Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về ATP? Cách chọn đáp án

Trả lời nhanh

Phát biểu sai về ATP thường là những câu cho rằng ATP có 3 liên kết cao năng, chứa đường deoxyribose, bền vững nên dự trữ năng lượng lâu dài, hoặc chỉ được tạo ra ở ty thể. Đúng là: ATP gồm adenine, ribose và 3 nhóm phosphate, có 2 liên kết cao năng, dễ bị thủy phân và được tổng hợp liên tục.

Đề bài gốc chỉ cho phương án B dạng “ATP có tính chất…”, còn các phương án còn lại không rõ. Vì vậy ở đây thầy cô không đoán chữ cái đáp án. Thay vào đó, em học cách tự kiểm tra từng phát biểu về ATP, làm đề nào cũng áp dụng được.

1. Cấu tạo của ATP: 3 thành phần, 2 liên kết cao năng

ATP (adenosine triphosphate) gồm ba phần:

  • Bazơ nitơ adenine (không phải guanine, cytosine hay thymine);
  • Đường ribose (đường 5 carbon, không phải deoxyribose);
  • 3 nhóm phosphate nối nhau thành chuỗi.

Giữa 3 nhóm phosphate có 2 liên kết phosphoanhydride là liên kết cao năng. Liên kết nối nhóm phosphate thứ nhất với đường ribose là liên kết thường, không phải cao năng.

Mẹo nhớ: “A-R-PPP”: Adenine – Ribose – 3 Phosphate; 3 phosphate nhưng chỉ có 2 liên kết giữa chúng.

2. Tính chất của ATP

  • ATP là hợp chất cao năng: khi thủy phân liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối, giải phóng khoảng 7,3 kcal/mol cho mỗi liên kết.
  • ATP kém bền, rất dễ bị thủy phân: ATP → ADP + Pi + năng lượng.
  • Phản ứng thuận nghịch: ADP gắn thêm Pi (nhận năng lượng từ hô hấp, quang hợp) tái tạo thành ATP.
  • ATP có thể truyền nhóm phosphate cho chất khác (phosphoryl hóa), làm chất đó hoạt hóa.

3. Vai trò của ATP: “đồng tiền năng lượng”

  • Cung cấp năng lượng cho tổng hợp các chất (protein, lipid, polysaccharide…).
  • Cung cấp năng lượng cho vận chuyển chủ động qua màng (ví dụ bơm Na+–K+).
  • Cung cấp năng lượng cho sinh công cơ học (co cơ, chuyển động roi, lông bơi, di chuyển nhiễm sắc thể).
  • Tham gia truyền tín hiệu, hoạt hóa enzyme.

ATP được tổng hợp ở nhiều nơi: tế bào chất (đường phân), ty thể (chu trình Krebs, chuỗi chuyền electron), lục lạp (pha sáng quang hợp).

4. Bảng nhận diện phát biểu đúng – sai

Phát biểu Đúng/Sai Vì sao
ATP gồm adenine, ribose và 3 nhóm phosphate Đúng Đúng cấu tạo
ATP có 2 liên kết cao năng Đúng Giữa 3 nhóm phosphate
ATP có 3 liên kết cao năng Sai Liên kết với ribose là liên kết thường
ATP chứa đường deoxyribose Sai Đường trong ATP là ribose
ATP chứa bazơ nitơ guanine Sai Là adenine (guanine thuộc GTP)
ATP rất bền vững, dự trữ năng lượng lâu dài trong tế bào Sai ATP kém bền, lượng trong tế bào ít, được tổng hợp – phân giải liên tục; dự trữ lâu dài là tinh bột, glycogen, lipid
ATP chỉ được tạo ra ở ty thể Sai Còn ở tế bào chất, lục lạp
ATP dễ bị thủy phân giải phóng năng lượng Đúng Do hai nhóm phosphate mang điện tích âm đẩy nhau
ATP là đồng tiền năng lượng của tế bào Đúng Cung cấp năng lượng trực tiếp cho hoạt động sống

5. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “3 phosphate” thành “3 liên kết cao năng”. Chuỗi 3 phosphate chỉ có 2 mối nối giữa chúng.
  • Nhầm ATP với ADN/ARN. ATP chứa ribose giống ARN nhưng chỉ là một nucleotide có 3 phosphate, không phải chuỗi polynucleotide.
  • Cho rằng ATP là chất dự trữ năng lượng lâu dài. ATP là dạng năng lượng “dùng ngay”, không để lâu.
  • Cho rằng tạo ATP chỉ nhờ hô hấp. Quang hợp pha sáng cũng tạo ATP.

6. Cách làm câu “phát biểu nào không đúng”

  1. Gạch chân từ khoá của từng phương án: số liên kết, loại đường, bazơ, “bền vững”, “chỉ”, “luôn”.
  2. Đối chiếu với bảng ở mục 4.
  3. Các phương án có từ tuyệt đối như “chỉ”, “luôn”, “bền vững, dự trữ lâu dài” rất hay là phương án sai.
  4. Chọn phương án mâu thuẫn với kiến thức; đọc lại 3 phương án còn lại để chắc chắn chúng đều đúng.

7. Luyện tập

Câu 1. Phát biểu nào sau đây về ATP là đúng? (A) Có đường deoxyribose; (B) Có 2 liên kết cao năng; (C) Có bazơ nitơ thymine; (D) Là chất dự trữ năng lượng lâu dài.
Đáp án: B. A, C sai về cấu tạo; D sai vì ATP kém bền.

Câu 2. Quá trình nào sau đây tạo ATP? (A) Pha sáng quang hợp; (B) Đường phân; (C) Chuỗi chuyền electron ở ty thể; (D) Cả ba.
Đáp án: D.

Câu 3. Giải thích vì sao tế bào cơ khi hoạt động mạnh vẫn không cạn ATP dù lượng ATP dự trữ rất ít.
Gợi ý: ATP bị phân giải thành ADP + Pi rồi được tái tạo rất nhanh nhờ hô hấp tế bào.

Câu hỏi thường gặp

ATP có bao nhiêu liên kết cao năng?

ATP có 2 liên kết cao năng, nằm giữa ba nhóm phosphate. Liên kết giữa ribose và nhóm phosphate đầu tiên là liên kết thường.

ATP có phải chất dự trữ năng lượng lâu dài không?

Không. ATP kém bền, lượng trong tế bào rất ít và được tổng hợp, phân giải liên tục. Năng lượng dự trữ lâu dài nằm ở tinh bột, glycogen, lipid.

Đường trong phân tử ATP là loại đường nào?

Là đường ribose (5 carbon). Đường deoxyribose có trong nucleotide của ADN, không có trong ATP.

ATP được tạo ra ở những bào quan nào?

ATP được tạo ở tế bào chất (đường phân), ty thể (hô hấp hiếu khí) và lục lạp (pha sáng quang hợp).