Ở điều kiện thường, chất nào sau đây ở trạng thái khí? Đáp án metylamin

Trả lời nhanh

Đáp án A – metylamin (CH3NH2). Metylamin là amin bậc một có phân tử khối nhỏ (31), nhiệt độ sôi khoảng −6 °C nên ở điều kiện thường tồn tại ở thể khí, mùi khai, tan nhiều trong nước. Triolein và anilin là chất lỏng, còn alanin là chất rắn kết tinh.

Đề bài

Ở điều kiện thường, chất nào sau đây tồn tại ở trạng thái khí?

  • A. Metylamin
  • B. Triolein
  • C. Anilin
  • D. Alanin

Phân tích từng phương án

Chất Công thức Loại hợp chất Trạng thái thường
Metylamin CH3NH2 Amin no, bậc một Khí, mùi khai
Triolein (C17H33COO)3C3H5 Chất béo không no Lỏng
Anilin C6H5NH2 Amin thơm Lỏng, không màu, độc
Alanin CH3CH(NH2)COOH Amino axit Rắn, tinh thể không màu

A. Metylamin – ĐÚNG

Phân tử nhỏ, chỉ có một nguyên tử cacbon, liên kết hiđro giữa các phân tử amin yếu hơn so với rượu hay axit nên nhiệt độ sôi thấp. Vì vậy metylamin là khí. Cùng nhóm với nó còn có đimetylamin và trimetylamin, thường được nhắc đến là các amin ở thể khí.

B. Triolein – SAI

Triolein là chất béo tạo từ glixerol và axit oleic (axit béo không no, có một nối đôi C=C). Gốc không no làm các phân tử xếp khó chặt khít, nên triolein là chất lỏng ở nhiệt độ thường (thành phần chính của dầu thực vật). Khối lượng phân tử rất lớn (884) nên không thể là khí.

C. Anilin – SAI

Anilin có vòng benzen gắn trực tiếp với nhóm –NH2, phân tử khối 93, nhiệt độ sôi khoảng 184 °C. Đây là chất lỏng sánh, ít tan trong nước, để lâu trong không khí bị oxi hoá nên ngả màu nâu đen.

D. Alanin – SAI

Amino axit tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực (H3N+–CH(CH3)–COO−). Lực hút tĩnh điện giữa các ion lưỡng cực mạnh, giống hợp chất ion, nên alanin là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao và dễ tan trong nước.

Mẹo nhớ trạng thái của amin và hợp chất chứa nitơ

  • Amin khí: nhớ nhóm “CH3NH2, (CH3)2NH, (CH3)3N, C2H5NH2” – các amin có ít cacbon, mùi khai.
  • Amin lỏng: các amin có nhiều cacbon hơn và anilin.
  • Amino axit: luôn là chất rắn (do ion lưỡng cực).
  • Chất béo: gốc axit béo không no → lỏng (triolein); gốc no → rắn (tristearin).

Quy tắc chung: phân tử khối càng nhỏ và càng ít liên kết hiđro/lực tĩnh điện thì càng dễ ở thể khí.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn anilin vì thấy là “amin”: anilin có vòng benzen lớn nên là chất lỏng, khác hẳn amin mạch ngắn.
  • Nghĩ amino axit cũng là chất lỏng hoặc khí như amin vì có nhóm –NH2: nhóm –COOH tạo ion lưỡng cực nên là chất rắn.
  • Quên rằng chất béo lỏng (dầu) vẫn là chất lỏng, không phải khí, dù phân tử có liên kết đôi.

Bài luyện tập

  1. Chất nào sau đây ở thể khí ở điều kiện thường: đimetylamin, glyxin, tristearin, phenol?
    Đáp án: đimetylamin ((CH3)2NH) – amin mạch ngắn; glyxin và tristearin là chất rắn, phenol là chất rắn.
  2. Dãy nào gồm các chất đều là chất lỏng hoặc rắn (không có khí) ở điều kiện thường: (a) anilin, alanin, triolein; (b) metylamin, anilin, glyxin?
    Đáp án: dãy (a); dãy (b) có metylamin là khí.
  3. Vì sao dung dịch metylamin làm quỳ tím hoá xanh còn alanin thì không?
    Đáp án: metylamin có nhóm –NH2 nhận H+ của nước tạo CH3NH3+ và OH− nên có tính bazơ. Alanin có một nhóm –NH2 và một nhóm –COOH nên dung dịch gần trung tính, không đổi màu quỳ tím.

Câu hỏi thường gặp

Ở điều kiện thường chất nào sau đây ở trạng thái khí: metylamin, triolein, anilin, alanin?

Đáp án A: metylamin (CH3NH2). Đây là amin phân tử nhỏ, sôi khoảng −6 °C nên ở thể khí; ba chất còn lại là lỏng hoặc rắn.

Những amin nào là chất khí ở điều kiện thường?

Các amin mạch ngắn như metylamin, đimetylamin, trimetylamin và etylamin thường được xếp vào nhóm chất khí, có mùi khai đặc trưng, tan tốt trong nước.

Vì sao anilin là chất lỏng còn metylamin là chất khí?

Anilin có vòng benzen nên phân tử khối lớn hơn nhiều (93 so với 31), lực hút giữa các phân tử mạnh hơn, nhiệt độ sôi khoảng 184 °C nên là chất lỏng.

Vì sao alanin là chất rắn dù có nhóm amino?

Alanin tồn tại chủ yếu dạng ion lưỡng cực nên các phân tử hút nhau bằng lực tĩnh điện mạnh, tạo tinh thể và có nhiệt độ nóng chảy cao.