Etylamin phản ứng với dung dịch HCl thu được sản phẩm là gì?

Trả lời nhanh

Etylamin phản ứng với dung dịch HCl thu được muối etylamoni clorua, công thức C2H5NH3Cl (còn viết [C2H5NH3]+Cl–). Lí do: nguyên tử N trong etylamin còn cặp electron tự do nên nhận H+ của axit, giống amoniac nhận H+ tạo NH4Cl.

Phương trình phản ứng

C2H5NH2 + HCl → C2H5NH3Cl

Đây là phản ứng axit – bazơ, xảy ra ngay ở điều kiện thường, không cần xúc tác hay đun nóng. Dạng ion thu gọn: C2H5NH2 + H+ → C2H5NH3+.

Hiện tượng: etylamin là chất khí (hoặc dung dịch có mùi khai đặc trưng), tan tốt trong nước. Khi trộn với dung dịch HCl thì không thấy kết tủa, mùi khai giảm dần vì amin chuyển thành muối tan. Nếu cho etylamin tiếp xúc với hơi HCl đặc sẽ thấy khói trắng của muối rắn.

Vì sao etylamin tác dụng được với HCl?

  • Nguyên tử N của nhóm –NH2 còn một cặp electron chưa liên kết, có thể tạo liên kết cho – nhận với H+.
  • Gốc etyl (–C2H5) đẩy electron làm mật độ electron trên N tăng, nên etylamin có tính bazơ mạnh hơn NH3.
  • Dung dịch etylamin làm quỳ tím hoá xanh, phenolphtalein hoá hồng – đúng với tính chất của một bazơ yếu.

Mẹo nhớ: amin + HCl → thêm “H” vào N và gắn Cl. Từ RNH2 thành RNH3Cl, khối lượng muối luôn lớn hơn amin đúng 36,5 gam cho mỗi mol HCl phản ứng.

Những cách viết sai thường gặp

Cách viết sai Vì sao sai
C2H5Cl Đó là sản phẩm thế của ankan/ancol, không phải phản ứng của amin với axit; nhóm –NH2 không bị thay thế.
C2H5NH2Cl Sai hoá trị: N sau khi nhận H+ phải có 3 nguyên tử H (mang điện tích +1).
(C2H5)2NH2Cl Đây là muối của đietylamin, không phải của etylamin.
C2H5NH3Cl + khí H2 Không có khí thoát ra; đây không phải phản ứng oxi hoá – khử.

Khi làm trắc nghiệm, hãy chọn phương án có đúng gốc C2H5–, nhóm –NH3 và Cl. Các phương án còn lại thường là bẫy sai hoá trị hoặc nhầm loại hợp chất.

Tính chất của muối thu được

  • Muối C2H5NH3Cl là chất rắn, tan tốt trong nước, là hợp chất ion.
  • Gặp kiềm, amin được giải phóng trở lại (mùi khai xuất hiện): C2H5NH3Cl + NaOH → C2H5NH2 + NaCl + H2O.
  • Vì vậy có thể dùng HCl để tách amin ra khỏi hỗn hợp, rồi dùng NaOH để thu hồi amin.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Cho 9 gam etylamin tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính khối lượng muối thu được.

Đáp án: M(C2H5NH2) = 45 → n = 0,2 mol. n muối = 0,2 mol; M muối = 81,5 → m = 16,3 gam. (Kiểm tra: 9 + 0,2 × 36,5 = 16,3 gam.)

Bài 2. Cho 0,1 mol etylamin vào 100 mL dung dịch HCl 0,5M. Tính khối lượng muối và lượng etylamin dư.

Đáp án: n(HCl) = 0,05 mol < 0,1 mol nên HCl hết. Muối = 0,05 mol → 0,05 × 81,5 = 4,075 gam. Etylamin dư 0,05 mol, tương ứng 2,25 gam.

Bài 3. Vì sao dung dịch etylamin làm quỳ tím hoá xanh còn dung dịch muối etylamoni clorua lại làm quỳ tím hoá đỏ nhạt?

Đáp án: Etylamin nhận H+ của nước tạo OH– nên có tính bazơ. Ion C2H5NH3+ là axit liên hợp của một bazơ yếu, cho H+ vào nước nên dung dịch muối có tính axit nhẹ.

Lưu ý: các số liệu ở bài tập là ví dụ tự đặt để luyện cách tính, không phải đề gốc.

Ghi nhớ

  • Amin no, đơn chức, mạch hở có tính bazơ, tác dụng với axit tạo muối: RNH2 + HCl → RNH3Cl.
  • Sản phẩm của etylamin với HCl: C2H5NH3Cl, tên etylamoni clorua.
  • Tỉ lệ mol amin : HCl = 1 : 1 (với amin đơn chức).

Câu hỏi thường gặp

Etylamin tác dụng với HCl theo tỉ lệ mol nào?

Tỉ lệ 1 : 1 vì etylamin là amin đơn chức, chỉ có một nhóm –NH2 nhận một H+ từ HCl.

C2H5NH3Cl có tên gọi là gì?

Tên gọi là etylamoni clorua (hoặc etylamin hiđroclorua), là muối tan tốt trong nước.

Làm sao thu hồi etylamin từ muối C2H5NH3Cl?

Cho muối tác dụng với dung dịch kiềm như NaOH: C2H5NH3Cl + NaOH → C2H5NH2 + NaCl + H2O. Amin được giải phóng và có mùi khai.

Anilin có phản ứng với HCl giống etylamin không?

Có, anilin cũng tạo muối phenylamoni clorua C6H5NH3Cl, nhưng tính bazơ của anilin yếu hơn etylamin do vòng benzen hút electron.