Trả lời nhanh
Từ cần điền là pay: “Make sure you pay us a visit when you are in town again” (Nhớ ghé thăm chúng tôi khi bạn lại đến thành phố nhé). Lý do: “pay somebody a visit” là collocation cố định, nghĩa là đến thăm ai. Hai phương án “give” và “do” không kết hợp với “a visit” theo nghĩa này nên sai.
Dịch và phân tích câu
Make sure you pay us a visit when you are in town again.
- Make sure (that) + mệnh đề: hãy chắc chắn rằng, nhớ là… Mệnh đề sau thường chia ở hiện tại đơn (you pay).
- pay us a visit: ghé thăm chúng tôi. Cấu trúc: pay + người + a visit.
- when you are in town again: mệnh đề thời gian, dùng hiện tại đơn để nói về việc chưa xảy ra ở tương lai.
Vì sao chọn “pay”?
Trong tiếng Anh, nhiều danh từ chỉ đi với một động từ nhất định. Với “visit” mang nghĩa “chuyến thăm”, động từ quen thuộc nhất là pay. Học sinh không nên dịch từng chữ sang tiếng Việt (“cho một chuyến thăm”) mà cần nhớ cả cụm.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pay somebody a visit | ghé thăm ai | I’ll pay my grandparents a visit on Sunday. |
| pay a visit to + nơi chốn/người | đến thăm | They paid a visit to the museum. |
| pay attention to | chú ý đến | Pay attention to the teacher. |
| pay a compliment | khen ngợi | She paid him a compliment. |
Loại trừ các phương án
- give: “give” đi với advice, a hand, a talk, a present… Người bản ngữ không nói “give us a visit”. Chỉ có “give somebody a call/ring” (gọi điện), dễ nhầm với “pay a visit”.
- do: “do” đi với homework, housework, a favour, research… Không có “do a visit” theo nghĩa thăm hỏi.
- Nếu đề của bạn có thêm phương án chứa “pay”, đó chính là đáp án. Nếu có “make”, lưu ý “make a visit to a place” tuy tồn tại nhưng không tự nhiên khi viết “make us a visit”; câu mời thăm quen thuộc luôn dùng “pay us a visit”.
Mẹo nhớ
Hình dung việc đi thăm như “trả” một khoản lễ nghĩa cho người quen: pay a visit, pay your respects, pay a call. Thấy “visit” đi sau người nhận (us, me, him) thì nghĩ ngay đến “pay”.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “pay a visit us” (thiếu “to” hoặc sai thứ tự). Đúng: pay us a visit hoặc pay a visit to us.
- Chia sai thì sau “when”: ✗ when you will be in town → ✓ when you are in town.
- Thêm “to” thừa: ✗ make sure you to pay → ✓ make sure you pay.
Cách diễn đạt tương đương
- Make sure you visit us when you are in town again.
- Don’t forget to drop by / drop in / come round when you are in town again. (mang sắc thái thân mật hơn)
- Be sure to pay us a visit when you are next in town.
Bài luyện tập (tự đặt)
- I’d love to ___ you a visit during the summer holiday. (pay / give / do)
- The president ___ a visit to our school last week. (paid / did / gave)
- Chọn câu đúng: (a) Make sure you pay us a visit. (b) Make sure you to pay us a visit.
Đáp án: 1. pay (pay you a visit); 2. paid (thì quá khứ vì có “last week”); 3. (a), vì sau “make sure” không dùng “to”.
Câu hỏi thường gặp
Make sure you ___ us a visit when you are in town again điền gì?
Điền "pay": Make sure you pay us a visit when you are in town again. Đây là cụm cố định pay somebody a visit, nghĩa là ghé thăm ai.
Có thể nói "give us a visit" không?
Không. Người bản ngữ không dùng "give a visit". Bạn chỉ có thể nói "give us a call" (gọi điện) hoặc "pay us a visit" (đến thăm).
Pay a visit to và pay somebody a visit khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau. Pay somebody a visit đặt người ngay sau động từ (pay us a visit); pay a visit to dùng giới từ to trước người hoặc nơi chốn (pay a visit to us, to the museum).
Sau when trong câu này chia thì gì?
Chia hiện tại đơn (when you are in town again) vì đây là mệnh đề thời gian chỉ việc sẽ xảy ra, không dùng will sau when.