngọt dễ sử dụng là nguồn tài nguyên quý? Đáp án: vì nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng lượng nước, lại phần lớn ở dạng băng nên lượng dễ khai thác rất ít.
  3. Câu 3. Nêu thứ tự các giai đoạn chính của vòng tuần hoàn nước. Đáp án: bốc hơi, ngưng tụ tạo mây, mưa hoặc tuyết rơi, nước chảy trên mặt và thấm xuống đất rồi quay về biển.

Câu hỏi thường gặp

Thủy quyển bao gồm những bộ phận nào?

Gồm nước ở biển và đại dương, nước trên lục địa như sông, hồ, băng, nước ngầm, và hơi nước trong khí quyển.

Nước mặn chiếm bao nhiêu phần trăm thủy quyển?

Khoảng 97,5% là nước mặn, nước ngọt chỉ khoảng 2,5%.

Băng tuyết có thuộc thủy quyển không?

Có. Băng hà và tuyết là nước ở thể rắn trên lục địa, cũng thuộc thủy quyển.