Trả lời nhanh
Chỗ trống điền not to behave: “The mother told her son not to behave so impolitely.” Sau tell someone, câu tường thuật của lời yêu cầu/mệnh lệnh phải dùng to + động từ nguyên mẫu. Mệnh lệnh phủ định “Don’t behave…” thành not to behave. Vì vậy dạng “didn’t behave” (thì quá khứ) là sai.
Câu này đang hỏi điều gì?
Đề thường xuất hiện ở dạng: The mother told her son, “Don’t behave so impolitely.” Bài yêu cầu chuyển sang câu gián tiếp, hoặc chọn dạng đúng của động từ sau “told her son”. Đây là cấu trúc câu tường thuật dạng mệnh lệnh, yêu cầu (reported commands/requests).
Công thức cần nhớ
| Loại câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| “Do + V…!” (khẳng định) | S + told/asked + O + to V |
| “Don’t + V…!” (phủ định) | S + told/asked + O + not to V |
Mẹo nhớ: “Don’t” biến thành “not to”. Động từ chính đứng sau không đổi thì, cũng không chia theo chủ ngữ.
Áp dụng vào câu đề bài
- Câu trực tiếp: “Don’t behave so impolitely!” là một mệnh lệnh phủ định.
- Người nghe là her son (tân ngữ của told), nên giữ nguyên.
- Chuyển: Don’t behave → not to behave.
- Giữ nguyên phần còn lại: so impolitely.
Kết quả: The mother told her son not to behave so impolitely.
Vì sao các dạng khác bị loại?
- didn’t behave: đây là thì quá khứ đơn phủ định. Sau “told + O” ta cần nguyên mẫu có “to”, không phải một mệnh đề có chia thì. Câu “told her son didn’t behave” cũng thiếu that và sai nghĩa, vì nó thành tường thuật một sự việc chứ không phải một lời dặn.
- don’t behave: đây là dạng câu trực tiếp. Nếu giữ nguyên thì phải có dấu ngoặc kép và dấu phẩy, không phải câu gián tiếp.
- not behaving / behaving not: dạng V-ing không đi với told someone trong cấu trúc này. Phủ định cũng phải đặt “not” trước “to”.
Nếu đề của bạn chỉ có một phương án “didn’t behave” cùng các dạng trên, hãy chọn phương án có not to behave.
Lỗi sai thường gặp
- Viết to not behave hoặc don’t to behave. Dạng chuẩn trong bài thi là not to + V.
- Quên tân ngữ: sau tell bắt buộc có người nghe (told her son). Còn say thì không đi với cấu trúc này.
- Lùi thì động từ như câu kể. Với mệnh lệnh thì không lùi thì, chỉ đổi sang nguyên mẫu.
- Nhầm với câu điều kiện hay câu kể quá khứ chỉ vì thấy “told” ở quá khứ.
Luyện tập (ví dụ tự đặt)
- The teacher said to the boys, “Don’t talk in class.” → The teacher told the boys not to talk in class.
- “Please close the window, Nam,” said his mother. → His mother asked Nam to close the window.
- The doctor told Lan, “Don’t eat too much sugar.” → The doctor told Lan not to eat too much sugar.
Ghi nhớ: gặp “told/asked/ordered/warned + O”, hãy nghĩ ngay đến to V hoặc not to V.
Câu hỏi thường gặp
The mother told her son ... so impolitely điền gì?
Điền "not to behave": The mother told her son not to behave so impolitely. Đây là câu tường thuật của mệnh lệnh phủ định "Don't behave so impolitely".
Vì sao không dùng "didn't behave"?
"Didn't behave" là thì quá khứ đơn, còn sau told + tân ngữ cần nguyên mẫu có to. Dạng phủ định đúng là not to + V.
Câu tường thuật mệnh lệnh phủ định có công thức thế nào?
S + told/asked + O + not to + V. Ví dụ: She told me not to be late.
Có cần lùi thì trong câu tường thuật mệnh lệnh không?
Không. Động từ chuyển thành nguyên mẫu có to hoặc not to, nên không có chuyện lùi thì.