Saccarozơ và glucozơ đều thuộc loại cacbohiđrat – giải thích chi tiết

Trả lời nhanh

Saccarozơ (C12H22O11) và glucozơ (C6H12O6) đều thuộc loại cacbohiđrat (còn gọi là saccarit). Điểm chung này đúng cho cả hai chất. Còn nếu xét kĩ hơn, glucozơ là monosaccarit, saccarozơ là đisaccarit, nên hai chất không cùng một nhóm nhỏ.

Phân tích đề: “đều thuộc loại” hỏi điều gì?

Cụm từ “đều thuộc loại” yêu cầu tìm tên nhóm chất chung cho cả hai chất. Trong đề trắc nghiệm, các phương án thường gặp là: monosaccarit, đisaccarit, polisaccarit và cacbohiđrat. Chỉ có “cacbohiđrat” bao trùm được cả hai chất.

Giải thích vì sao chọn cacbohiđrat

Cacbohiđrat là những hợp chất hữu cơ tạp chức, thường có công thức chung Cn(H2O)m, phân tử chứa nhiều nhóm hiđroxyl (–OH) và nhóm anđehit hoặc xeton, hoặc có thể thủy phân tạo ra các đơn vị như vậy.

  • Glucozơ: C6(H2O)6, có 5 nhóm –OH và 1 nhóm –CHO.
  • Saccarozơ: C12(H2O)11, gồm một gốc α-glucozơ nối với một gốc β-fructozơ.

Cả hai đều phù hợp định nghĩa nên đều là cacbohiđrat.

Loại trừ từng phương án

Phương án Nhận xét Kết luận
Monosaccarit Chỉ đúng với glucozơ (không thủy phân được). Saccarozơ thủy phân được nên không phải. Sai
Đisaccarit Chỉ đúng với saccarozơ (thủy phân cho 2 phân tử monosaccarit). Glucozơ thì không. Sai
Polisaccarit Là nhóm như tinh bột, xenlulozơ (thủy phân cho nhiều phân tử monosaccarit). Không chất nào thuộc nhóm này. Sai
Cacbohiđrat Nhóm lớn chứa cả mono-, đi- và polisaccarit. Đúng

So sánh glucozơ và saccarozơ

Tiêu chí Glucozơ Saccarozơ
Công thức phân tử C6H12O6 C12H22O11
Phân loại nhỏ Monosaccarit Đisaccarit
Thủy phân Không Có, tạo glucozơ + fructozơ
Nhóm –CHO tự do Có Không
Tráng bạc Có Không
Hòa tan Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường Có, tạo dung dịch xanh lam Có, tạo dung dịch xanh lam

Điểm chung về tính chất hoá học: cả hai đều có nhiều nhóm –OH kề nhau nên hòa tan được Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường.

Hai phản ứng cần nhớ

Thủy phân saccarozơ (đun nóng, xúc tác axit):

C12H22O11 + H2O → C6H12O6 (glucozơ) + C6H12O6 (fructozơ)

Glucozơ tráng bạc (dung dịch AgNO3/NH3, đun nhẹ, có lớp bạc sáng bám thành ống nghiệm):

CH2OH[CHOH]4CHO + 2AgNO3 + 3NH3 + H2O → CH2OH[CHOH]4COONH4 + 2Ag↓ + 2NH4NO3

Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Mẹo đếm “saccarit”: mono = 1, đi = 2, poli = nhiều. Số này là số đơn vị monosaccarit khi thủy phân hoàn toàn.
  • Lỗi 1: thấy “đều” mà chọn đại một nhóm nhỏ. Hãy kiểm tra từng chất có thuộc nhóm đó không.
  • Lỗi 2: nghĩ saccarozơ tráng bạc được vì có vị ngọt giống glucozơ. Saccarozơ không có nhóm –CHO tự do nên không tráng bạc (trừ khi thủy phân trước).
  • Lỗi 3: nhầm saccarozơ với mantozơ. Cả hai đều là C12H22O11 và là đisaccarit, nhưng mantozơ còn nhóm –CHO nên tráng bạc được.

Bài luyện tập

  1. Fructozơ, tinh bột, xenlulozơ lần lượt thuộc nhóm nào? Chúng có phải cacbohiđrat không?
    Đáp án: fructozơ là monosaccarit; tinh bột và xenlulozơ là polisaccarit; cả ba đều là cacbohiđrat.
  2. Thủy phân hoàn toàn 34,2 g saccarozơ (M = 342) trong môi trường axit, sau đó cho toàn bộ sản phẩm tác dụng với lượng dư AgNO3/NH3. Tính khối lượng Ag thu được (hiệu suất các phản ứng 100%).
    Đáp án: n saccarozơ = 0,1 mol → 0,1 mol glucozơ + 0,1 mol fructozơ. Trong môi trường NH3, fructozơ chuyển thành glucozơ nên cũng tráng bạc: tổng 0,2 mol × 2 = 0,4 mol Ag → m = 0,4 × 108 = 43,2 g.
  3. Chất nào sau đây không tráng bạc: glucozơ, saccarozơ, mantozơ?
    Đáp án: saccarozơ.

Câu hỏi thường gặp

Saccarozơ và glucozơ đều thuộc loại gì?

Cả hai đều thuộc loại cacbohiđrat (saccarit). Glucozơ là monosaccarit, saccarozơ là đisaccarit.

Saccarozơ có phải monosaccarit không?

Không. Saccarozơ là đisaccarit vì khi thủy phân cho 2 phân tử monosaccarit là glucozơ và fructozơ.

Saccarozơ có tráng bạc được không?

Không, vì phân tử không có nhóm –CHO tự do. Chỉ sau khi thủy phân thành glucozơ và fructozơ thì sản phẩm mới tráng bạc.

Điểm chung về tính chất hoá học của glucozơ và saccarozơ là gì?

Cả hai đều hòa tan Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường tạo dung dịch màu xanh lam do có nhiều nhóm –OH kề nhau.