Trả lời nhanh
Nước là dung môi hòa tan nhiều chất khác vì phân tử nước có tính phân cực: nguyên tử oxygen mang điện tích âm một phần, hai nguyên tử hydrogen mang điện tích dương một phần. Nhờ vậy nước hút và bao quanh các ion hoặc phân tử phân cực, tạo liên kết hydrogen với chúng và kéo chúng tách ra khỏi nhau để phân tán đều trong nước.
Vì sao phân tử nước lại phân cực?
Phân tử nước (H2O) gồm một nguyên tử O liên kết với hai nguyên tử H, hai liên kết tạo góc khoảng 104,5° nên phân tử có dạng gấp khúc. Oxygen có độ âm điện lớn hơn hydrogen nên kéo cặp electron chung về phía mình.
Kết quả là đầu O mang điện tích âm một phần, hai đầu H mang điện tích dương một phần. Phân tử nước như một “thanh nam châm điện” nhỏ có hai cực trái dấu.

Cơ chế hòa tan: nước làm gì với chất tan?
- Với hợp chất ion (NaCl): đầu O (âm) của nước hướng về ion Na+, đầu H (dương) hướng về ion Cl−. Các phân tử nước bao quanh từng ion, làm yếu lực hút giữa các ion trong tinh thể rồi kéo chúng vào dung dịch.
- Với chất phân cực (đường glucose, ethanol, amino acid): các nhóm như –OH, –NH2, –COOH tạo được liên kết hydrogen với phân tử nước nên chất đó tan.
- Với chất không phân cực (dầu ăn, mỡ): nước không tạo được lực hút đáng kể với chúng, các phân tử nước lại ưu tiên hút nhau, nên dầu không tan và nổi lên.
Mẹo nhớ: “Giống hòa tan giống” – chất phân cực tan trong dung môi phân cực, chất không phân cực tan trong dung môi không phân cực.
Ý nghĩa của tính chất này với sự sống
- Máu, dịch mô, nhựa cây là các dung dịch trong nước, nên nước vận chuyển chất dinh dưỡng, hormone, khí hòa tan đi khắp cơ thể.
- Nước là môi trường để các phản ứng hóa học trong tế bào diễn ra, vì các chất phải hòa tan thì mới va chạm và phản ứng được.
- Nước giúp thải chất độc và sản phẩm thừa (ví dụ urea theo nước tiểu).
- Rễ cây hấp thụ khoáng ở dạng ion hòa tan trong nước đất.
Lỗi sai thường gặp
- “Nước tan được nhiều chất vì nước ở thể lỏng.” Sai: ethanol hay dầu cũng là chất lỏng nhưng dầu không tan trong nước. Yếu tố quyết định là tính phân cực.
- “Nước hòa tan được mọi chất.” Sai: nước chỉ hòa tan tốt các chất phân cực hoặc ion; dầu, mỡ, sáp gần như không tan.
- Nhầm liên kết hydrogen với liên kết cộng hóa trị. Liên kết cộng hóa trị nằm trong phân tử nước (O–H); liên kết hydrogen là lực hút yếu giữa các phân tử.
Luyện tập
- Điền khuyết: Nước hòa tan được muối ăn vì phân tử nước có tính ……, đầu …… hút ion Na+ và đầu …… hút ion Cl−.
Đáp án: phân cực; oxygen (âm); hydrogen (dương). - Giải thích: Vì sao dầu ăn không tan trong nước?
Đáp án: Dầu ăn gồm các phân tử không phân cực, không tạo được lực hút hay liên kết hydrogen với nước; các phân tử nước hút nhau mạnh hơn nên đẩy dầu ra, dầu nhẹ hơn nên nổi lên. - Vận dụng: Vì sao máu vận chuyển được glucose nhưng khó vận chuyển trực tiếp chất béo?
Đáp án: Glucose phân cực, tan tốt trong huyết tương; chất béo không phân cực nên phải kết hợp với protein đặc biệt (lipoprotein) để được vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Tính phân cực của nước là gì?
Là sự phân bố điện tích không đều trong phân tử nước: oxygen mang điện tích âm một phần, hydrogen mang điện tích dương một phần, nên phân tử có hai đầu trái dấu.
Vì sao dầu ăn không tan trong nước?
Dầu ăn là chất không phân cực, không tạo được lực hút hay liên kết hydrogen với nước, trong khi các phân tử nước lại hút nhau mạnh nên dầu bị tách lớp và nổi lên.
Nước có hòa tan được tất cả các chất không?
Không. Nước hòa tan tốt chất ion và chất phân cực như muối, đường, ethanol; các chất không phân cực như dầu, mỡ gần như không tan.
Tính chất dung môi của nước có vai trò gì trong tế bào?
Nước là môi trường hòa tan các chất để chúng vận chuyển và tham gia phản ứng hóa học trong tế bào, đồng thời giúp thải chất thừa ra ngoài.