Trả lời nhanh
Khi cho dung dịch anbumin tác dụng với Cu(OH)2 thu được dung dịch có màu tím. Anbumin là protein, trong phân tử có nhiều liên kết peptit (–CO–NH–). Các liên kết này tạo phức chất với ion Cu2+ trong môi trường kiềm, cho màu tím đặc trưng. Đây là phản ứng màu biure.
Đề bài và cách hiểu đúng
Câu hỏi thường gặp: «Khi cho dung dịch anbumin tác dụng với Cu(OH)2 thu được dung dịch màu …». Chỗ trống cần điền là tím. Nếu đề cho bốn phương án màu (xanh lam, vàng, tím, đỏ gạch…), em chọn phương án «tím».
Anbumin là protein có nhiều trong lòng trắng trứng, tan trong nước tạo dung dịch keo. Vì là protein nên nó cho phản ứng màu biure, chứ không giống các chất hữu cơ có nhóm –OH kề nhau.
Vì sao anbumin cho màu tím?
- Protein được tạo từ nhiều gốc α-amino axit nối với nhau bằng liên kết peptit –CO–NH–.
- Trong môi trường kiềm, Cu(OH)2 tạo phức với các nhóm peptit. Phức này có màu tím (tím đặc trưng, đôi khi hơi tím xanh).
- Phản ứng cần có từ hai liên kết peptit trở lên, nên tripeptit trở lên và protein mới cho màu tím.
Cách làm trong phòng thí nghiệm: cho vài ml dung dịch lòng trắng trứng vào ống nghiệm, thêm dung dịch NaOH, rồi nhỏ vài giọt CuSO4 để tạo Cu(OH)2, lắc nhẹ. Dung dịch chuyển sang màu tím, ở ngay nhiệt độ thường, không cần đun.
Lưu ý: không viết một phương trình duy nhất cho phản ứng này, vì sản phẩm là phức chất. Em chỉ cần nhớ hiện tượng.
Phân biệt với các phản ứng dễ nhầm
| Chất thử | Với Cu(OH)2 (môi trường kiềm) | Hiện tượng |
|---|---|---|
| Anbumin, protein, tripeptit trở lên | Phản ứng màu biure | Dung dịch màu tím |
| Glucozơ, glixerol, etylen glicol | Tạo phức đồng(II) với các nhóm –OH kề nhau | Dung dịch xanh lam |
| Đipeptit (vd: Gly–Ala), amino axit | Không phản ứng màu biure | Không có màu tím |
| Etanol | Không phản ứng | Không hiện tượng |
Còn phản ứng của protein với HNO3 đặc cho kết tủa màu vàng (do vòng benzen trong một số gốc amino axit). Đó là phản ứng khác, không liên quan đến Cu(OH)2.
Mẹo nhớ
- «Peptit nhiều (từ 2 liên kết) thì tím»: protein + Cu(OH)2 → tím.
- «Nhiều OH kề nhau thì xanh»: glucozơ, glixerol + Cu(OH)2 → xanh lam.
- Protein + HNO3 đặc → vàng.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn màu xanh lam vì nhớ nhầm với glucozơ hoặc glixerol.
- Cho rằng đipeptit cũng có màu tím. Đipeptit chỉ có một liên kết peptit nên không cho phản ứng này.
- Quên môi trường kiềm. Cu(OH)2 được tạo từ CuSO4 và NaOH, nên môi trường thí nghiệm là kiềm.
Bài luyện tập
Bài 1. Trong các chất: Gly–Ala, Gly–Ala–Val, lòng trắng trứng, glucozơ, chất nào cho phản ứng màu biure?
Đáp án: Gly–Ala–Val (tripeptit, có 2 liên kết peptit) và lòng trắng trứng (protein). Gly–Ala là đipeptit và glucozơ không có phản ứng này.
Bài 2. Dùng Cu(OH)2/NaOH, nêu cách phân biệt ba dung dịch: anbumin, glucozơ, etanol.
Đáp án: Cho Cu(OH)2 vào từng mẫu. Mẫu cho màu tím là anbumin. Mẫu cho màu xanh lam là glucozơ. Mẫu không có hiện tượng là etanol.
Bài 3. Vì sao dung dịch Gly–Gly không tạo màu tím với Cu(OH)2?
Đáp án: Gly–Gly là đipeptit, phân tử chỉ có một liên kết peptit nên không tạo được phức màu tím như protein.
Câu hỏi thường gặp
Anbumin tác dụng với Cu(OH)2 cho màu gì?
Cho dung dịch màu tím. Đây là phản ứng màu biure, đặc trưng của protein và peptit có từ hai liên kết peptit trở lên.
Anbumin là gì?
Anbumin là một protein tan trong nước, có nhiều trong lòng trắng trứng. Phân tử gồm nhiều gốc α-amino axit nối với nhau bằng liên kết peptit.
Đipeptit có phản ứng màu biure không?
Không. Đipeptit chỉ có một liên kết peptit nên không tạo màu tím với Cu(OH)2. Chỉ tripeptit trở lên và protein mới có phản ứng này.
Làm sao phân biệt anbumin và glucozơ bằng Cu(OH)2?
Cho Cu(OH)2 trong môi trường kiềm vào từng dung dịch. Anbumin cho màu tím, còn glucozơ cho dung dịch xanh lam.