Trả lời nhanh
Từ cần dùng là whose. Câu hoàn chỉnh: “I’ll take the new job whose salary is fantastic” (Tôi sẽ nhận công việc mới có mức lương tuyệt vời). Whose là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, đứng ngay trước danh từ (salary) và thay cho “the job’s / its”. Which hay that không đứng trước danh từ theo cách này nên không dùng được.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu này thường xuất hiện dưới dạng điền khuyết: I’ll take the new job ____ salary is fantastic. Đây là dạng bài về mệnh đề quan hệ (relative clause).
- Mệnh đề chính: I’ll take the new job – Tôi sẽ nhận công việc mới.
- Mệnh đề quan hệ: whose salary is fantastic – có mức lương tuyệt vời.
- Tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa): the new job.
Hai câu đơn ban đầu là: I’ll take the new job. Its salary is fantastic. Từ “its” chỉ sở hữu của “the job”, nên khi nối câu ta thay “its” bằng whose.
Vì sao chọn whose mà không phải which, that, who?
Dấu hiệu nhận biết: sau chỗ trống là một danh từ trần (salary) mà danh từ đó thuộc về tiền ngữ. Cấu trúc là:
N (người/vật) + whose + N + V …
| Từ | Có dùng được không? | Lý do |
|---|---|---|
| who | Không | Chỉ thay người, làm chủ ngữ/tân ngữ; “job” là vật. Sau who không có danh từ sở hữu. |
| which | Không | Thay vật nhưng làm chủ ngữ/tân ngữ: “the job which pays well”. Viết “which salary” là sai. |
| that | Không | Giống which, that thay cho cả cụm danh từ, không đi với danh từ chỉ sở hữu. |
| whose | Có | Thay cho tính từ sở hữu (his, her, its, their, my…) hoặc sở hữu cách (‘s). |
Cách dùng whose cần nhớ
- Whose dùng cho cả người lẫn vật. Nhiều bạn nghĩ whose chỉ dùng cho người, nhưng “the job whose salary…” hoàn toàn đúng. Văn trang trọng có thể viết “the job the salary of which is fantastic”.
- Whose luôn đi kèm danh từ ngay sau nó. Không thể bỏ danh từ này.
- Không bỏ whose được (khác với which/that làm tân ngữ có thể lược bỏ).
- Không để tính từ sở hữu thừa trong mệnh đề. Whose đã gánh nghĩa sở hữu rồi.
Mẹo nhớ: thấy chỗ trống nằm giữa hai danh từ như “job ___ salary”, “girl ___ brother”, “school ___ students”, hãy nghĩ ngay đến whose.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “the job which its salary is fantastic” – sai vì dư “its”. Sửa: the job whose salary is fantastic.
- Nhầm whose với who’s (who is / who has). “Who’s salary” là sai chính tả và sai nghĩa.
- Cho rằng whose không đi với đồ vật, rồi chọn which.
Bài luyện tập (có đáp án)
Bài 1. Điền who, which hay whose: The company ____ manager interviewed me is in Da Nang.
Bài 2. Nối câu bằng whose: I met a girl. Her brother is a famous singer.
Bài 3. Tìm và sửa lỗi: She works for a firm which its office is near the lake.
Đáp án
- whose – “company ___ manager”: manager thuộc về company.
- I met a girl whose brother is a famous singer.
- Lỗi ở “which its”. Sửa: She works for a firm whose office is near the lake.
Tóm tắt
Trong câu “I’ll take the new job whose salary is fantastic”, whose nối hai ý và chỉ rõ “mức lương” là của “công việc”. Khi gặp dạng điền khuyết có cấu trúc danh từ + ___ + danh từ, hãy kiểm tra xem danh từ sau có thuộc về danh từ trước không. Nếu có, đáp án là whose.
Câu hỏi thường gặp
Whose có dùng cho đồ vật được không?
Được. Whose dùng cho cả người và vật, ví dụ: the job whose salary is fantastic, a house whose roof is red.
Có thể nói "the job which its salary is fantastic" không?
Không. Whose đã mang nghĩa sở hữu nên không được thêm its. Câu đúng là: the job whose salary is fantastic.
Phân biệt whose và who's thế nào?
Whose chỉ sự sở hữu và đứng trước danh từ. Who's là viết tắt của who is hoặc who has, ví dụ: Who's calling?
Có lược bỏ whose trong mệnh đề quan hệ được không?
Không. Whose không thể bỏ như which/that làm tân ngữ, vì bỏ đi câu sẽ mất quan hệ sở hữu giữa hai danh từ.